(Top Banner Ad)
unsentimentally
C1
adverb C1 General

unsentimentally

UK: /ˌʌnˌsɛntɪˈmɛntəli/ • US: /ˌʌnˌsɛntɪˈmɛntəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khách quan không ủy mị không sướt mướt một cách thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner devoid of sentiment or excessive emotion; without sentimentality.

Vietnamese Meaning

Một cách không ủy mị, không có cảm xúc thái quá; không sướt mướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unsentimentally assessed the situation and made a practical decision."

    "Cô ấy đánh giá tình hình một cách khách quan và đưa ra một quyết định thực tế."

  • "The film deals with difficult subject matter unsentimentally."

    "Bộ phim xử lý các vấn đề khó khăn một cách không ủy mị."

  • "He unsentimentally recounted the events of that day."

    "Anh ta kể lại những sự kiện của ngày hôm đó một cách không sướt mướt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sentiment tình cảm, cảm xúc
Adjective sentimental đa cảm, ủy mị
Adverb sentimentally một cách đa cảm, ủy mị
Adjective unsentimental không đa cảm, không ủy mị

Synonyms

realistically (một cách thực tế)practically (một cách thiết thực)matter-of-factly (một cách thẳng thắn, không màu mè)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
sentiment
English
-al
English
-ly
English
unsentimentally

Nguồn gốc của 'unsentimentally'

Từ 'unsentimentally' được hình thành từ việc thêm tiền tố 'un-' (phủ định) vào 'sentimentally'. 'Sentiment' xuất phát từ tiếng Latinh 'sentire' có nghĩa là 'cảm nhận'. Việc thêm '-al' biến nó thành tính từ, và '-ly' biến nó thành trạng từ. Vì vậy, 'unsentimentally' có nghĩa là 'một cách không ủy mị, không đa cảm'.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh sự thiếu vắng cảm xúc ủy mị hoặc sướt mướt trong hành động, lời nói, hoặc cách tiếp cận. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự khách quan, thực tế, và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân. So với 'dispassionately' (khách quan, vô tư), 'unsentimentally' đặc biệt nhấn mạnh việc tránh xa những cảm xúc dễ dãi và sướt mướt, trong khi 'dispassionately' chỉ đơn giản là không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unsentimentally
  • deal deal unsentimentally with
    (đối xử một cách không tình cảm/không ủy mị với)
  • treat treat someone unsentimentally
    (đối xử với ai đó một cách không tình cảm/không ủy mị)
  • view view something unsentimentally
    (nhìn nhận điều gì đó một cách khách quan, không thiên vị)

Idioms

  • Face the music unsentimentally

    Chấp nhận hậu quả một cách dũng cảm, không than vãn

    "He knew he was wrong, so he faced the music unsentimentally."

    (Anh ấy biết mình sai, nên anh ấy đã dũng cảm chấp nhận hậu quả.)

  • Call a spade a spade unsentimentally

    Nói thẳng sự thật, không né tránh

    "She called a spade a spade unsentimentally, pointing out the flaws in the plan."

    (Cô ấy đã nói thẳng sự thật, chỉ ra những thiếu sót trong kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsentimentally

adverb
Lật mặt

Một cách không ủy mị, không có cảm xúc thái quá; không sướt mướt.

"She unsentimentally assessed the situation and made a practical decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsentimentally".

Tính thực dụng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tính thực dụng và hiệu quả thường được đánh giá cao. Do đó, việc đưa ra quyết định một cách 'unsentimentally' (không ủy mị, dựa trên lý trí) đôi khi được coi là một đức tính tốt, đặc biệt trong kinh doanh và chính trị. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa coi trọng sự hài hòa và cảm xúc hơn.