(Top Banner Ad)
undecided
B2
adjective B2 Chung

undecided

UK: /ˌʌndɪˈsaɪdɪd/ • US: /ˌʌndɪˈsaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa quyết định lưỡng lự do dự không chắc chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having made a decision.

Vietnamese Meaning

Chưa quyết định, lưỡng lự, do dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's still undecided about which university to attend."

    "Cô ấy vẫn chưa quyết định nên học trường đại học nào."

  • "The jury is still undecided."

    "Bồi thẩm đoàn vẫn chưa quyết định."

  • "I'm undecided whether to go to the party or not."

    "Tôi vẫn chưa quyết định có nên đi dự tiệc hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định
Noun decision quyết định (danh từ)
Adjective decisive mang tính quyết định, quả quyết
Adjective indecisive do dự, thiếu quyết đoán
Adverb decidedly một cách dứt khoát, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere
Old French
decider
Middle English
deciden
English
decide
English
decided
Old English prefix
un-
English
undecided

Nguồn gốc của 'undecided'

Từ 'undecided' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với tính từ 'decided' (đã được quyết định). 'Decided' lại có nguồn gốc từ động từ 'decide' trong tiếng Anh, từ này bắt nguồn từ 'décider' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'decidere' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'cắt đứt', 'giải quyết', hay 'quyết định'. Vì vậy, 'undecided' nghĩa đen là 'chưa được cắt đứt' hay 'chưa được quyết định'.

Usage Note

Từ 'undecided' thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần của một người khi họ không thể đưa ra quyết định về một vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn và sự cân nhắc giữa các lựa chọn khác nhau. Khác với 'hesitant' (ngập ngừng), 'undecided' tập trung vào việc chưa đưa ra quyết định cuối cùng, trong khi 'hesitant' nhấn mạnh sự e ngại hoặc miễn cưỡng khi đưa ra quyết định.

Prepositions

about on

'undecided about': chưa quyết định về điều gì đó (một vấn đề, một lựa chọn). 'undecided on': tương tự 'undecided about', cũng chỉ sự lưỡng lự, chưa quyết định về một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undecided
  • still still undecided
    (vẫn chưa quyết định)
  • largely largely undecided
    (phần lớn chưa quyết định)
  • completely completely undecided
    (hoàn toàn chưa quyết định)
  • totally totally undecided
    (hoàn toàn chưa quyết định)
Verb + undecided
  • remain remain undecided
    (vẫn còn do dự/chưa quyết định)
  • stay stay undecided
    (giữ nguyên trạng thái chưa quyết định)
  • leave leave someone undecided
    (khiến ai đó vẫn chưa quyết định)
Noun + undecided
  • voter undecided voter
    (cử tri chưa quyết định (bỏ phiếu cho ai))
  • outcome undecided outcome
    (kết quả chưa được định đoạt)
Prepositional phrase
  • about undecided about something
    (chưa quyết định về việc gì)
  • on undecided on something
    (chưa quyết định về việc gì)

Idioms

  • sit on the fence

    ngồi trên hàng rào (nghĩa là do dự, không đứng về phe nào, chưa đưa ra quyết định)

    "He's still sitting on the fence about which job offer to accept."

    (Anh ấy vẫn còn do dự về việc nên chấp nhận lời mời làm việc nào.)

  • up in the air

    chưa được quyết định, còn bỏ ngỏ (thường dùng cho kế hoạch hoặc tình huống)

    "Our travel plans are still up in the air due to the uncertain weather."

    (Kế hoạch du lịch của chúng tôi vẫn còn bỏ ngỏ do thời tiết không chắc chắn.)

  • the jury is still out

    ban hội thẩm vẫn chưa đưa ra phán quyết (nghĩa là chưa có quyết định cuối cùng, kết quả còn chưa rõ ràng)

    "The jury is still out on whether the new policy will be effective."

    (Vẫn chưa có quyết định cuối cùng về việc liệu chính sách mới có hiệu quả hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undecided

adjective
Lật mặt

Chưa quyết định, lưỡng lự, do dự.

"She's still undecided about which university to attend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is undecided about a decision, they often seek advice from others.
Nếu ai đó còn do dự về một quyết định, họ thường tìm kiếm lời khuyên từ người khác.
Phủ định
When a voter is undecided, they don't immediately choose a candidate.
Khi một cử tri còn do dự, họ không chọn ngay một ứng cử viên.
Nghi vấn
If a student is undecided about their major, does the university offer career counseling?
Nếu một sinh viên còn do dự về chuyên ngành của mình, trường đại học có cung cấp tư vấn hướng nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undecided".

Cử tri chưa quyết định ('Undecided Voters')

Trong các cuộc bầu cử ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'undecided voters' (cử tri chưa quyết định) đóng một vai trò quan trọng. Đây là những cử tri chưa chọn được ứng viên nào và phiếu bầu của họ có thể thay đổi cục diện cuộc đua. Các chiến dịch tranh cử thường tập trung vào việc thuyết phục nhóm cử tri này.

Giá trị của sự quyết đoán

Trong văn hóa phương Tây, khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và dứt khoát thường được coi là một phẩm chất lãnh đạo và sự tự tin. Ngược lại, việc 'undecided' (chưa quyết định) quá lâu hoặc 'indecisive' (thiếu quyết đoán) có thể bị xem là điểm yếu hoặc thiếu hiệu quả, đặc biệt trong môi trường công việc hoặc các tình huống cần hành động.