(Top Banner Ad)
unsociability
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

unsociability

UK: /ˌʌnsəʊʃəˈbɪləti/ • US: /ˌʌnsoʊʃəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không hòa đồng sự thiếu hòa đồng tính lập dị tính khép kín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being unsociable; unwillingness or inability to associate normally with other people.

Vietnamese Meaning

Tính không hòa đồng; sự không thích hoặc không có khả năng giao tiếp, kết nối với người khác một cách bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unsociability made it difficult for him to make friends."

    "Tính không hòa đồng của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn."

  • "The doctor attributed his unsociability to underlying anxiety."

    "Bác sĩ cho rằng tính không hòa đồng của anh ta là do lo lắng tiềm ẩn."

  • "Her unsociability became more pronounced after the traumatic event."

    "Tính không hòa đồng của cô ấy trở nên rõ rệt hơn sau sự kiện đau buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sociable Hòa đồng, dễ gần
Adjective unsociable Không hòa đồng, khó gần
Noun society Xã hội, hội, đoàn thể
Adjective social Thuộc xã hội, có tính xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sokw-
Latin
sociare
Latin
socius
Latin
sociabilis
Old French
sociable
English
sociable
English
unsociable
English
unsociability

Nguồn gốc của "Unsociability"

Từ 'unsociability' có gốc từ tiếng Latin 'socius' nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Sau đó phát triển thành 'sociabilis' (có khả năng kết giao, hòa đồng). Khi thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-ity' (chỉ trạng thái), nó trở thành 'unsociability', mang ý nghĩa 'sự không hòa đồng' hay 'tính không thích giao du', ám chỉ trạng thái một người không muốn kết bạn hoặc tham gia vào các hoạt động xã hội.

Usage Note

Từ 'unsociability' nhấn mạnh sự thiếu vắng khả năng hoặc mong muốn giao tiếp xã hội. Nó khác với 'shyness' (nhút nhát), vốn chỉ trạng thái e ngại, lo lắng khi giao tiếp, trong khi 'unsociability' có thể là một lựa chọn chủ động, một đặc điểm tính cách, hoặc kết quả của các vấn đề tâm lý sâu sắc hơn. So với 'introversion' (hướng nội), 'unsociability' mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự tách biệt khỏi xã hội một cách bất thường.

Prepositions

of in

'unsociability of': thường dùng để chỉ tính chất không hòa đồng của một người hoặc một nhóm. Ví dụ: 'the unsociability of the hermit'. 'unsociability in': thường dùng để chỉ sự không hòa đồng trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'the unsociability in his behavior'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsociability
  • extreme extreme unsociability
    (Sự không hòa đồng cực độ)
  • marked marked unsociability
    (Sự không hòa đồng rõ rệt)
  • inherent inherent unsociability
    (Sự không hòa đồng bẩm sinh/vốn có)
Verb + unsociability
  • display display unsociability
    (Biểu hiện sự không hòa đồng)
  • overcome overcome unsociability
    (Vượt qua sự không hòa đồng)
  • lead to lead to unsociability
    (Dẫn đến sự không hòa đồng)
Noun phrase with unsociability
  • trait a trait of unsociability
    (Một đặc điểm của sự không hòa đồng)
  • feeling a feeling of unsociability
    (Cảm giác không muốn giao du)

Idioms

  • a tendency towards unsociability

    Có xu hướng không muốn giao du/hòa đồng

    "His quiet nature often gave him a tendency towards unsociability."

    (Bản tính trầm lặng của anh ấy thường khiến anh có xu hướng không muốn giao du.)

  • a reputation for unsociability

    Mang tiếng là người không hòa đồng

    "Despite her reputation for unsociability, she was kind to her close friends."

    (Mặc dù mang tiếng là người không hòa đồng, cô ấy vẫn rất tốt bụng với những người bạn thân.)

  • deal with unsociability

    Đối phó/Giải quyết sự không hòa đồng

    "Many people find it challenging to deal with unsociability in the workplace."

    (Nhiều người cảm thấy khó khăn khi đối phó với sự không hòa đồng tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsociability

noun
Lật mặt

Tính không hòa đồng; sự không thích hoặc không có khả năng giao tiếp, kết nối với người khác một cách bình thường.

"His unsociability made it difficult for him to make friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her unsociability, a trait she inherited, made parties difficult.
Sự khó hòa đồng của cô ấy, một đặc điểm cô ấy thừa hưởng, khiến các bữa tiệc trở nên khó khăn.
Phủ định
His unsociability wasn't always apparent; in fact, when relaxed, he was quite charming.
Sự khó hòa đồng của anh ấy không phải lúc nào cũng rõ ràng; thực tế, khi thư giãn, anh ấy khá quyến rũ.
Nghi vấn
Her unsociability, was it due to shyness, or a genuine dislike of people?
Sự khó hòa đồng của cô ấy, là do sự nhút nhát, hay sự không thích mọi người thực sự?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unsociability made it difficult for him to make friends.
Sự khó hòa đồng của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn.
Phủ định
Her unsociability does not necessarily mean she's unhappy.
Sự khó hòa đồng của cô ấy không nhất thiết có nghĩa là cô ấy không hạnh phúc.
Nghi vấn
Does his unsociability stem from a bad experience?
Sự khó hòa đồng của anh ấy có phải bắt nguồn từ một trải nghiệm tồi tệ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unsociability makes it difficult for him to form close relationships.
Tính không hòa đồng của anh ấy khiến anh ấy khó xây dựng các mối quan hệ thân thiết.
Phủ định
Her unsociability is not always a bad thing; sometimes it allows her to focus on her work.
Tính không hòa đồng của cô ấy không phải lúc nào cũng là một điều xấu; đôi khi nó cho phép cô ấy tập trung vào công việc.
Nghi vấn
Is his unsociability the reason why he avoids social gatherings?
Phải chăng tính không hòa đồng của anh ấy là lý do tại sao anh ấy tránh các buổi tụ tập xã hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsociability".

Phân biệt "Unsociability" và "Introversion"

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'unsociability' (không hòa đồng) thường bị nhầm lẫn với 'introversion' (hướng nội). Tuy nhiên, chúng khác nhau. Người hướng nội chỉ đơn giản là nạp năng lượng từ việc ở một mình và thích các tương tác sâu sắc hơn là đông người, chứ không hẳn là không muốn giao tiếp. Ngược lại, 'unsociability' chỉ trạng thái thiếu mong muốn hoặc ngại tham gia vào các hoạt động xã hội, đôi khi là do thiếu kỹ năng xã hội hoặc có cảm giác không thoải mái khi ở cạnh người khác.

Kỳ vọng xã hội và sự không hòa đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hòa đồng (sociability) thường được coi là một phẩm chất tích cực, liên quan đến thành công trong công việc và các mối quan hệ cá nhân. Do đó, 'unsociability' đôi khi có thể bị nhìn nhận tiêu cực, gây khó khăn cho cá nhân trong việc xây dựng mạng lưới xã hội hoặc thăng tiến. Tuy nhiên, cũng có một sự chấp nhận nhất định đối với quyền riêng tư và lựa chọn lối sống ít giao du hơn của mỗi cá nhân.