(Top Banner Ad)
asociality
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

asociality

UK: /ˌeɪsəʊʃiˈæləti/ • US: /ˌeɪsoʊʃiˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính cách sống tách biệt khỏi xã hội xu hướng sống khép kín tính không thích giao tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being asocial; avoidance of social interaction; indifference to social norms.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc sống tách biệt khỏi xã hội; sự né tránh tương tác xã hội; sự thờ ơ với các chuẩn mực xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His asociality made it difficult for him to form meaningful relationships."

    "Tính cách sống tách biệt khỏi xã hội khiến anh ấy khó xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa."

  • "The study examined the relationship between early childhood experiences and the development of asociality."

    "Nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ giữa những trải nghiệm thời thơ ấu và sự phát triển của tính cách sống tách biệt khỏi xã hội."

  • "Asociality can be a symptom of certain mental health conditions."

    "Tính cách sống tách biệt khỏi xã hội có thể là một triệu chứng của một số tình trạng sức khỏe tâm thần nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective asocial không thích giao du, không có tính xã hội, phi xã hội.
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội, thích giao du.
Noun sociality tính xã hội, bản chất xã hội.
Adjective antisocial chống đối xã hội, có hành vi gây hại cho người khác.
Noun society xã hội.
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần, thích giao du.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekwh₁- (to follow)
Latin
socius (companion) -> socialis (allied, social)
Greek
a- (prefix meaning 'not, without')
English
a- + social -> asocial
English
asocial + -ity -> asociality

Tiền tố 'a-' và sự khác biệt tinh tế

Từ 'asociality' được tạo thành từ tiền tố 'a-' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'. Khi kết hợp với 'social' (xã hội), nó không có nghĩa là 'chống đối xã hội' (anti-social), mà là 'không có tính xã hội' hoặc 'thờ ơ với việc giao tiếp'. Hậu tố '-ity' biến nó thành một danh từ, chỉ trạng thái hoặc bản chất của việc thiếu hứng thú với tương tác xã hội. Đây là một sự khác biệt quan trọng trong tâm lý học.

Usage Note

Asociality thường được sử dụng để mô tả một sự lựa chọn hoặc xu hướng tránh tương tác xã hội, khác với 'unsocial' (không thân thiện, khó gần) hoặc 'antisocial' (chống đối xã hội, gây hại cho xã hội). Asociality nhấn mạnh sự thiếu động cơ hoặc mong muốn tham gia vào các hoạt động xã hội, thay vì thái độ thù địch hoặc xâm phạm quyền lợi của người khác.

Prepositions

of in

'- asociality of: dùng để chỉ đặc tính asocial của một người, nhóm, hoặc hành vi. '- asociality in: Dùng để chỉ sự hiện diện của asociality trong một bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asociality
  • pronounced asociality
    (tính phi xã hội rõ rệt)
  • marked asociality
    (tính phi xã hội đáng chú ý)
  • severe asociality
    (tình trạng phi xã hội nghiêm trọng)
  • pathological asociality
    (tính phi xã hội mang tính bệnh lý)
Verb + asociality
  • exhibit asociality
    (thể hiện tính phi xã hội)
  • display asociality
    (biểu lộ sự thiếu hứng thú giao tiếp xã hội)
  • suffer from asociality
    (mắc chứng/chịu đựng tình trạng phi xã hội)
  • diagnose asociality
    (chẩn đoán tình trạng phi xã hội)

Idioms

  • a retreat into asociality

    Sự rút lui vào trạng thái phi xã hội; hành động tự cô lập mình khỏi các tương tác xã hội.

    "After leaving his job, he began a slow retreat into asociality, ignoring calls from all his friends."

    (Sau khi nghỉ việc, anh ấy bắt đầu dần rút lui vào trạng thái phi xã hội, phớt lờ các cuộc gọi từ tất cả bạn bè.)

  • a pattern of asociality

    Một khuynh hướng hoặc thói quen lặp đi lặp lại về việc né tránh giao tiếp xã hội.

    "The psychologist observed a pattern of asociality in the child's behavior, as he consistently played alone."

    (Nhà tâm lý học đã quan sát thấy một khuynh hướng phi xã hội trong hành vi của đứa trẻ, vì cậu bé luôn chơi một mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asociality

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc sống tách biệt khỏi xã hội; sự né tránh tương tác xã hội; sự thờ ơ với các chuẩn mực xã hội.

"His asociality made it difficult for him to form meaningful relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His asociality made it difficult for him to form close relationships.
Tính cách xa lánh xã hội của anh ấy khiến anh ấy khó hình thành các mối quan hệ thân thiết.
Phủ định
She is not asocial; she simply prefers her own company.
Cô ấy không phải là người xa lánh xã hội; cô ấy chỉ đơn giản là thích ở một mình.
Nghi vấn
Is his asocial behavior a result of trauma?
Hành vi xa lánh xã hội của anh ấy có phải là kết quả của chấn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asociality".

Asociality vs. Antisociality: Sự nhầm lẫn phổ biến

Trong văn hóa và tâm lý học phương Tây, việc phân biệt giữa 'asociality' (tính phi xã hội) và 'antisociality' (tính chống đối xã hội) là cực kỳ quan trọng. 'Asociality' chỉ sự thiếu hứng thú hoặc không có động lực tham gia giao tiếp xã hội, thường là một đặc điểm nội tâm. Ngược lại, 'antisociality' liên quan đến hành vi chủ động thù địch, vi phạm các quy tắc xã hội và gây hại cho người khác. Nhầm lẫn hai khái niệm này có thể dẫn đến những định kiến sai lầm.

Hình tượng 'Kẻ đơn độc' (The Loner) trong văn hóa đại chúng

Văn hóa phương Tây thường lãng mạn hóa hình tượng 'kẻ đơn độc' – những nhân vật thể hiện tính phi xã hội nhưng lại mạnh mẽ, bí ẩn và tự lập (ví dụ: Batman, The Witcher). Tuy nhiên, đây là sự khác biệt lớn giữa phim ảnh và đời thực. Trong khi chủ nghĩa cá nhân được đề cao, tình trạng phi xã hội kéo dài ngoài đời thường được xem là một dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tâm thần cần được quan tâm, thay vì là một biểu tượng của sức mạnh.