(Top Banner Ad)
unsoldering
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Kỹ thuật, Điện tử

unsoldering

UK: /ˌʌnˈsɒldərɪŋ/ • US: /ˌʌnˈsɑːdərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tháo mối hàn gỡ mối hàn loại bỏ mối hàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of removing solder from an electrical connection or joint.

Vietnamese Meaning

Hành động tháo gỡ mối hàn, loại bỏ chất hàn khỏi một kết nối hoặc mối nối điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unsoldering the faulty capacitor requires patience and precision."

    "Việc tháo gỡ tụ điện bị lỗi đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác."

  • "The technician is currently unsoldering the old components."

    "Kỹ thuật viên hiện đang tháo gỡ các linh kiện cũ."

  • "Unsoldering can be a delicate process, requiring specialized tools."

    "Việc tháo gỡ mối hàn có thể là một quá trình tinh vi, đòi hỏi các công cụ chuyên dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solder hàn
Noun solder mối hàn, vật liệu hàn
Verb unsolder tháo mối hàn, gỡ hàn
Noun unsoldering sự tháo mối hàn, sự gỡ hàn

Synonyms

desoldering (Tháo mối hàn)removing solder (Loại bỏ chất hàn)

Antonyms

Related Words

electronics repair (Sửa chữa điện tử)circuit board (Bảng mạch điện tử)

Subject Area

Kỹ thuật, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
solder
English
-ing
English
unsoldering

Nguồn gốc của 'unsoldering'

Từ 'unsoldering' được hình thành từ việc thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào động từ 'solder' (hàn), sau đó thêm hậu tố '-ing' để tạo thành dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại. Điều này có nghĩa là hành động tháo hoặc gỡ mối hàn.

Usage Note

Dạng 'unsoldering' thường được dùng như một danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ. Nó mô tả quá trình hoặc hành động gỡ mối hàn. Khác với 'desoldering' có nghĩa tương tự, 'unsoldering' nhấn mạnh việc đảo ngược hành động 'soldering'.

Prepositions

of from

'unsoldering of': Nhấn mạnh đối tượng bị tháo gỡ. Ví dụ: 'The unsoldering of the components.' ('Tháo gỡ các linh kiện'). 'unsoldering from': Nhấn mạnh vị trí hoặc bề mặt mà chất hàn được gỡ bỏ. Ví dụ: 'Unsoldering the wire from the board.' ('Gỡ dây khỏi bảng mạch').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unsoldering
  • begin unsoldering
    (bắt đầu tháo mối hàn)
  • finish unsoldering
    (hoàn thành việc tháo mối hàn)
  • practice unsoldering
    (thực hành tháo mối hàn)
Adjective + unsoldering
  • careful unsoldering
    (việc tháo mối hàn cẩn thận)
  • quick unsoldering
    (việc tháo mối hàn nhanh chóng)
  • precise unsoldering
    (việc tháo mối hàn chính xác)

Idioms

  • It's all soldering and unsoldering.

    Mọi thứ đều có những lúc gắn kết và những lúc phải tách rời.

    "Relationships, like electronics, are all soldering and unsoldering."

    (Các mối quan hệ, giống như điện tử, đều có những lúc gắn kết và những lúc phải tách rời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsoldering

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Hành động tháo gỡ mối hàn, loại bỏ chất hàn khỏi một kết nối hoặc mối nối điện.

"Unsoldering the faulty capacitor requires patience and precision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be unsoldering the faulty component from the circuit board tomorrow morning.
Anh ấy sẽ tháo mối hàn của linh kiện bị lỗi khỏi bảng mạch vào sáng mai.
Phủ định
They won't be unsoldering anything until they receive further instructions.
Họ sẽ không tháo bất cứ thứ gì cho đến khi nhận được hướng dẫn thêm.
Nghi vấn
Will she be unsoldering the wires when you arrive?
Cô ấy sẽ tháo các dây khi bạn đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsoldering".

DIY Electronics

Trong văn hóa DIY (Do It Yourself - Tự làm), 'unsoldering' là một kỹ năng quan trọng cho việc sửa chữa và tùy chỉnh các thiết bị điện tử. Người ta thường sử dụng kỹ thuật này để thay thế linh kiện, sửa lỗi mạch, hoặc tái chế các thiết bị cũ. Tại Việt Nam, phong trào DIY đang ngày càng phát triển, đặc biệt trong giới trẻ yêu thích công nghệ.