(Top Banner Ad)
circuit board
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Điện tử

circuit board

UK: /ˈsɜːkɪt bɔːd/ • US: /ˈsɜːrkɪt bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng mạch mạch điện tử bảng mạch in
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin rigid board containing an electric circuit; a printed circuit.

Vietnamese Meaning

Một bảng mạch mỏng, cứng chứa một mạch điện; một mạch in.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The integrated circuit is mounted on the circuit board."

    "Vi mạch tích hợp được gắn trên bảng mạch."

  • "The computer's circuit board was damaged."

    "Bảng mạch của máy tính bị hỏng."

  • "He repaired the faulty circuit board."

    "Anh ấy đã sửa chữa bảng mạch bị lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circuit Mạch điện; một vòng khép kín
Noun circuitry Hệ thống mạch điện; các mạch điện
Noun printed circuit board (PCB) Bảng mạch in (tên gọi kỹ thuật phổ biến của bo mạch điện tử)
Noun motherboard Bo mạch chủ (thành phần chính trong máy tính, là một loại circuit board)
Noun chip Vi mạch, con chip (linh kiện điện tử nhỏ thường được gắn trên bo mạch)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circuitus
Old French
circuit
English (14th C)
circuit
Proto-Germanic
*bordaz
Old English
bord
English (Modern)
circuit board

Nguồn gốc của 'circuit board'

Từ 'circuit' (mạch) bắt nguồn từ tiếng Latin 'circuitus', có nghĩa là 'một vòng đi quanh'. Còn 'board' (tấm bảng) lại đến từ tiếng Anh cổ 'bord', chỉ một mặt phẳng. Khi kết hợp lại thành 'circuit board', nó mô tả một cách hoàn hảo một mặt phẳng nơi dòng điện 'đi vòng' qua các đường dẫn khác nhau để các thiết bị điện tử hoạt động. Nó chính là 'bộ não' của gần như mọi thiết bị công nghệ!

Usage Note

Thường được dùng để chỉ bảng mạch in (PCB) trong các thiết bị điện tử. Chú trọng tới chức năng kết nối các linh kiện điện tử với nhau.

Prepositions

on in

* 'on': chỉ vị trí các linh kiện * 'in': chỉ vị trí bảng mạch bên trong thiết bị

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circuit board
  • damaged a damaged circuit board
    (một bo mạch bị hỏng)
  • faulty a faulty circuit board
    (một bo mạch bị lỗi)
  • main the main circuit board
    (bo mạch chính)
  • printed a printed circuit board (PCB)
    (một bảng mạch in (PCB))
Verb + circuit board
  • design design a circuit board
    (thiết kế một bo mạch)
  • replace replace a circuit board
    (thay thế một bo mạch)
  • repair repair a circuit board
    (sửa chữa một bo mạch)
Noun + circuit board (parts/elements)
  • components circuit board components
    (các linh kiện trên bo mạch)
  • traces circuit board traces
    (các đường mạch (bằng đồng) trên bo mạch)

Idioms

  • a fried circuit board

    một bo mạch bị cháy/hỏng nặng (thường do quá nhiệt hoặc quá tải)

    "The old amplifier had a fried circuit board, so I had to replace it."

    (Bộ khuếch đại cũ có một bo mạch bị cháy, nên tôi phải thay nó.)

  • the brain of the machine (referring to a circuit board)

    bộ não của máy móc (chỉ bo mạch là trung tâm điều khiển)

    "This tiny circuit board is effectively the brain of the drone, controlling all its functions."

    (Bo mạch nhỏ bé này thực chất là bộ não của máy bay không người lái, điều khiển mọi chức năng của nó.)

  • printed circuit board (PCB)

    bảng mạch in (tên gọi kỹ thuật phổ biến và chính xác hơn của bo mạch điện tử)

    "Modern electronics heavily rely on compact printed circuit boards to save space."

    (Điện tử hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các bảng mạch in nhỏ gọn để tiết kiệm không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circuit board

noun
Lật mặt

Một bảng mạch mỏng, cứng chứa một mạch điện; một mạch in.

"The integrated circuit is mounted on the circuit board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer technician's job: Replacing the damaged circuit board.
Công việc của kỹ thuật viên máy tính: Thay thế bảng mạch bị hỏng.
Phủ định
Upgrading the computer isn't simple: It doesn't involve just one circuit board.
Nâng cấp máy tính không đơn giản: Nó không chỉ liên quan đến một bảng mạch.
Nghi vấn
The main problem: Is it the circuit board, or something else?
Vấn đề chính: Có phải là bảng mạch hay là cái gì khác?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineer had checked the circuit board carefully, the device wouldn't be malfunctioning now.
Nếu kỹ sư đã kiểm tra bảng mạch cẩn thận, thiết bị đã không bị trục trặc bây giờ.
Phủ định
If the factory hadn't used faulty components, the circuit board wouldn't be causing these issues.
Nếu nhà máy không sử dụng các thành phần bị lỗi, bảng mạch sẽ không gây ra những vấn đề này.
Nghi vấn
If the designer were more experienced, would the circuit board have been designed differently?
Nếu nhà thiết kế có kinh nghiệm hơn, liệu bảng mạch đã được thiết kế khác đi không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Engineers often use circuit boards in electronic devices.
Các kỹ sư thường sử dụng bo mạch trong các thiết bị điện tử.
Phủ định
Never have I seen such a complex circuit board design.
Chưa bao giờ tôi thấy một thiết kế bo mạch phức tạp đến vậy.
Nghi vấn
Should you need a replacement circuit board, contact our customer service.
Nếu bạn cần một bo mạch thay thế, hãy liên hệ với dịch vụ khách hàng của chúng tôi.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician was examining the circuit board while the robot was malfunctioning.
Kỹ thuật viên đang kiểm tra bo mạch trong khi robot bị trục trặc.
Phủ định
They weren't replacing the damaged circuit board; they were trying to repair it.
Họ không thay thế bo mạch bị hỏng; họ đang cố gắng sửa chữa nó.
Nghi vấn
Was she soldering components onto the circuit board when the power went out?
Cô ấy có đang hàn các linh kiện lên bo mạch khi mất điện không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't damaged the circuit board when I tried to fix it myself.
Tôi ước tôi đã không làm hỏng bo mạch khi tôi tự sửa nó.
Phủ định
If only the manufacturer hadn't used such a fragile circuit board in this device.
Ước gì nhà sản xuất đã không sử dụng một bảng mạch dễ vỡ như vậy trong thiết bị này.
Nghi vấn
I wish someone would tell me where to buy a replacement circuit board for this old computer; do you know?
Tôi ước ai đó sẽ cho tôi biết nơi để mua một bảng mạch thay thế cho chiếc máy tính cũ này; bạn có biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circuit board".

Trái tim của công nghệ số

Bo mạch điện tử là biểu tượng cốt lõi của thời đại kỹ thuật số. Nó chứa đựng 'bộ não' và 'hệ thần kinh' của hầu hết mọi thiết bị điện tử chúng ta sử dụng hàng ngày, từ điện thoại thông minh, máy tính, đến các thiết bị gia dụng và ô tô. Sự phức tạp và khả năng thu nhỏ của chúng đã thúc đẩy cuộc cách mạng công nghệ.

Văn hóa sửa chữa và chế tạo (Maker Culture)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong cộng đồng những người đam mê công nghệ và DIY (tự làm), việc hiểu và có thể 'mổ xẻ' một bo mạch điện tử để sửa chữa hoặc tự chế tạo các thiết bị được coi là một kỹ năng và sở thích rất giá trị. Điều này phản ánh tinh thần sáng tạo, tự lực và mong muốn khám phá sâu hơn về cách công nghệ hoạt động.