(Top Banner Ad)
desoldering
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật điện tử

desoldering

UK: /ˌdiːˈsɒldərɪŋ/ • US: /ˌdiːˈsɒldərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ hàn tháo hàn loại bỏ mối hàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of removing solder from a joint or component.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình loại bỏ chất hàn (solder) khỏi một mối nối hoặc linh kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Desoldering requires specialized tools and techniques to avoid damaging the components."

    "Việc loại bỏ chất hàn đòi hỏi các công cụ và kỹ thuật chuyên dụng để tránh làm hỏng các linh kiện."

  • "The technician is desoldering the faulty capacitor from the circuit board."

    "Kỹ thuật viên đang loại bỏ tụ điện bị lỗi khỏi bảng mạch."

  • "Proper desoldering techniques are crucial for preventing damage to the PCB."

    "Các kỹ thuật loại bỏ chất hàn thích hợp là rất quan trọng để ngăn ngừa thiệt hại cho PCB."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solder Thiếc hàn (chất liệu); mối hàn
Verb solder Hàn (gắn kết bằng thiếc hàn)
Verb desolder Tháo mối hàn
Noun soldering Việc hàn; quá trình hàn
Noun desoldering iron Mỏ hàn tháo mối hàn
Noun desolderer Dụng cụ tháo mối hàn; người tháo mối hàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Vulgar Latin
*solidare
Old French
solder
English
solder
English
de-
English
desolder
English
desoldering

Nguồn gốc của 'Desoldering'

Từ 'desoldering' được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ', 'ngược lại hành động') và động từ 'solder'. Bản thân từ 'solder' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solidus' (có nghĩa là 'rắn chắc'), qua tiếng Pháp cổ 'solder' (nghĩa là 'gắn kết bằng mối hàn'). Vì vậy, 'desoldering' đơn giản có nghĩa là 'tháo mối hàn', làm cho thứ gì đó không còn 'gắn kết chắc chắn' nữa.

Usage Note

Desoldering là một kỹ thuật quan trọng trong việc sửa chữa và tái chế các thiết bị điện tử. Nó cho phép kỹ thuật viên tháo gỡ các linh kiện mà không làm hỏng chúng, từ đó có thể thay thế linh kiện bị lỗi hoặc thu hồi các linh kiện có giá trị. So với soldering (hàn), desoldering đòi hỏi sự cẩn thận và kỹ thuật cao hơn để tránh làm hỏng mạch in (PCB) hoặc các linh kiện lân cận.

Prepositions

for in

Desoldering *for* repair (loại bỏ chất hàn để sửa chữa); Desoldering *in* electronics (loại bỏ chất hàn trong ngành điện tử).

Collocations (Từ đi kèm)

Dụng cụ/Thiết bị
  • desoldering pump desoldering pump
    (Ống hút thiếc hàn)
  • desoldering wick desoldering wick
    (Bấc hút thiếc hàn)
  • desoldering station desoldering station
    (Trạm hàn/tháo mối hàn)
  • desoldering tool desoldering tool
    (Dụng cụ tháo mối hàn)
  • desoldering braid desoldering braid
    (Dây hút thiếc hàn)
Hành động/Quá trình
  • perform desoldering perform desoldering
    (Thực hiện việc tháo mối hàn)
  • complete desoldering complete desoldering
    (Hoàn tất việc tháo mối hàn)
  • effective desoldering effective desoldering
    (Tháo mối hàn hiệu quả)
  • easy desoldering easy desoldering
    (Tháo mối hàn dễ dàng)

Idioms

  • desoldering process

    Quy trình tháo mối hàn

    "The technician carefully followed the desoldering process to remove the old component."

    (Kỹ thuật viên cẩn thận tuân thủ quy trình tháo mối hàn để gỡ bỏ linh kiện cũ.)

  • desoldering technique

    Kỹ thuật tháo mối hàn

    "Mastering a good desoldering technique is essential for electronics repair."

    (Nắm vững kỹ thuật tháo mối hàn tốt là điều cần thiết để sửa chữa điện tử.)

  • proper desoldering

    Việc tháo mối hàn đúng cách

    "Proper desoldering prevents damage to the circuit board."

    (Việc tháo mối hàn đúng cách giúp ngăn ngừa hư hỏng bảng mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desoldering

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình loại bỏ chất hàn (solder) khỏi một mối nối hoặc linh kiện.

"Desoldering requires specialized tools and techniques to avoid damaging the components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys desoldering old circuit boards to salvage components.
Anh ấy thích việc tháo gỡ các bảng mạch cũ để thu hồi các linh kiện.
Phủ định
She doesn't mind desoldering, but she prefers soldering.
Cô ấy không ngại việc tháo gỡ, nhưng cô ấy thích hàn hơn.
Nghi vấn
Is desoldering the only way to remove this component?
Việc tháo gỡ có phải là cách duy nhất để loại bỏ linh kiện này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat the solder joint sufficiently, you will be able to desolder the component easily.
Nếu bạn làm nóng mối hàn đủ, bạn sẽ có thể gỡ mối hàn của linh kiện một cách dễ dàng.
Phủ định
If you don't use the right desoldering tools, you won't be able to remove the component cleanly.
Nếu bạn không sử dụng đúng dụng cụ gỡ mối hàn, bạn sẽ không thể tháo linh kiện một cách sạch sẽ.
Nghi vấn
Will the desoldering process be successful if I apply enough flux?
Liệu quá trình gỡ mối hàn có thành công nếu tôi bôi đủ chất trợ hàn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technicians will be desoldering the faulty components all day tomorrow.
Các kỹ thuật viên sẽ tháo các linh kiện bị lỗi cả ngày mai.
Phủ định
She won't be desoldering anything until she gets the proper safety equipment.
Cô ấy sẽ không tháo bất cứ thứ gì cho đến khi cô ấy có được thiết bị an toàn phù hợp.
Nghi vấn
Will they be desoldering those boards when I arrive?
Liệu họ có đang tháo các bảng mạch đó khi tôi đến không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been desoldering components from the circuit board for the past hour.
Anh ấy đã tháo các linh kiện khỏi bảng mạch trong suốt một giờ qua.
Phủ định
They haven't been desoldering anything since this morning because the desoldering station is broken.
Họ đã không tháo bất cứ thứ gì kể từ sáng nay vì trạm tháo gỡ đã bị hỏng.
Nghi vấn
Has she been desoldering all day, or has she been doing other repairs?
Cô ấy đã tháo gỡ cả ngày hay cô ấy đã thực hiện các sửa chữa khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desoldering".

Sửa chữa và Tái chế Điện tử

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu ngày nay, việc tự sửa chữa (DIY - Do It Yourself) và tái chế các thiết bị điện tử đang ngày càng được khuyến khích. Kỹ năng 'desoldering' (tháo mối hàn) là một phần cốt lõi của hoạt động này. Nó cho phép người dùng thay thế các linh kiện bị hỏng, nâng cấp thiết bị hoặc lấy các bộ phận còn dùng được từ đồ cũ, góp phần vào lối sống bền vững và giảm thiểu rác thải điện tử.

Học tập và Sở thích Điện tử

Desoldering cũng là một kỹ năng cơ bản và quan trọng đối với những người có sở thích về điện tử, sinh viên kỹ thuật hoặc các nhà sản xuất mạch (makers). Việc học cách tháo mối hàn đúng cách không chỉ giúp sửa chữa mà còn mở ra cánh cửa để thử nghiệm, tùy chỉnh và tạo ra các dự án điện tử của riêng mình.