(Top Banner Ad)
shaky
B2
adjective B2 Tổng quát

shaky

UK: /ˈʃeɪki/ • US: /ˈʃeɪki/

Nghĩa tiếng Việt

run rẩy không vững bấp bênh lung lay không chắc chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trembling or unsteady; not firm or safe; unreliable or of questionable quality.

Vietnamese Meaning

Run rẩy, không vững, không chắc chắn; không đáng tin cậy hoặc có chất lượng đáng ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a shaky explanation of why he was late."

    "Anh ấy đưa ra một lời giải thích không vững chắc về lý do anh ấy đến muộn."

  • "The ladder looked shaky, so I didn't climb it."

    "Cái thang trông có vẻ không vững chắc, nên tôi đã không leo lên."

  • "After the earthquake, my hands were shaky."

    "Sau trận động đất, tay tôi run rẩy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shake rung, lắc, lay động
Noun shake sự rung lắc, cái lắc
Noun shaker người hoặc vật dùng để lắc (ví dụ: bình lắc)
Adverb shakily một cách run rẩy, không vững
Noun shakiness sự run rẩy, sự không vững vàng
Adjective unshaken không nao núng, vững vàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skakaną
Old English
sceacan
English
shake
English
shaky

Nguồn gốc 'shaky'

Từ 'shaky' xuất phát từ động từ 'shake' (rung, lắc) trong tiếng Anh. Hậu tố '-y' được thêm vào để biến đổi nó thành một tính từ, mô tả trạng thái dễ rung lắc, không vững chãi. Bản thân từ 'shake' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'sceacan' và Proto-Germanic '*skakaną', đều mang ý nghĩa tương tự về sự lay động hoặc rung chuyển.

Usage Note

'Shaky' có thể mô tả sự không ổn định về mặt thể chất (ví dụ, đầu gối run rẩy vì sợ hãi) hoặc sự không chắc chắn về mặt trừu tượng (ví dụ, một thỏa thuận không vững chắc). Nó thường ngụ ý một sự thiếu ổn định hoặc độ tin cậy.

Prepositions

on about

- 'Shaky on': Diễn tả sự không chắc chắn, thiếu kiến thức hoặc kỹ năng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He's shaky on his history facts.' (Anh ấy không chắc về các sự kiện lịch sử.)
- 'Shaky about': Diễn tả sự lo lắng, không thoải mái hoặc không chắc chắn về một điều gì đó. Ví dụ: 'I'm a bit shaky about the whole idea.' (Tôi hơi lo lắng về toàn bộ ý tưởng này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shaky
  • a a shaky start
    (một khởi đầu không vững chắc/không thuận lợi)
  • a a shaky voice
    (giọng nói run rẩy)
  • a a shaky bridge
    (một cây cầu lung lay)
  • on on shaky ground
    (trên nền tảng không vững, trong tình thế bấp bênh)
Verb + shaky
  • feel feel shaky
    (cảm thấy run rẩy, không khỏe)
  • look look shaky
    (trông có vẻ không vững, trông có vẻ run rẩy)
  • become become shaky
    (trở nên không vững, trở nên run rẩy)
Noun + shaky
  • relationship shaky relationship
    (mối quan hệ không vững chắc, bấp bênh)
  • evidence shaky evidence
    (bằng chứng yếu ớt, không đáng tin cậy)

Idioms

  • on shaky ground

    Trong tình thế bấp bênh, không chắc chắn, dễ sụp đổ; dựa trên nền tảng không vững.

    "His argument was on shaky ground as he lacked concrete evidence."

    (Lập luận của anh ấy không vững chắc vì anh ấy thiếu bằng chứng cụ thể.)

  • a shaky start

    Một khởi đầu không thuận lợi, không vững vàng hoặc đầy khó khăn.

    "The project got off to a shaky start due to funding problems."

    (Dự án có một khởi đầu không thuận lợi do các vấn đề về tài chính.)

  • have shaky hands

    Tay run rẩy (thường do lo lắng, sợ hãi, mệt mỏi, tuổi già hoặc bệnh tật).

    "After drinking too much coffee, she had shaky hands."

    (Sau khi uống quá nhiều cà phê, tay cô ấy run lẩy bẩy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaky

adjective
Lật mặt

Run rẩy, không vững, không chắc chắn; không đáng tin cậy hoặc có chất lượng đáng ngờ.

"He gave a shaky explanation of why he was late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ladder was shaky, wasn't it?
Cái thang bị lung lay, đúng không?
Phủ định
Her hands weren't shaky during the surgery, were they?
Tay cô ấy không run trong suốt ca phẫu thuật, phải không?
Nghi vấn
He has a shaky voice, doesn't he?
Anh ấy có giọng nói run rẩy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaky".

Sức khỏe và Tâm lý

Trong văn hóa phương Tây, 'shaky' thường được dùng để mô tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần không ổn định. Ví dụ, 'feeling shaky' có thể chỉ cảm giác yếu ớt, run rẩy sau khi ốm, thiếu ngủ, hoặc do lo lắng, sợ hãi trước một tình huống nào đó. Nó thể hiện sự dễ bị tổn thương, yếu đuối tạm thời của một người.

Ẩn dụ về sự Không Ổn định

'Shaky' cũng thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ sự không ổn định của các hệ thống, mối quan hệ, hoặc tình hình tài chính. Một 'shaky economy' (nền kinh tế lung lay) hoặc 'shaky relationship' (mối quan hệ bấp bênh) đều ám chỉ sự thiếu vững chắc và có nguy cơ sụp đổ, phản ánh nỗi lo ngại về sự không chắc chắn trong cuộc sống và xã hội.