(Top Banner Ad)
unsubstantial
C1
adjective C1 Chung

unsubstantial

UK: /ˌʌnsəbˈstænʃəl/ • US: /ˌʌnsəbˈstænʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

không vững chắc không thực chất không có căn cứ yếu ớt mong manh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking material form or substance; not solid or real.

Vietnamese Meaning

Thiếu hình thức hoặc chất liệu vật chất; không vững chắc hoặc không có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence against him was largely unsubstantial."

    "Bằng chứng chống lại anh ta phần lớn là không có căn cứ."

  • "His claims were based on unsubstantial evidence."

    "Những tuyên bố của anh ta dựa trên bằng chứng không có căn cứ."

  • "The building felt unsubstantial and unsafe."

    "Tòa nhà có cảm giác không vững chắc và không an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất, vật chất, thực chất
Adjective substantial đáng kể, có thực chất, quan trọng
Adverb substantially một cách đáng kể, về cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substantia
English
substance
English
unsubstantial

Nguồn gốc của 'unsubstantial'

Từ 'unsubstantial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'substantia', có nghĩa là 'bản chất' hoặc 'vật chất'. Trong tiếng Anh, 'substance' mang nghĩa 'chất', 'vật chất', còn 'un-' được thêm vào để tạo thành 'unsubstantial', có nghĩa là 'không có chất', 'không thực tế' hoặc 'yếu ớt'.

Usage Note

Từ 'unsubstantial' thường được dùng để mô tả những thứ không có thực, không đáng kể, hoặc không có nền tảng vững chắc. Nó có thể áp dụng cho cả những vật chất hữu hình (ví dụ: một tòa nhà được xây dựng kém) và những thứ trừu tượng (ví dụ: một lời cáo buộc không có bằng chứng). So với 'insubstantial,' 'unsubstantial' có thể mang một sắc thái mạnh hơn về sự thiếu hụt, không đáng tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsubstantial
  • utterly utterly unsubstantial
    (hoàn toàn không có thực chất)
  • largely largely unsubstantial
    (phần lớn là không có thực chất)
  • intellectually intellectually unsubstantial
    (về mặt trí tuệ thì hời hợt)
Verb + unsubstantial
  • seem seem unsubstantial
    (có vẻ không có thực chất)
  • prove prove unsubstantial
    (chứng tỏ là không có thực chất)

Idioms

  • built on unsubstantial foundations

    xây dựng trên nền tảng không vững chắc

    "Their claims were built on unsubstantial foundations, so they quickly collapsed."

    (Những tuyên bố của họ được xây dựng trên nền tảng không vững chắc, vì vậy chúng nhanh chóng sụp đổ.)

  • unsubstantial hope

    niềm hy vọng mong manh

    "He clung to an unsubstantial hope that she would return."

    (Anh ấy bám víu vào một niềm hy vọng mong manh rằng cô ấy sẽ quay trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsubstantial

adjective
Lật mặt

Thiếu hình thức hoặc chất liệu vật chất; không vững chắc hoặc không có thật.

"The evidence against him was largely unsubstantial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the evidence seemed unsubstantial at first, it became more convincing after further investigation.
Mặc dù bằng chứng ban đầu có vẻ không đáng kể, nhưng nó đã trở nên thuyết phục hơn sau khi điều tra thêm.
Phủ định
Even though the plan appeared well-structured, the support for it was unsubstantial, so it failed to gain traction.
Mặc dù kế hoạch có vẻ được cấu trúc tốt, nhưng sự ủng hộ dành cho nó là không đáng kể, vì vậy nó không thể đạt được sức hút.
Nghi vấn
Since the rumors were unsubstantial, is there any reason to believe them?
Vì những tin đồn không có căn cứ, có lý do gì để tin chúng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence presented was unsubstantial.
Bằng chứng được đưa ra là không đáng kể.
Phủ định
Only in retrospect did I realize how unsubstantial their claims had been.
Chỉ khi nhìn lại tôi mới nhận ra những tuyên bố của họ đã không có căn cứ như thế nào.
Nghi vấn
Was the support for the project really so unsubstantial as they claimed?
Liệu sự ủng hộ cho dự án có thực sự không đáng kể như họ tuyên bố không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence presented in court will be unsubstantial and therefore inadmissible.
Bằng chứng được trình bày tại tòa sẽ không có giá trị và do đó không được chấp nhận.
Phủ định
The politician's promises are not going to be unsubstantial; he plans to deliver concrete results.
Những lời hứa của chính trị gia sẽ không phải là không có giá trị; ông ấy dự định mang lại những kết quả cụ thể.
Nghi vấn
Will the rumors about the company's financial troubles be unsubstantial, or is there truth to them?
Liệu những tin đồn về khó khăn tài chính của công ty có vô căn cứ hay là có sự thật trong đó?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been feeling unsubstantial after days of meditation, as if she were floating.
Cô ấy đã cảm thấy không thực tế sau nhiều ngày thiền định, như thể cô ấy đang trôi nổi.
Phủ định
The evidence hadn't been proving unsubstantial; in fact, it was quite damning.
Bằng chứng đã không chứng tỏ là không đáng kể; thực tế, nó khá bất lợi.
Nghi vấn
Had the rumors been seeming unsubstantial before the official announcement?
Có phải những tin đồn có vẻ không đáng kể trước thông báo chính thức không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence he presents is unsubstantial.
Bằng chứng anh ấy đưa ra là không đáng kể.
Phủ định
The ghost's form is not unsubstantial in this light.
Hình dạng của con ma không phải là không đáng kể dưới ánh sáng này.
Nghi vấn
Is her argument unsubstantial in your opinion?
Theo ý kiến của bạn, lập luận của cô ấy có phải là không đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsubstantial".

Tính phù du trong Phật giáo

Trong Phật giáo, khái niệm về tính phù du (impermanence) có liên quan đến 'unsubstantial'. Mọi thứ đều vô thường và không có bản chất vĩnh cửu. Sự chấp trước vào những thứ 'unsubstantial' dẫn đến khổ đau.