(Top Banner Ad)
untamed
B2
adjective B2 Thiên nhiên, Ngôn ngữ học

untamed

UK: /ˌʌnˈteɪmd/ • US: /ˌʌnˈteɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

hoang dã chưa thuần hóa bất kham không bị kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not domesticated or controlled; wild.

Vietnamese Meaning

Không được thuần hóa hoặc kiểm soát; hoang dã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The untamed wilderness stretched for miles in every direction."

    "Vùng hoang dã chưa được khai phá trải dài hàng dặm về mọi hướng."

  • "She had an untamed spirit and refused to conform."

    "Cô ấy có một tinh thần bất khuất và từ chối tuân theo."

  • "The untamed river was a challenge for even the most experienced kayakers."

    "Con sông hoang dã là một thử thách ngay cả đối với những người chèo thuyền kayak giàu kinh nghiệm nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tame thuần hóa, làm cho dễ bảo
Noun tameness sự thuần hóa, tính dễ bảo
Adjective tame đã được thuần hóa, dễ bảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên nhiên, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
untamed
English
tame
Old English
tam

Nguồn gốc của 'untamed'

Từ 'untamed' có nghĩa là 'không được thuần hóa'. Nó bắt nguồn từ động từ 'tame' (thuần hóa), mà từ đó lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'tam'. Thêm tiền tố 'un-' vào 'tamed' để tạo ra 'untamed', biểu thị sự đối lập, tức là trạng thái hoang dã, tự do, chưa được kiểm soát. Nó thường được dùng để mô tả động vật, thiên nhiên, hoặc thậm chí là tính cách con người.

Usage Note

Từ 'untamed' thường được dùng để mô tả động vật, vùng đất hoặc những thứ không bị con người kiểm soát hoặc làm thay đổi. Nó mang ý nghĩa về sự tự do, nguyên sơ và đôi khi là nguy hiểm tiềm tàng. Khác với 'wild' có thể đơn giản chỉ sự tự nhiên, 'untamed' nhấn mạnh sự không bị khuất phục hoặc thuần hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untamed
  • wild wild, untamed land
    (vùng đất hoang dã, chưa được thuần hóa)
  • vast vast, untamed wilderness
    (vùng hoang dã rộng lớn, chưa được khai phá)
Noun + untamed
  • spirit an untamed spirit
    (một tâm hồn hoang dã, không chịu khuất phục)
  • beauty untamed beauty
    (vẻ đẹp hoang sơ, tự nhiên)

Idioms

  • An untamed tongue

    Lời nói không kiểm soát, không suy nghĩ trước khi nói.

    "He has an untamed tongue and often says things he regrets."

    (Anh ta có một cái lưỡi không kiểm soát và thường nói những điều mà anh ta hối hận.)

  • Untamed ambition

    Tham vọng không giới hạn, mãnh liệt.

    "Driven by untamed ambition, she worked tirelessly to achieve her goals."

    (Được thúc đẩy bởi tham vọng không giới hạn, cô làm việc không mệt mỏi để đạt được mục tiêu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untamed

adjective
Lật mặt

Không được thuần hóa hoặc kiểm soát; hoang dã.

"The untamed wilderness stretched for miles in every direction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the untamed wilderness is truly breathtaking!
Wow, vùng hoang dã chưa được thuần hóa thực sự rất ngoạn mục!
Phủ định
Alas, the forest is not untamed; it's been affected by human activities.
Than ôi, khu rừng không còn hoang dã nữa; nó đã bị ảnh hưởng bởi các hoạt động của con người.
Nghi vấn
Oh, is that land truly untamed, or has it been cultivated before?
Ồ, vùng đất đó có thực sự hoang dã không, hay nó đã từng được canh tác trước đây?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorer loved the untamed wilderness.
Nhà thám hiểm yêu thích vùng hoang dã chưa được thuần hóa.
Phủ định
They did not explore the untamed forest deeply.
Họ đã không khám phá khu rừng hoang sơ một cách sâu sắc.
Nghi vấn
Did the zookeeper describe the lion as untamed?
Người quản lý sở thú có mô tả con sư tử là chưa được thuần hóa không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The untamed wilderness is often romanticized by city dwellers.
Vùng hoang dã chưa được thuần hóa thường được những người dân thành phố lãng mạn hóa.
Phủ định
The spirit of adventure is not seen as untamed by experienced explorers.
Tinh thần phiêu lưu không bị coi là hoang dã bởi những nhà thám hiểm dày dặn kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is the raw, untamed beauty of nature appreciated by most?
Vẻ đẹp thô sơ, chưa được thuần hóa của tự nhiên có được hầu hết mọi người đánh giá cao không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest used to be untamed, but now it's carefully managed.
Khu rừng từng hoang dã, nhưng giờ nó được quản lý cẩn thận.
Phủ định
She didn't use to like untamed landscapes; she preferred manicured gardens.
Cô ấy đã từng không thích những cảnh quan hoang dã; cô ấy thích những khu vườn được chăm sóc tỉ mỉ hơn.
Nghi vấn
Did the river use to be more untamed before the dam was built?
Có phải dòng sông từng hoang dã hơn trước khi đập được xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untamed".

Khái niệm về 'Wild West'

Ở văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có khái niệm về 'Wild West' (Miền Tây hoang dã), ám chỉ thời kỳ lịch sử khi luật pháp còn lỏng lẻo và vùng đất còn hoang sơ, 'untamed'. Điều này thường liên quan đến sự tự do, khám phá, và thử thách.

Sự trân trọng thiên nhiên hoang dã

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự trân trọng đặc biệt đối với thiên nhiên hoang dã ('untamed nature') như một biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên, sự tự do và một nguồn tài nguyên quý giá cần được bảo tồn cho các thế hệ tương lai.