untamed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not domesticated or controlled; wild.
Vietnamese Meaning
Không được thuần hóa hoặc kiểm soát; hoang dã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The untamed wilderness stretched for miles in every direction."
"Vùng hoang dã chưa được khai phá trải dài hàng dặm về mọi hướng."
-
"She had an untamed spirit and refused to conform."
"Cô ấy có một tinh thần bất khuất và từ chối tuân theo."
-
"The untamed river was a challenge for even the most experienced kayakers."
"Con sông hoang dã là một thử thách ngay cả đối với những người chèo thuyền kayak giàu kinh nghiệm nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'untamed' thường được dùng để mô tả động vật, vùng đất hoặc những thứ không bị con người kiểm soát hoặc làm thay đổi. Nó mang ý nghĩa về sự tự do, nguyên sơ và đôi khi là nguy hiểm tiềm tàng. Khác với 'wild' có thể đơn giản chỉ sự tự nhiên, 'untamed' nhấn mạnh sự không bị khuất phục hoặc thuần hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild, untamed land (vùng đất hoang dã, chưa được thuần hóa)
-
vast vast, untamed wilderness (vùng hoang dã rộng lớn, chưa được khai phá)
-
spirit an untamed spirit (một tâm hồn hoang dã, không chịu khuất phục)
-
beauty untamed beauty (vẻ đẹp hoang sơ, tự nhiên)
Idioms
-
An untamed tongue
Lời nói không kiểm soát, không suy nghĩ trước khi nói.
"He has an untamed tongue and often says things he regrets."
(Anh ta có một cái lưỡi không kiểm soát và thường nói những điều mà anh ta hối hận.)
-
Untamed ambition
Tham vọng không giới hạn, mãnh liệt.
"Driven by untamed ambition, she worked tirelessly to achieve her goals."
(Được thúc đẩy bởi tham vọng không giới hạn, cô làm việc không mệt mỏi để đạt được mục tiêu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untamed
adjectiveKhông được thuần hóa hoặc kiểm soát; hoang dã.
"The untamed wilderness stretched for miles in every direction."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the untamed wilderness is truly breathtaking! |
Wow, vùng hoang dã chưa được thuần hóa thực sự rất ngoạn mục! |
| Phủ định | Alas, the forest is not untamed; it's been affected by human activities. |
Than ôi, khu rừng không còn hoang dã nữa; nó đã bị ảnh hưởng bởi các hoạt động của con người. |
| Nghi vấn | Oh, is that land truly untamed, or has it been cultivated before? |
Ồ, vùng đất đó có thực sự hoang dã không, hay nó đã từng được canh tác trước đây? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorer loved the untamed wilderness. |
Nhà thám hiểm yêu thích vùng hoang dã chưa được thuần hóa. |
| Phủ định | They did not explore the untamed forest deeply. |
Họ đã không khám phá khu rừng hoang sơ một cách sâu sắc. |
| Nghi vấn | Did the zookeeper describe the lion as untamed? |
Người quản lý sở thú có mô tả con sư tử là chưa được thuần hóa không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The untamed wilderness is often romanticized by city dwellers. |
Vùng hoang dã chưa được thuần hóa thường được những người dân thành phố lãng mạn hóa. |
| Phủ định | The spirit of adventure is not seen as untamed by experienced explorers. |
Tinh thần phiêu lưu không bị coi là hoang dã bởi những nhà thám hiểm dày dặn kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Is the raw, untamed beauty of nature appreciated by most? |
Vẻ đẹp thô sơ, chưa được thuần hóa của tự nhiên có được hầu hết mọi người đánh giá cao không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest used to be untamed, but now it's carefully managed. |
Khu rừng từng hoang dã, nhưng giờ nó được quản lý cẩn thận. |
| Phủ định | She didn't use to like untamed landscapes; she preferred manicured gardens. |
Cô ấy đã từng không thích những cảnh quan hoang dã; cô ấy thích những khu vườn được chăm sóc tỉ mỉ hơn. |
| Nghi vấn | Did the river use to be more untamed before the dam was built? |
Có phải dòng sông từng hoang dã hơn trước khi đập được xây dựng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untamed".
