(Top Banner Ad)
feral
B2
adjective B2 Động vật học, Hành vi học

feral

UK: /ˈfer.əl/ • US: /ˈfer.əl/

Nghĩa tiếng Việt

hoang dã thoát ly (cuộc sống thuần hóa) hóa hoang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(especially of an animal) in a wild state, especially after escaping from captivity or being domestic

Vietnamese Meaning

(Đặc biệt là về động vật) ở trạng thái hoang dã, đặc biệt là sau khi trốn thoát khỏi nơi giam cầm hoặc thuần hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Feral cats are a major problem in many urban areas."

    "Mèo hoang là một vấn đề lớn ở nhiều khu vực đô thị."

  • "The islands are inhabited by feral goats."

    "Các hòn đảo có dê hoang sinh sống."

  • "Feral children often have difficulty integrating into society."

    "Những đứa trẻ hoang dã thường gặp khó khăn trong việc hòa nhập vào xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective feral hoang dã, dã thú, không được thuần hóa
Noun ferality tính chất hoang dã, sự trở lại trạng thái hoang dã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferus
Latin
feralis
English
feral

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'feral' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ tính từ 'ferus' có nghĩa là 'hoang dã, dã man' hoặc 'không thuần hóa'. Sau đó, từ này phát triển thành 'feralis', mang ý nghĩa 'thuộc về động vật hoang dã'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, 'feral' được dùng để chỉ động vật hoặc thực vật đã trở lại trạng thái hoang dã sau khi được thuần hóa, hoặc chỉ những gì mang tính chất hoang dã, không thể kiểm soát.

Usage Note

Từ 'feral' thường được dùng để mô tả động vật đã từng được thuần hóa (hoặc con cháu của chúng) nhưng sau đó sống hoang dã trở lại. Nó khác với 'wild' ở chỗ 'wild' chỉ những động vật chưa bao giờ được thuần hóa. 'Feral' mang ý nghĩa về sự trở lại trạng thái hoang dã sau một giai đoạn sống gần gũi với con người.

Prepositions

in

"feral in" thường dùng để chỉ nơi sinh sống hoặc môi trường sống của động vật hoang dã: a cat feral in the woods.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feral
  • truly a truly feral cat
    (một con mèo thực sự hoang dã)
  • semi- semi-feral
    (bán hoang dã, gần như hoang dã)
  • completely completely feral
    (hoàn toàn hoang dã)
Noun + feral
  • cat feral cat
    (mèo hoang)
  • dog feral dog
    (chó hoang)
  • animal feral animal
    (động vật hoang dã)
  • child feral child
    (đứa trẻ hoang dã (được nuôi dưỡng tách biệt xã hội))
  • population feral population
    (quần thể hoang dã (của một loài))
Verb + feral
  • become become feral
    (trở nên hoang dã)
  • go go feral
    (trở nên hoang dã, sống hoang dã)
  • turn turn feral
    (biến thành hoang dã)

Idioms

  • go feral

    trở nên hoang dã, sống như động vật hoang dã (thường vì hoàn cảnh)

    "After the disaster, many city dwellers went feral, surviving on their own."

    (Sau thảm họa, nhiều cư dân thành phố đã trở nên hoang dã, tự mình sinh tồn.)

  • feral instincts

    bản năng hoang dã, bản năng sinh tồn thô sơ

    "He had to rely on his feral instincts to find food in the wilderness."

    (Anh ấy phải dựa vào bản năng hoang dã của mình để tìm thức ăn nơi hoang dã.)

  • a feral look/glare

    ánh mắt hoang dã, dữ tợn, man rợ

    "The stray dog gave us a feral glare when we tried to approach it."

    (Con chó hoang nhìn chúng tôi với ánh mắt dữ tợn khi chúng tôi cố gắng tiếp cận nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feral

adjective
Lật mặt

(Đặc biệt là về động vật) ở trạng thái hoang dã, đặc biệt là sau khi trốn thoát khỏi nơi giam cầm hoặc thuần hóa.

"Feral cats are a major problem in many urban areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dog had not been feral, it would have been adopted quickly.
Nếu con chó không phải là hoang dã, nó đã được nhận nuôi nhanh chóng.
Phủ định
If the children had not been raised in a feral environment, they would not have had such difficulty adjusting to society.
Nếu những đứa trẻ không được nuôi dưỡng trong một môi trường hoang dã, chúng đã không gặp khó khăn như vậy trong việc thích nghi với xã hội.
Nghi vấn
Would the garden have flourished if feral animals had not destroyed the plants?
Khu vườn có phát triển mạnh mẽ không nếu động vật hoang dã không phá hủy cây cối?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stray cat was feral.
Con mèo hoang đó đã trở nên hoang dã.
Phủ định
Never had I seen such feral behavior from a domesticated dog.
Chưa bao giờ tôi thấy hành vi hoang dại như vậy từ một con chó nhà.
Nghi vấn
Should the feral dogs escape, what measures will be taken?
Nếu những con chó hoang thoát ra, những biện pháp nào sẽ được thực hiện?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The feral cats are believed to be living in the abandoned warehouse.
Người ta tin rằng những con mèo hoang đang sống trong nhà kho bỏ hoang.
Phủ định
The child was not considered feral, despite being raised in the wilderness.
Đứa trẻ không bị coi là hoang dã, mặc dù được nuôi lớn trong vùng hoang dã.
Nghi vấn
Can the feral horses be tamed?
Liệu những con ngựa hoang có thể được thuần hóa không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The feral cat cautiously approached the food.
Con mèo hoang rụt rè tiếp cận thức ăn.
Phủ định
The children were not feral; they were simply playing in the woods.
Những đứa trẻ không phải là hoang dã; chúng chỉ đang chơi trong rừng.
Nghi vấn
What made the dog become so feral after escaping?
Điều gì khiến con chó trở nên hoang dã như vậy sau khi trốn thoát?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat is feral; it hisses at everyone.
Con mèo hoang dã; nó rít lên với mọi người.
Phủ định
The dog is not feral; it wags its tail when I approach.
Con chó không hoang dã; nó vẫy đuôi khi tôi đến gần.
Nghi vấn
Is the child feral, or has he just had a bad day?
Đứa trẻ có hoang dã không, hay là nó chỉ có một ngày tồi tệ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the feral cat wasn't so afraid of people; I'd love to adopt it.
Tôi ước con mèo hoang không sợ người như vậy; tôi rất muốn nhận nuôi nó.
Phủ định
If only the children hadn't behaved so ferally during the party, their parents wouldn't have been so embarrassed.
Giá mà bọn trẻ không cư xử hoang dại như vậy trong bữa tiệc thì bố mẹ chúng đã không xấu hổ đến thế.
Nghi vấn
If only the dog wouldn't act so feral when strangers come to the door, would it?
Giá mà con chó không hành động hoang dại như vậy khi người lạ đến cửa thì tốt biết mấy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feral".

Trẻ em hoang dã (Feral Children)

Khái niệm 'trẻ em hoang dã' (feral children) chỉ những đứa trẻ được nuôi dưỡng cách ly hoàn toàn khỏi xã hội loài người, thường là bởi động vật (ví dụ: được sói nuôi) hoặc trong môi trường cực kỳ thiếu thốn, bị bỏ rơi. Những trường hợp này thường cho thấy trẻ em thiếu hụt nghiêm trọng các kỹ năng giao tiếp và xã hội cơ bản, nhấn mạnh vai trò quan trọng của tương tác xã hội trong sự phát triển con người.

Tác động của động vật hoang dã (Feral Animals) đến môi trường

Động vật hoang dã (feral animals), đặc biệt là các loài vật nuôi đã được thuần hóa nhưng sau đó trốn thoát và trở lại trạng thái hoang dã (ví dụ: mèo hoang, chó hoang, lợn rừng), thường gây ra những tác động sinh thái tiêu cực đáng kể. Chúng có thể săn bắt các loài bản địa, cạnh tranh thức ăn, lây lan bệnh tật, hoặc tàn phá môi trường sống, đe dọa đa dạng sinh học và gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp ở nhiều khu vực trên thế giới.