tanning process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quy trình thuộc da (biến da động vật thành da thuộc) hoặc quy trình làm rám da (khiến da sẫm màu hơn do tiếp xúc với ánh nắng hoặc các nguồn khác).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tanning process transforms raw hides into durable leather."
"Quy trình thuộc da biến da sống thành da thuộc bền."
-
"Modern tanning processes use a variety of chemicals."
"Các quy trình thuộc da hiện đại sử dụng nhiều loại hóa chất khác nhau."
-
"The tanning process can take several weeks."
"Quá trình thuộc da có thể mất vài tuần."
-
"The tanning process should be done in moderation."
"Quá trình làm rám da nên được thực hiện có chừng mực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính: công nghiệp da (tanning leather) và việc tắm nắng (acquiring a suntan). Trong công nghiệp da, 'tanning process' đề cập đến các phương pháp hóa học và vật lý để bảo quản da động vật và biến nó thành da thuộc. Trong ngữ cảnh tắm nắng, nó đề cập đến việc tiếp xúc có kiểm soát với tia UV để làm da sẫm màu hơn. Cần phân biệt với 'tanning bed' (giường tắm nắng) hoặc 'sun tanning' (việc tắm nắng nói chung).
Collocations (Từ đi kèm)
-
during during the tanning process (trong suốt quá trình thuộc da)
-
stages of stages of the tanning process (các giai đoạn của quá trình thuộc da)
Idioms
-
the initial tanning process
giai đoạn thuộc da ban đầu
"The hides go through several cleaning steps before the initial tanning process begins."
(Da sống trải qua nhiều bước làm sạch trước khi giai đoạn thuộc da ban đầu bắt đầu.)
-
optimize the tanning process
tối ưu hóa quá trình thuộc da
"Researchers are working to optimize the tanning process to reduce environmental impact."
(Các nhà nghiên cứu đang làm việc để tối ưu hóa quá trình thuộc da nhằm giảm tác động môi trường.)
-
master the tanning process
nắm vững quy trình thuộc da
"It takes years of apprenticeship to truly master the tanning process."
(Phải mất nhiều năm học việc mới có thể thực sự nắm vững quy trình thuộc da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tanning process
Noun PhraseQuy trình thuộc da (biến da động vật thành da thuộc) hoặc quy trình làm rám da (khiến da sẫm màu hơn do tiếp xúc với ánh nắng hoặc các nguồn khác).
"The tanning process transforms raw hides into durable leather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tanning process".
