(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tanning process
B2

tanning process

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

quy trình thuộc da quá trình làm rám da
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tanning process'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quy trình thuộc da (biến da động vật thành da thuộc) hoặc quy trình làm rám da (khiến da sẫm màu hơn do tiếp xúc với ánh nắng hoặc các nguồn khác).

Definition (English Meaning)

The series of steps involved in tanning leather or in acquiring a suntan.

Ví dụ Thực tế với 'Tanning process'

  • "The tanning process transforms raw hides into durable leather."

    "Quy trình thuộc da biến da sống thành da thuộc bền."

  • "Modern tanning processes use a variety of chemicals."

    "Các quy trình thuộc da hiện đại sử dụng nhiều loại hóa chất khác nhau."

  • "The tanning process can take several weeks."

    "Quá trình thuộc da có thể mất vài tuần."

  • "The tanning process should be done in moderation."

    "Quá trình làm rám da nên được thực hiện có chừng mực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tanning process'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

tanning bed(giường tắm nắng)
sunscreen(kem chống nắng)
UV exposure(sự tiếp xúc với tia UV)

Lĩnh vực (Subject Area)

Da liễu Công nghiệp da Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'Tanning process'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính: công nghiệp da (tanning leather) và việc tắm nắng (acquiring a suntan). Trong công nghiệp da, 'tanning process' đề cập đến các phương pháp hóa học và vật lý để bảo quản da động vật và biến nó thành da thuộc. Trong ngữ cảnh tắm nắng, nó đề cập đến việc tiếp xúc có kiểm soát với tia UV để làm da sẫm màu hơn. Cần phân biệt với 'tanning bed' (giường tắm nắng) hoặc 'sun tanning' (việc tắm nắng nói chung).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tanning process'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)