(Top Banner Ad)
tanning process
B2
Noun Phrase B2 Da liễu, Công nghiệp da, Du lịch

tanning process

UK: /ˈtænɪŋ ˈprəʊses/ • US: /ˈtænɪŋ ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình thuộc da quá trình làm rám da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The series of steps involved in tanning leather or in acquiring a suntan.

Vietnamese Meaning

Quy trình thuộc da (biến da động vật thành da thuộc) hoặc quy trình làm rám da (khiến da sẫm màu hơn do tiếp xúc với ánh nắng hoặc các nguồn khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tanning process transforms raw hides into durable leather."

    "Quy trình thuộc da biến da sống thành da thuộc bền."

  • "Modern tanning processes use a variety of chemicals."

    "Các quy trình thuộc da hiện đại sử dụng nhiều loại hóa chất khác nhau."

  • "The tanning process can take several weeks."

    "Quá trình thuộc da có thể mất vài tuần."

  • "The tanning process should be done in moderation."

    "Quá trình làm rám da nên được thực hiện có chừng mực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tan thuộc da, làm da rám nắng
Noun tan màu da rám nắng, quá trình thuộc da (ít dùng hơn 'tanning process')
Noun tanner thợ thuộc da
Noun tannery xưởng thuộc da
Adjective tanned đã thuộc (da), rám nắng (da)
Verb process xử lý, chế biến
Noun processing sự xử lý, sự chế biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Da liễu, Công nghiệp da, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
tannum
Medieval Latin
tannare
Old English
tannian
Latin
procedere
Latin
processus
Middle English
process
Modern English
tanning process

Nguồn gốc của 'tan' và cây sồi

Từ 'tan' (thuộc da) có nguồn gốc từ 'tannum' trong tiếng Gaulish cổ, chỉ vỏ cây sồi. Vỏ cây sồi chứa tannin, một chất được dùng từ hàng ngàn năm trước để biến da động vật thành da thuộc bền bỉ, không bị phân hủy. Đây là nền tảng cho ngành thuộc da truyền thống.

Ý nghĩa của 'process'

Từ 'process' (quá trình) xuất phát từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'sự tiến lên' hoặc 'sự đi về phía trước'. Khi ghép với 'tanning', nó mô tả một chuỗi các bước tuần tự để đạt được sản phẩm cuối cùng là da thuộc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính: công nghiệp da (tanning leather) và việc tắm nắng (acquiring a suntan). Trong công nghiệp da, 'tanning process' đề cập đến các phương pháp hóa học và vật lý để bảo quản da động vật và biến nó thành da thuộc. Trong ngữ cảnh tắm nắng, nó đề cập đến việc tiếp xúc có kiểm soát với tia UV để làm da sẫm màu hơn. Cần phân biệt với 'tanning bed' (giường tắm nắng) hoặc 'sun tanning' (việc tắm nắng nói chung).

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrase
  • during during the tanning process
    (trong suốt quá trình thuộc da)
  • stages of stages of the tanning process
    (các giai đoạn của quá trình thuộc da)

Idioms

  • the initial tanning process

    giai đoạn thuộc da ban đầu

    "The hides go through several cleaning steps before the initial tanning process begins."

    (Da sống trải qua nhiều bước làm sạch trước khi giai đoạn thuộc da ban đầu bắt đầu.)

  • optimize the tanning process

    tối ưu hóa quá trình thuộc da

    "Researchers are working to optimize the tanning process to reduce environmental impact."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc để tối ưu hóa quá trình thuộc da nhằm giảm tác động môi trường.)

  • master the tanning process

    nắm vững quy trình thuộc da

    "It takes years of apprenticeship to truly master the tanning process."

    (Phải mất nhiều năm học việc mới có thể thực sự nắm vững quy trình thuộc da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tanning process

Noun Phrase
Lật mặt

Quy trình thuộc da (biến da động vật thành da thuộc) hoặc quy trình làm rám da (khiến da sẫm màu hơn do tiếp xúc với ánh nắng hoặc các nguồn khác).

"The tanning process transforms raw hides into durable leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tanning process".

Lịch sử và tầm quan trọng của da thuộc

Quá trình thuộc da đã có từ hàng ngàn năm trước, là một trong những nghề thủ công lâu đời nhất của loài người. Da thuộc từng là vật liệu không thể thiếu để làm quần áo, giày dép, lều trại, vũ khí và sách, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các nền văn minh. Ngày nay, nó vẫn là một ngành công nghiệp toàn cầu.

Thách thức môi trường và xu hướng bền vững

Các phương pháp thuộc da truyền thống và hóa học thường sử dụng nhiều nước và hóa chất độc hại, gây ô nhiễm môi trường. Vì vậy, ngành công nghiệp đang ngày càng tìm kiếm và phát triển các 'quá trình thuộc da' bền vững hơn, sử dụng công nghệ thân thiện với môi trường và giảm thiểu chất thải.