(Top Banner Ad)
untanned
B2
adjective B2 Mô tả ngoại hình/Sức khỏe

untanned

UK: /ˌʌnˈtænd/ • US: /ˌʌnˈtænd/

Nghĩa tiếng Việt

không rám nắng da trắng chưa rám nắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a tan; pale or fair-skinned.

Vietnamese Meaning

Không rám nắng; da trắng hoặc nhợt nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She preferred to keep her skin untanned."

    "Cô ấy thích giữ cho làn da mình không bị rám nắng."

  • "Many people use sunscreen to keep their skin untanned."

    "Nhiều người sử dụng kem chống nắng để giữ cho làn da không bị rám nắng."

  • "Her untanned complexion was a sign that she spent most of her time indoors."

    "Làn da trắng của cô ấy là một dấu hiệu cho thấy cô ấy dành phần lớn thời gian ở trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tan rám nắng, làm sạm da; thuộc da
Noun tan màu rám nắng; da rám nắng
Adjective tanned đã rám nắng; đã thuộc da
Noun tanner thợ thuộc da
Noun tanning sự rám nắng; quá trình thuộc da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Old French
tanner
Middle English
tannen
Modern English
untanned

Nguồn gốc của 'untanned'

Từ 'untanned' có nghĩa là 'chưa rám nắng' hoặc 'chưa thuộc da'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược', xuất phát từ tiếng Anh cổ) và động từ 'tan' (rám nắng hoặc thuộc da). Động từ 'tan' này lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tanner', ban đầu dùng để chỉ việc xử lý da động vật bằng vỏ cây sồi để biến thành da thuộc. Về sau, 'tan' cũng được dùng để mô tả việc da người bị sạm màu do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Vì vậy, 'untanned' diễn tả trạng thái chưa trải qua một trong hai quá trình này.

Usage Note

Từ 'untanned' mô tả trạng thái của da khi nó chưa tiếp xúc đủ với ánh nắng mặt trời để tạo ra sắc tố melanin (gây ra màu rám nắng). Nó thường được sử dụng để chỉ làn da tự nhiên, chưa bị thay đổi màu sắc do phơi nắng hoặc sử dụng các sản phẩm làm rám da. Thường mang ý nghĩa trung tính, đôi khi mang ý nghĩa tích cực nếu người nói đánh giá cao làn da trắng.

Collocations (Từ đi kèm)

untanned + Noun
  • skin untanned skin
    (da chưa rám nắng)
  • hide untanned hide
    (da sống, da chưa thuộc)
  • leather untanned leather
    (da sống, da chưa thuộc)
Adjective + untanned
  • pale pale untanned skin
    (da nhợt nhạt, chưa rám nắng)
  • fair fair untanned complexion
    (làn da trắng, chưa rám nắng)
  • soft soft untanned leather
    (da mềm, chưa thuộc)
Verb + untanned
  • remain remain untanned
    (vẫn chưa rám nắng)
  • leave leave (the skin) untanned
    (để (da) chưa rám nắng)

Idioms

  • keep one's skin untanned

    giữ cho da không bị rám nắng

    "She always uses sunscreen and wears a hat to keep her skin untanned."

    (Cô ấy luôn dùng kem chống nắng và đội mũ để giữ cho da không bị rám nắng.)

  • pale and untanned complexion

    làn da nhợt nhạt và chưa rám nắng

    "Despite the summer, her complexion remained pale and untanned."

    (Mặc dù là mùa hè, làn da của cô ấy vẫn nhợt nhạt và chưa rám nắng.)

  • untanned hide/leather

    da sống/da chưa thuộc (dùng trong thủ công, sản xuất)

    "The craftsman worked with untanned hide, preparing it for the tanning process."

    (Người thợ thủ công làm việc với da sống, chuẩn bị nó cho quá trình thuộc da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untanned

adjective
Lật mặt

Không rám nắng; da trắng hoặc nhợt nhạt.

"She preferred to keep her skin untanned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she remained untanned after the vacation suggested she spent most of her time indoors.
Việc cô ấy vẫn chưa rám nắng sau kỳ nghỉ cho thấy cô ấy đã dành phần lớn thời gian ở trong nhà.
Phủ định
Whether he is untanned doesn't prove he didn't enjoy the beach; he could have used sunscreen.
Việc anh ấy không rám nắng không chứng minh rằng anh ấy không thích bãi biển; anh ấy có thể đã sử dụng kem chống nắng.
Nghi vấn
Why she is so untanned despite living in a sunny climate is a mystery to everyone.
Tại sao cô ấy lại trắng như vậy mặc dù sống ở một vùng khí hậu đầy nắng là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is untanned because she avoids the sun.
Cô ấy không rám nắng vì cô ấy tránh ánh nắng mặt trời.
Phủ định
Isn't she untanned after spending all day indoors?
Chẳng phải cô ấy không rám nắng sau khi dành cả ngày trong nhà sao?
Nghi vấn
Is he untanned despite living in a tropical climate?
Anh ấy có không rám nắng mặc dù sống ở vùng khí hậu nhiệt đới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the summer, she will have been staying indoors, untanned and pale.
Đến cuối hè, cô ấy sẽ đã ở trong nhà, không rám nắng và xanh xao.
Phủ định
By the time we return from our vacation, he won't have been lying on the beach, so he'll still be untanned.
Vào lúc chúng ta trở về từ kỳ nghỉ, anh ấy sẽ không nằm trên bãi biển, vì vậy anh ấy vẫn sẽ không rám nắng.
Nghi vấn
Will she have been avoiding the sun all summer, remaining untanned for the wedding?
Liệu cô ấy có tránh ánh nắng mặt trời cả mùa hè, giữ cho làn da không rám nắng cho đám cưới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untanned".

Sự thay đổi quan niệm về làn da rám nắng ở phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, làn da rám nắng (tanned skin) thường gắn liền với tầng lớp lao động chân tay, những người phải làm việc ngoài trời, còn làn da trắng (untanned) là biểu tượng của giới quý tộc và sự sang trọng. Tuy nhiên, từ thế kỷ 20, đặc biệt sau thập niên 1920 với sự ảnh hưởng của biểu tượng thời trang Coco Chanel, làn da rám nắng dần trở thành biểu tượng của sự sang trọng, sức khỏe, lối sống năng động và việc có đủ thời gian đi du lịch nghỉ dưỡng.

Giá trị của làn da trắng ở châu Á

Ở nhiều nước châu Á, bao gồm Việt Nam, làn da trắng ngần (untanned) vẫn luôn được xem là chuẩn mực của vẻ đẹp và sự thanh lịch. Làn da trắng được liên tưởng đến sự tinh tế, nữ tính và tránh được ánh nắng mặt trời gay gắt. Phụ nữ thường có nhiều cách để tránh nắng và giữ cho làn da của mình không bị sạm màu, ví dụ như che chắn kỹ càng hoặc sử dụng các sản phẩm làm trắng da.