(Top Banner Ad)
green hide
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp/Công nghiệp da thuộc

green hide

Nghĩa tiếng Việt

da sống da tươi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Untanned or freshly removed animal skin; rawhide.

Vietnamese Meaning

Da động vật tươi sống chưa thuộc; da sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer brought the green hide to the tannery."

    "Người nông dân mang tấm da sống đến xưởng thuộc da."

  • "The green hide was heavy and still damp."

    "Tấm da sống rất nặng và vẫn còn ẩm."

  • "He knew the value of a good green hide."

    "Anh ta biết giá trị của một tấm da sống tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hide da sống, da động vật (nói chung)
Noun leather da thuộc (sản phẩm đã qua xử lý từ da sống)
Noun tanning sự thuộc da (quá trình xử lý da sống)
Noun tanner thợ thuộc da
Noun rawhide da sống (đã được làm khô nhưng chưa thuộc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp/Công nghiệp da thuộc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreh₁-
Proto-Germanic
*grōniz
Old English
grēne
Modern English
green
Proto-Indo-European
*kewh₁-
Proto-Germanic
*hūdiz
Old English
hȳd
Modern English
hide
Modern English Compound
green hide

Nguồn gốc của 'green hide'

'Green hide' không có một câu chuyện nguồn gốc phức tạp như nhiều từ khác. Nó là một cụm từ ghép đơn giản, mô tả chính xác trạng thái của da động vật. 'Green' ở đây không có nghĩa là màu xanh lá cây, mà mang nghĩa là 'thô', 'chưa qua xử lý' hoặc 'mới'. 'Hide' là da động vật. Vì vậy, 'green hide' chỉ đơn giản là da động vật thô, chưa được thuộc, giống như khi nó vừa được lột ra khỏi con vật. Đây là nguyên liệu ban đầu để sản xuất da thuộc (leather).

Usage Note

Cụm từ 'green hide' dùng để chỉ da động vật, thường là da bò, còn tươi, vừa mới được lấy ra và chưa trải qua quá trình thuộc da. Quá trình thuộc da giúp bảo quản và biến da sống thành da có thể sử dụng cho các mục đích khác nhau. 'Green hide' thường đề cập đến giai đoạn ban đầu trước khi xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + green hide
  • process process green hide
    (xử lý da sống)
  • cure cure green hide
    (bảo quản da sống (bằng cách phơi khô, ướp muối))
  • tan tan green hide
    (thuộc da sống)
  • preserve preserve green hide
    (bảo quản da sống)
Adjective + green hide
  • fresh fresh green hide
    (da sống tươi)
  • raw raw green hide
    (da sống thô (nhấn mạnh sự chưa qua xử lý))
Noun + green hide
  • green hide green hide processing
    (quá trình xử lý da sống)
  • green hide green hide market
    (thị trường da sống)

Idioms

  • to tan green hide

    thuộc da sống

    "The factory specializes in tanning green hide to produce quality leather."

    (Nhà máy chuyên thuộc da sống để sản xuất da thuộc chất lượng cao.)

  • to cure green hide

    bảo quản da sống (bằng cách phơi khô, ướp muối)

    "Before transportation, the workers must cure green hide to prevent spoilage."

    (Trước khi vận chuyển, công nhân phải bảo quản da sống để tránh hư hỏng.)

  • green hide inspection

    kiểm tra da sống

    "Strict green hide inspection ensures only high-quality material enters the tanning process."

    (Việc kiểm tra da sống nghiêm ngặt đảm bảo chỉ nguyên liệu chất lượng cao mới được đưa vào quá trình thuộc da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green hide

Danh từ
Lật mặt

Da động vật tươi sống chưa thuộc; da sống.

"The farmer brought the green hide to the tannery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green hide".

Lịch sử và tầm quan trọng của da sống

Da động vật thô (green hide) là một trong những vật liệu đầu tiên mà con người sử dụng cho quần áo, nơi trú ẩn, công cụ và vũ khí từ hàng ngàn năm trước. Trước khi có công nghệ thuộc da hiện đại, con người đã tìm nhiều cách để làm mềm và bảo quản da sống để chúng bền hơn và hữu ích hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Từ da sống đến da thuộc và tác động môi trường

Quá trình biến 'green hide' thành da thuộc (leather) là một ngành công nghiệp lâu đời và phức tạp. Tuy nhiên, nó cũng nổi tiếng với việc sử dụng nhiều hóa chất và nước, dẫn đến những lo ngại về môi trường. Ngày nay, ngành công nghiệp da đang nỗ lực phát triển các phương pháp thuộc da bền vững và thân thiện với môi trường hơn để giảm thiểu tác động tiêu cực.