(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ green hide
B2

green hide

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

da sống da tươi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Green hide'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Da động vật tươi sống chưa thuộc; da sống.

Definition (English Meaning)

Untanned or freshly removed animal skin; rawhide.

Ví dụ Thực tế với 'Green hide'

  • "The farmer brought the green hide to the tannery."

    "Người nông dân mang tấm da sống đến xưởng thuộc da."

  • "The green hide was heavy and still damp."

    "Tấm da sống rất nặng và vẫn còn ẩm."

  • "He knew the value of a good green hide."

    "Anh ta biết giá trị của một tấm da sống tốt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Green hide'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: green hide
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp/Công nghiệp da thuộc

Ghi chú Cách dùng 'Green hide'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'green hide' dùng để chỉ da động vật, thường là da bò, còn tươi, vừa mới được lấy ra và chưa trải qua quá trình thuộc da. Quá trình thuộc da giúp bảo quản và biến da sống thành da có thể sử dụng cho các mục đích khác nhau. 'Green hide' thường đề cập đến giai đoạn ban đầu trước khi xử lý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Green hide'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)