green hide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Da động vật tươi sống chưa thuộc; da sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer brought the green hide to the tannery."
"Người nông dân mang tấm da sống đến xưởng thuộc da."
-
"The green hide was heavy and still damp."
"Tấm da sống rất nặng và vẫn còn ẩm."
-
"He knew the value of a good green hide."
"Anh ta biết giá trị của một tấm da sống tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'green hide' dùng để chỉ da động vật, thường là da bò, còn tươi, vừa mới được lấy ra và chưa trải qua quá trình thuộc da. Quá trình thuộc da giúp bảo quản và biến da sống thành da có thể sử dụng cho các mục đích khác nhau. 'Green hide' thường đề cập đến giai đoạn ban đầu trước khi xử lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
process process green hide (xử lý da sống)
-
cure cure green hide (bảo quản da sống (bằng cách phơi khô, ướp muối))
-
tan tan green hide (thuộc da sống)
-
preserve preserve green hide (bảo quản da sống)
-
fresh fresh green hide (da sống tươi)
-
raw raw green hide (da sống thô (nhấn mạnh sự chưa qua xử lý))
-
green hide green hide processing (quá trình xử lý da sống)
-
green hide green hide market (thị trường da sống)
Idioms
-
to tan green hide
thuộc da sống
"The factory specializes in tanning green hide to produce quality leather."
(Nhà máy chuyên thuộc da sống để sản xuất da thuộc chất lượng cao.)
-
to cure green hide
bảo quản da sống (bằng cách phơi khô, ướp muối)
"Before transportation, the workers must cure green hide to prevent spoilage."
(Trước khi vận chuyển, công nhân phải bảo quản da sống để tránh hư hỏng.)
-
green hide inspection
kiểm tra da sống
"Strict green hide inspection ensures only high-quality material enters the tanning process."
(Việc kiểm tra da sống nghiêm ngặt đảm bảo chỉ nguyên liệu chất lượng cao mới được đưa vào quá trình thuộc da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
green hide
Danh từDa động vật tươi sống chưa thuộc; da sống.
"The farmer brought the green hide to the tannery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green hide".
