unthinkable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to imagine or consider; inconceivable.
Vietnamese Meaning
Không thể tưởng tượng được; không thể hình dung được; không thể tin được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was unthinkable that she would betray her friends."
"Việc cô ấy phản bội bạn bè là điều không thể tưởng tượng được."
-
"A war between these two countries is now unthinkable."
"Một cuộc chiến giữa hai quốc gia này giờ là điều không thể tưởng tượng được."
-
"The amount of money he stole was unthinkable."
"Số tiền anh ta đánh cắp là không thể tin được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unthinkable' mang ý nghĩa một điều gì đó cực kỳ khó xảy ra hoặc không thể chấp nhận được. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ, không thể xảy ra, hoặc sự không mong muốn của một tình huống hoặc ý tưởng. So sánh với 'imaginable' (có thể tưởng tượng được) và 'conceivable' (có thể hình dung được) để thấy rõ sự đối lập.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'unthinkable' chỉ một đối tượng hoặc hành động không thể chấp nhận được đối với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The idea was unthinkable to her.' (Ý tưởng đó là không thể chấp nhận được đối với cô ấy). Khi đi với 'that', nó giới thiệu một mệnh đề mà người nói tin là không thể xảy ra. Ví dụ: 'It's unthinkable that he would do such a thing.' (Thật không thể tin được rằng anh ấy lại làm một việc như vậy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unthinkable (hoàn toàn không thể tưởng tượng nổi)
-
truly truly unthinkable (thực sự không thể chấp nhận được)
-
absolutely absolutely unthinkable (tuyệt đối không thể nghĩ tới)
-
consider consider (something) unthinkable (coi (điều gì đó) là không thể nghĩ tới/chấp nhận được)
-
make make (something) unthinkable (khiến (điều gì đó) trở nên không thể chấp nhận được)
-
the unthinkable happened the unthinkable happened (điều không thể ngờ đã xảy ra)
-
contemplate the unthinkable contemplate the unthinkable (suy nghĩ về điều tồi tệ nhất có thể xảy ra)
Idioms
-
The unthinkable happened/occurs
Điều không thể tin được, điều tồi tệ nhất đã xảy ra.
"After weeks of tension, the unthinkable happened, and the two countries went to war."
(Sau nhiều tuần căng thẳng, điều không thể ngờ đã xảy ra, hai nước đã tuyên chiến.)
-
To contemplate the unthinkable
Suy nghĩ về điều tồi tệ nhất có thể xảy ra, dù rất khó chấp nhận hoặc tưởng tượng.
"Governments must contemplate the unthinkable to prepare for worst-case scenarios."
(Các chính phủ phải suy nghĩ về điều không thể tưởng tượng nổi để chuẩn bị cho những kịch bản xấu nhất.)
-
It is unthinkable that...
Không thể chấp nhận được rằng..., thật vô lý nếu...
"It is unthinkable that they would allow such a dangerous plan to proceed."
(Thật không thể chấp nhận được việc họ lại cho phép một kế hoạch nguy hiểm như vậy tiếp tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unthinkable
adjectiveKhông thể tưởng tượng được; không thể hình dung được; không thể tin được.
"It was unthinkable that she would betray her friends."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While it once seemed unthinkable that humans could travel to the moon, it became a reality in the 20th century. |
Trong khi việc con người có thể du hành lên mặt trăng từng có vẻ không tưởng, nó đã trở thành hiện thực trong thế kỷ 20. |
| Phủ định | Even though the company faced significant financial difficulties, bankruptcy was unthinkable. |
Mặc dù công ty phải đối mặt với những khó khăn tài chính đáng kể, nhưng việc phá sản là không thể tưởng tượng được. |
| Nghi vấn | If we consider the progress of technology, is it unthinkable that humans will one day colonize Mars? |
Nếu chúng ta xem xét sự tiến bộ của công nghệ, liệu có không tưởng rằng một ngày nào đó con người sẽ thuộc địa hóa Sao Hỏa không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That such a thing could happen here was unthinkable. |
Việc một điều như vậy có thể xảy ra ở đây là không thể tưởng tượng được. |
| Phủ định | It is not unthinkable that they might change their minds. |
Không phải là không thể tưởng tượng được rằng họ có thể thay đổi ý định. |
| Nghi vấn | Is it unthinkable for someone like him to make such a mistake? |
Có phải là không thể tưởng tượng được đối với một người như anh ta lại mắc phải sai lầm như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unthinkable".
