(Top Banner Ad)
untruthfulness
C1
noun C1 Đạo đức học, Tâm lý học

untruthfulness

UK: /ˌʌnˈtruːθfəlnəs/ • US: /ˌʌnˈtruːθfəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự không trung thực tính không trung thực sự gian dối tính gian dối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being untrue; lack of truthfulness.

Vietnamese Meaning

Tính không trung thực; trạng thái không thật thà; sự thiếu trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's career was ruined by the discovery of his untruthfulness."

    "Sự nghiệp của chính trị gia đã bị hủy hoại bởi việc phát hiện ra sự không trung thực của ông ta."

  • "The investigation revealed a pattern of untruthfulness in the company's financial reports."

    "Cuộc điều tra tiết lộ một mô hình của sự không trung thực trong các báo cáo tài chính của công ty."

  • "Her untruthfulness made it difficult to trust her."

    "Sự không trung thực của cô ấy khiến người ta khó tin tưởng cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective true chân thật, đúng
Noun truth sự thật
Adjective truthful thật thà, trung thực
Adverb truthfully một cách thật thà, trung thực
Adjective untrue không đúng, sai
Adjective untruthful không thật thà, nói dối
Adverb untruthfully một cách không thật thà, nói dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trēowe
Old English
true
Old English
un-
Old English
-þ (suffix)
Old English
truth
English
-ful (suffix)
English
truthful
English
untruthful
English
-ness (suffix)
English
untruthfulness

Sự hình thành từ các mảnh ghép

Từ 'untruthfulness' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh xây dựng từ mới bằng cách ghép các yếu tố nhỏ lại. Nó bắt đầu với gốc 'true' (thật). Thêm hậu tố '-th' tạo thành 'truth' (sự thật). Khi thêm hậu tố '-ful', chúng ta có 'truthful' (thật thà). Tiếp đến, tiền tố 'un-' (không) biến 'truthful' thành 'untruthful' (không thật thà, nói dối). Cuối cùng, hậu tố '-ness' biến tính từ 'untruthful' thành danh từ 'untruthfulness', mang nghĩa 'tính không trung thực' hay 'sự nói dối'.

Câu chuyện của sự phủ định

Để hiểu 'untruthfulness', hãy nghĩ về nghĩa đối lập của nó: 'truthfulness' (sự trung thực). Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Vì vậy, 'untruthfulness' đơn giản là sự thiếu vắng của 'truthfulness'. Đây là một từ có cấu trúc rõ ràng, giúp người học dễ dàng nắm bắt nghĩa nếu họ biết các thành tố cơ bản.

Usage Note

Từ 'untruthfulness' nhấn mạnh vào bản chất hoặc đặc điểm của việc thiếu trung thực, chứ không phải một hành động cụ thể. Nó thường được dùng để mô tả một xu hướng hoặc thói quen nói dối, hoặc một tình huống mà sự thật bị che giấu. So với 'lying', 'untruthfulness' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc mang tính trừu tượng hơn. 'Dishonesty' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ, nhưng có thể bao hàm cả hành vi lừa đảo và gian lận chứ không chỉ đơn thuần là không nói sự thật.

Prepositions

of in

'Untruthfulness of' được dùng để chỉ tính không trung thực của một người hoặc một điều gì đó. Ví dụ: 'The untruthfulness of his testimony was obvious'. 'Untruthfulness in' được dùng để chỉ tính không trung thực trong một hành động hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'There was untruthfulness in his account of what happened'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untruthfulness
  • blatant blatant untruthfulness
    (sự không trung thực trắng trợn)
  • deliberate deliberate untruthfulness
    (sự không trung thực có chủ ý)
  • habitual habitual untruthfulness
    (sự không trung thực có tính thói quen)
  • obvious obvious untruthfulness
    (sự không trung thực rõ ràng)
Verb + untruthfulness
  • expose expose untruthfulness
    (vạch trần sự không trung thực)
  • accuse someone of accuse someone of untruthfulness
    (buộc tội ai đó không trung thực)
  • demonstrate demonstrate untruthfulness
    (thể hiện sự không trung thực)
Noun + of untruthfulness
  • an act of an act of untruthfulness
    (một hành động không trung thực)
  • allegations of allegations of untruthfulness
    (những cáo buộc về sự không trung thực)
  • a pattern of a pattern of untruthfulness
    (một kiểu/mô hình không trung thực)

Idioms

  • a statement of untruthfulness

    một lời nói không đúng sự thật, một lời dối trá

    "The politician's speech contained several statements of untruthfulness."

    (Bài phát biểu của chính trị gia chứa đựng nhiều lời nói không đúng sự thật.)

  • accusations of untruthfulness

    những lời buộc tội không trung thực/nói dối

    "He faced strong accusations of untruthfulness regarding his financial dealings."

    (Anh ta đối mặt với những lời buộc tội nặng nề về sự không trung thực liên quan đến các giao dịch tài chính của mình.)

  • a campaign of untruthfulness

    một chiến dịch nói dối/thông tin sai lệch

    "The newspaper was criticized for running a campaign of untruthfulness against the candidate."

    (Tờ báo bị chỉ trích vì tiến hành một chiến dịch thông tin sai lệch chống lại ứng cử viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untruthfulness

noun
Lật mặt

Tính không trung thực; trạng thái không thật thà; sự thiếu trung thực.

"The politician's career was ruined by the discovery of his untruthfulness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to be truthful, and not to resort to untruthfulness.
Điều quan trọng là phải trung thực và không dùng đến sự không trung thực.
Phủ định
It is not advisable to be untruthful in your dealings with others.
Không nên không trung thực trong các giao dịch của bạn với người khác.
Nghi vấn
Is it right to be untruthful, even in difficult situations?
Có đúng khi không trung thực, ngay cả trong những tình huống khó khăn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be displaying untruthfulness when he talks to the police.
Anh ta sẽ thể hiện sự không trung thực khi nói chuyện với cảnh sát.
Phủ định
She won't be being untruthful about her whereabouts; she's trying to be honest.
Cô ấy sẽ không nói dối về nơi ở của mình; cô ấy đang cố gắng thành thật.
Nghi vấn
Will they be being untruthful to each other about their feelings?
Liệu họ có đang không trung thực với nhau về cảm xúc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untruthfulness".

Giá trị của sự trung thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực (truthfulness) được coi là một đức tính cao quý và là nền tảng của các mối quan hệ xã hội, kinh doanh và cá nhân. Ngược lại, 'untruthfulness' (sự không trung thực) thường bị coi là một khuyết điểm đạo đức nghiêm trọng, có thể dẫn đến mất lòng tin và tổn hại danh tiếng.

Hậu quả pháp lý của sự không trung thực

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, 'untruthfulness' có thể có những hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Ví dụ, hành vi nói dối dưới lời tuyên thệ trước tòa (perjury) là một tội hình sự, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nói thật trong công lý.