(Top Banner Ad)
unusable
B2
Adjective B2 Chung

unusable

UK: /ʌnˈjuːzəbl̩/ • US: /ʌnˈjuːzəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không dùng được không thể sử dụng được vô dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be used.

Vietnamese Meaning

Không thể sử dụng được; vô dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer is unusable after the power surge."

    "Cái máy tính không thể sử dụng được sau khi bị sốc điện."

  • "The software was unusable because it was full of bugs."

    "Phần mềm không thể sử dụng được vì nó có quá nhiều lỗi."

  • "The old bridge was declared unusable and was closed to traffic."

    "Cây cầu cũ đã bị tuyên bố là không thể sử dụng và đã bị đóng cửa đối với giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng
Adjective usable có thể sử dụng được
Noun usefulness tính hữu dụng
Adverb usefully một cách hữu ích

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unusable

Nguồn gốc của 'unusable'

Từ 'unusable' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'usable' (có thể sử dụng). Điều này cho thấy sự dễ dàng trong việc tạo ra các từ mới trong tiếng Anh bằng cách sử dụng các tiền tố và hậu tố.

Usage Note

Từ 'unusable' thường dùng để mô tả những vật thể, hệ thống hoặc thông tin bị hư hỏng, lỗi thời hoặc không đáp ứng được yêu cầu sử dụng. Nó nhấn mạnh tính chất không thể dùng được do một hoặc nhiều nguyên nhân. So với 'inoperable' (không hoạt động), 'unusable' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những thứ còn hoạt động nhưng không đáp ứng được mục đích sử dụng. So với 'worthless' (vô giá trị), 'unusable' tập trung vào khả năng sử dụng thay vì giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unusable
  • completely completely unusable
    (hoàn toàn không thể sử dụng được)
  • virtually virtually unusable
    (gần như không thể sử dụng được)
  • rendered rendered unusable
    (bị làm cho không thể sử dụng được)
Noun + unusable
  • evidence unusable evidence
    (bằng chứng không thể sử dụng được)
  • data unusable data
    (dữ liệu không thể sử dụng được)
  • material unusable material
    (vật liệu không thể sử dụng được)

Idioms

  • If you don't use it, you lose it.

    Nếu bạn không sử dụng nó, bạn sẽ mất nó. (Khuyến khích việc sử dụng thường xuyên để duy trì kỹ năng hoặc đồ vật)

    "My French is getting rusty. If you don't use it, you lose it."

    (Tiếng Pháp của tôi đang bị mai một. Nếu bạn không sử dụng nó, bạn sẽ mất nó.)

  • There's no use crying over spilled milk.

    Đừng khóc trên sữa đã đổ. (Đừng hối tiếc về những điều đã xảy ra và không thể thay đổi)

    "I failed the exam, but there's no use crying over spilled milk. I'll study harder next time."

    (Tôi đã trượt kỳ thi, nhưng đừng khóc trên sữa đã đổ. Tôi sẽ học chăm chỉ hơn vào lần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unusable

Adjective
Lật mặt

Không thể sử dụng được; vô dụng.

"The computer is unusable after the power surge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pen is unusable, isn't it?
Cái bút này không dùng được, phải không?
Phủ định
That software isn't unusable after the update, is it?
Phần mềm đó không phải là không dùng được sau khi cập nhật, phải không?
Nghi vấn
The document is unusable, is it?
Tài liệu này không dùng được, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old computer will be becoming unusable due to lack of updates.
Chiếc máy tính cũ sẽ trở nên không thể sử dụng được do thiếu cập nhật.
Phủ định
The printer won't be becoming unusable anytime soon; it's still in great condition.
Máy in sẽ không trở nên không thể sử dụng được sớm đâu; nó vẫn còn trong tình trạng tuyệt vời.
Nghi vấn
Will the software be becoming unusable after the next operating system update?
Phần mềm có trở nên không thể sử dụng được sau bản cập nhật hệ điều hành tiếp theo không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish the renovations, the old equipment will have become unusable.
Vào thời điểm họ hoàn thành việc cải tạo, các thiết bị cũ sẽ trở nên không thể sử dụng được.
Phủ định
By next month, the software will not have become unusable, as we'll have updated it.
Vào tháng tới, phần mềm sẽ không trở nên không thể sử dụng được, vì chúng tôi sẽ cập nhật nó.
Nghi vấn
Will the data on the damaged hard drive have become unusable by the time we need it?
Liệu dữ liệu trên ổ cứng bị hỏng có trở nên không thể sử dụng được vào thời điểm chúng ta cần nó không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software update has rendered my computer unusable.
Bản cập nhật phần mềm đã khiến máy tính của tôi không thể sử dụng được.
Phủ định
The mechanic has not repaired the car, so it has remained unusable.
Người thợ sửa xe vẫn chưa sửa chiếc xe, vì vậy nó vẫn không thể sử dụng được.
Nghi vấn
Has the flood made the bridge unusable?
Trận lụt có khiến cây cầu không thể sử dụng được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusable".

Văn hóa vứt bỏ

Trong nhiều xã hội phương Tây, có một xu hướng 'văn hóa vứt bỏ', nơi đồ vật thường bị vứt bỏ khi chúng trở nên 'unusable' hoặc lỗi thời, thay vì sửa chữa hoặc tái chế. Điều này có thể dẫn đến lãng phí và các vấn đề môi trường.