(Top Banner Ad)
serviceable
B2
adjective B2 Tổng quát

serviceable

UK: /ˈsɜːvɪsəbl/ • US: /ˈsɜːrvɪsəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể dùng được sử dụng được hữu dụng có ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In good enough condition to be used; functional; durable enough to withstand ordinary use.

Vietnamese Meaning

Ở tình trạng đủ tốt để sử dụng; có thể sử dụng được; đủ bền để chịu được việc sử dụng thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old car is still serviceable, though it needs some repairs."

    "Chiếc xe cũ vẫn còn sử dụng được, mặc dù cần sửa chữa một vài chỗ."

  • "The hotel offers clean and serviceable rooms."

    "Khách sạn cung cấp các phòng sạch sẽ và sử dụng được."

  • "The old bridge is still serviceable after the recent repairs."

    "Cây cầu cũ vẫn sử dụng được sau những sửa chữa gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun servant người hầu, đầy tớ
Adjective unserviceable không dùng được, không thể phục vụ
Noun servicing sự bảo dưỡng, sự sửa chữa định kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
servise
English
service
English
serviceable

Sức mạnh của 'phục vụ' và 'có khả năng'

Từ 'serviceable' có gốc rễ từ từ 'service' (dịch vụ, sự phục vụ) trong tiếng Anh. Từ 'service' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'servise' và xa hơn nữa là tiếng Latinh 'servitium', mang nghĩa 'sự phục vụ' hoặc 'sự nô lệ'. Hậu tố '-able' (ví dụ như trong 'capable' - có khả năng) được thêm vào để tạo thành 'serviceable', có nghĩa là 'có khả năng phục vụ', tức là 'hữu ích, dùng được, hoạt động tốt'.

Usage Note

Tính từ 'serviceable' nhấn mạnh khả năng sử dụng được của một vật, thiết bị, hoặc hệ thống nào đó. Nó không nhất thiết phải mới hoặc hoàn hảo, mà chỉ cần đáp ứng được yêu cầu cơ bản và thực hiện chức năng của nó một cách hiệu quả. So với 'usable', 'serviceable' mang ý nghĩa bền bỉ và đáng tin cậy hơn, gợi ý rằng vật đó có thể sử dụng lâu dài mà không gặp nhiều vấn đề. Nó khác với 'functional' ở chỗ, 'functional' chỉ tập trung vào việc vật đó có chức năng hay không, còn 'serviceable' đánh giá thêm về chất lượng và độ bền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serviceable
  • fully fully serviceable
    (hoàn toàn hữu dụng)
  • perfectly perfectly serviceable
    (rất hữu dụng)
  • still still serviceable
    (vẫn còn sử dụng được)
  • quite quite serviceable
    (khá hữu dụng)
  • generally generally serviceable
    (nhìn chung là dùng được)
Verb + serviceable
  • remain remain serviceable
    (vẫn còn dùng tốt, duy trì được khả năng sử dụng)
  • make make something serviceable
    (làm cho cái gì đó có thể sử dụng được)
Noun + serviceable
  • condition serviceable condition
    (tình trạng hoạt động tốt)
  • life serviceable life
    (tuổi thọ sử dụng hữu ích)

Idioms

  • in serviceable condition

    trong tình trạng tốt, có thể sử dụng được

    "The old bicycle is still in serviceable condition after a tune-up."

    (Chiếc xe đạp cũ vẫn còn trong tình trạng tốt sau khi được chỉnh sửa.)

  • to remain serviceable

    vẫn còn dùng tốt, duy trì được khả năng sử dụng

    "These work boots are designed to remain serviceable for heavy-duty tasks."

    (Những đôi ủng lao động này được thiết kế để vẫn còn dùng tốt cho các công việc nặng nhọc.)

  • a serviceable alternative

    một lựa chọn thay thế chấp nhận được/có thể dùng được

    "If we can't find the original part, this generic one might be a serviceable alternative."

    (Nếu chúng ta không tìm được phụ tùng gốc, cái loại phổ biến này có thể là một lựa chọn thay thế chấp nhận được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serviceable

adjective
Lật mặt

Ở tình trạng đủ tốt để sử dụng; có thể sử dụng được; đủ bền để chịu được việc sử dụng thông thường.

"The old car is still serviceable, though it needs some repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old car used to be more serviceable when it was new.
Chiếc xe cũ này từng hữu dụng hơn khi nó còn mới.
Phủ định
He didn't use to think that old equipment was serviceable.
Anh ấy đã không từng nghĩ rằng thiết bị cũ có thể sử dụng được.
Nghi vấn
Did this tool use to be more serviceable before it broke?
Công cụ này có từng hữu dụng hơn trước khi nó bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serviceable".

Giá trị của sự bền bỉ và tiện dụng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những cộng đồng đề cao sự thực dụng và tiết kiệm, từ 'serviceable' thường được dùng để chỉ những món đồ, công cụ, hoặc thậm chí là giải pháp không nhất thiết phải đẹp hay sang trọng nhưng lại cực kỳ hiệu quả, bền bỉ và đáng tin cậy. Nó đối lập với xu hướng tiêu dùng nhanh, nhấn mạnh giá trị sử dụng lâu dài và sự hữu ích thực tế.

Khác biệt với 'fancy' hay 'luxurious'

'Serviceable' ám chỉ một thứ gì đó đủ tốt để hoàn thành công việc, thường không có các tính năng thừa thãi hay vẻ ngoài hào nhoáng. Điều này phản ánh tư duy thực tế, ưu tiên chức năng và hiệu suất hơn là tính thẩm mỹ hay sự xa xỉ, một quan điểm phổ biến trong các ngành nghề kỹ thuật, quân sự hoặc những môi trường đòi hỏi sự đơn giản và hiệu quả cao.