serviceable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In good enough condition to be used; functional; durable enough to withstand ordinary use.
Vietnamese Meaning
Ở tình trạng đủ tốt để sử dụng; có thể sử dụng được; đủ bền để chịu được việc sử dụng thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old car is still serviceable, though it needs some repairs."
"Chiếc xe cũ vẫn còn sử dụng được, mặc dù cần sửa chữa một vài chỗ."
-
"The hotel offers clean and serviceable rooms."
"Khách sạn cung cấp các phòng sạch sẽ và sử dụng được."
-
"The old bridge is still serviceable after the recent repairs."
"Cây cầu cũ vẫn sử dụng được sau những sửa chữa gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ |
| Verb | serve | phục vụ, cung cấp |
| Noun | servant | người hầu, đầy tớ |
| Adjective | unserviceable | không dùng được, không thể phục vụ |
| Noun | servicing | sự bảo dưỡng, sự sửa chữa định kỳ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'serviceable' nhấn mạnh khả năng sử dụng được của một vật, thiết bị, hoặc hệ thống nào đó. Nó không nhất thiết phải mới hoặc hoàn hảo, mà chỉ cần đáp ứng được yêu cầu cơ bản và thực hiện chức năng của nó một cách hiệu quả. So với 'usable', 'serviceable' mang ý nghĩa bền bỉ và đáng tin cậy hơn, gợi ý rằng vật đó có thể sử dụng lâu dài mà không gặp nhiều vấn đề. Nó khác với 'functional' ở chỗ, 'functional' chỉ tập trung vào việc vật đó có chức năng hay không, còn 'serviceable' đánh giá thêm về chất lượng và độ bền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully serviceable (hoàn toàn hữu dụng)
-
perfectly perfectly serviceable (rất hữu dụng)
-
still still serviceable (vẫn còn sử dụng được)
-
quite quite serviceable (khá hữu dụng)
-
generally generally serviceable (nhìn chung là dùng được)
-
remain remain serviceable (vẫn còn dùng tốt, duy trì được khả năng sử dụng)
-
make make something serviceable (làm cho cái gì đó có thể sử dụng được)
-
condition serviceable condition (tình trạng hoạt động tốt)
-
life serviceable life (tuổi thọ sử dụng hữu ích)
Idioms
-
in serviceable condition
trong tình trạng tốt, có thể sử dụng được
"The old bicycle is still in serviceable condition after a tune-up."
(Chiếc xe đạp cũ vẫn còn trong tình trạng tốt sau khi được chỉnh sửa.)
-
to remain serviceable
vẫn còn dùng tốt, duy trì được khả năng sử dụng
"These work boots are designed to remain serviceable for heavy-duty tasks."
(Những đôi ủng lao động này được thiết kế để vẫn còn dùng tốt cho các công việc nặng nhọc.)
-
a serviceable alternative
một lựa chọn thay thế chấp nhận được/có thể dùng được
"If we can't find the original part, this generic one might be a serviceable alternative."
(Nếu chúng ta không tìm được phụ tùng gốc, cái loại phổ biến này có thể là một lựa chọn thay thế chấp nhận được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serviceable
adjectiveỞ tình trạng đủ tốt để sử dụng; có thể sử dụng được; đủ bền để chịu được việc sử dụng thông thường.
"The old car is still serviceable, though it needs some repairs."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This old car used to be more serviceable when it was new. |
Chiếc xe cũ này từng hữu dụng hơn khi nó còn mới. |
| Phủ định | He didn't use to think that old equipment was serviceable. |
Anh ấy đã không từng nghĩ rằng thiết bị cũ có thể sử dụng được. |
| Nghi vấn | Did this tool use to be more serviceable before it broke? |
Công cụ này có từng hữu dụng hơn trước khi nó bị hỏng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serviceable".
