unvarnished truth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The plain, straightforward, and honest truth, without any embellishment or attempt to make it more palatable.
Vietnamese Meaning
Sự thật trần trụi, thẳng thắn và trung thực, không hề tô vẽ hay cố gắng làm cho nó dễ chấp nhận hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave us the unvarnished truth about the company's financial situation."
"Anh ấy đã cho chúng tôi biết sự thật trần trụi về tình hình tài chính của công ty."
-
"The report presented the unvarnished truth about the environmental damage."
"Báo cáo đã trình bày sự thật trần trụi về thiệt hại môi trường."
-
"Sometimes, the unvarnished truth is hard to hear."
"Đôi khi, sự thật trần trụi rất khó nghe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và không thiên vị của thông tin. Nó thường được dùng trong các tình huống mà việc nói sự thật có thể gây khó chịu hoặc tổn thương, nhưng vẫn được coi là cần thiết và trung thực. 'Unvarnished' ở đây mang nghĩa bóng, 'varnish' là sơn bóng, tượng trưng cho sự tô vẽ, làm đẹp cho sự thật. Ngược lại, 'unvarnished' thể hiện sự thật được trình bày một cách thô ráp, không che đậy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutal unvarnished truth (sự thật trần trụi tàn khốc)
-
raw unvarnished truth (sự thật trần trụi, thô ráp)
-
tell the unvarnished truth (nói sự thật trần trụi)
-
hear the unvarnished truth (nghe sự thật trần trụi)
-
face the unvarnished truth (đối mặt với sự thật trần trụi)
Idioms
-
the naked truth / the plain truth
sự thật trần trụi, sự thật hiển nhiên
"The naked truth is that we are losing money."
(Sự thật hiển nhiên là chúng ta đang thua lỗ.)
-
tell it like it is
nói thẳng thắn, nói như sự thật vốn có
"He always tells it like it is, even if it's not what you want to hear."
(Anh ấy luôn nói thẳng thắn, ngay cả khi đó không phải là điều bạn muốn nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unvarnished truth
Cụm danh từSự thật trần trụi, thẳng thắn và trung thực, không hề tô vẽ hay cố gắng làm cho nó dễ chấp nhận hơn.
"He gave us the unvarnished truth about the company's financial situation."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to tell him the unvarnished truth, no matter how painful it might be. |
Cô ấy sẽ nói cho anh ấy sự thật trần trụi, dù nó có đau đớn đến đâu. |
| Phủ định | They are not going to present the unvarnished truth to the public; they will soften the message. |
Họ sẽ không trình bày sự thật trần trụi với công chúng; họ sẽ làm dịu thông điệp. |
| Nghi vấn | Are you going to give the boss the unvarnished truth, or are you going to sugarcoat it? |
Bạn sẽ nói với sếp sự thật trần trụi, hay bạn sẽ tô hồng nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unvarnished truth".
