(Top Banner Ad)
unvarnished truth
C1
Cụm danh từ C1 Giao tiếp, Đạo đức

unvarnished truth

UK: /ˌʌnˈvɑːnɪʃt truːθ/ • US: /ˌʌnˈvɑːrnɪʃt truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật trần trụi sự thật không che đậy sự thật thô ráp sự thật không tô vẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The plain, straightforward, and honest truth, without any embellishment or attempt to make it more palatable.

Vietnamese Meaning

Sự thật trần trụi, thẳng thắn và trung thực, không hề tô vẽ hay cố gắng làm cho nó dễ chấp nhận hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave us the unvarnished truth about the company's financial situation."

    "Anh ấy đã cho chúng tôi biết sự thật trần trụi về tình hình tài chính của công ty."

  • "The report presented the unvarnished truth about the environmental damage."

    "Báo cáo đã trình bày sự thật trần trụi về thiệt hại môi trường."

  • "Sometimes, the unvarnished truth is hard to hear."

    "Đôi khi, sự thật trần trụi rất khó nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb varnish Sơn bóng (đồ gỗ), tô vẽ (sự thật)
Noun varnish Sơn bóng

Synonyms

plain truth (sự thật trần trụi)honest truth (sự thật trung thực)naked truth (sự thật trần trụi, sự thật phũ phàng)brutal truth (sự thật tàn nhẫn)

Antonyms

sugarcoated truth (sự thật được tô vẽ)whitewashed truth (sự thật được che đậy, bưng bít)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Đạo đức

Nguồn gốc của 'unvarnished truth'

Cụm từ 'unvarnished truth' mang ý nghĩa là sự thật trần trụi, không tô vẽ. Hình ảnh 'unvarnished' gợi nhớ đến việc đồ gỗ không được phủ lớp sơn bóng. Tương tự, 'unvarnished truth' là sự thật không được 'sơn phết' hay che đậy bằng những lời lẽ hoa mỹ, giả tạo.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và không thiên vị của thông tin. Nó thường được dùng trong các tình huống mà việc nói sự thật có thể gây khó chịu hoặc tổn thương, nhưng vẫn được coi là cần thiết và trung thực. 'Unvarnished' ở đây mang nghĩa bóng, 'varnish' là sơn bóng, tượng trưng cho sự tô vẽ, làm đẹp cho sự thật. Ngược lại, 'unvarnished' thể hiện sự thật được trình bày một cách thô ráp, không che đậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unvarnished truth
  • brutal unvarnished truth
    (sự thật trần trụi tàn khốc)
  • raw unvarnished truth
    (sự thật trần trụi, thô ráp)
Verb + unvarnished truth
  • tell the unvarnished truth
    (nói sự thật trần trụi)
  • hear the unvarnished truth
    (nghe sự thật trần trụi)
  • face the unvarnished truth
    (đối mặt với sự thật trần trụi)

Idioms

  • the naked truth / the plain truth

    sự thật trần trụi, sự thật hiển nhiên

    "The naked truth is that we are losing money."

    (Sự thật hiển nhiên là chúng ta đang thua lỗ.)

  • tell it like it is

    nói thẳng thắn, nói như sự thật vốn có

    "He always tells it like it is, even if it's not what you want to hear."

    (Anh ấy luôn nói thẳng thắn, ngay cả khi đó không phải là điều bạn muốn nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unvarnished truth

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự thật trần trụi, thẳng thắn và trung thực, không hề tô vẽ hay cố gắng làm cho nó dễ chấp nhận hơn.

"He gave us the unvarnished truth about the company's financial situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to tell him the unvarnished truth, no matter how painful it might be.
Cô ấy sẽ nói cho anh ấy sự thật trần trụi, dù nó có đau đớn đến đâu.
Phủ định
They are not going to present the unvarnished truth to the public; they will soften the message.
Họ sẽ không trình bày sự thật trần trụi với công chúng; họ sẽ làm dịu thông điệp.
Nghi vấn
Are you going to give the boss the unvarnished truth, or are you going to sugarcoat it?
Bạn sẽ nói với sếp sự thật trần trụi, hay bạn sẽ tô hồng nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unvarnished truth".

Sự thật và Văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như báo chí và chính trị, việc trình bày sự thật một cách khách quan và không thiên vị (unvarnished truth) được coi trọng. Tuy nhiên, cách tiếp cận và thể hiện sự thật có thể khác nhau giữa các nền văn hóa, phụ thuộc vào các giá trị và chuẩn mực xã hội.