plain truth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A truth that is obvious and easily understood; an undisguised or unadorned truth.
Vietnamese Meaning
Một sự thật hiển nhiên và dễ hiểu; một sự thật không che đậy hoặc không tô vẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plain truth is that we cannot afford to continue this project."
"Sự thật hiển nhiên là chúng ta không thể tiếp tục dự án này."
-
"Let's face the plain truth: we made a mistake."
"Hãy đối mặt với sự thật hiển nhiên: chúng ta đã phạm sai lầm."
-
"The plain truth of the matter is that I don't love you anymore."
"Sự thật trần trụi của vấn đề là tôi không còn yêu bạn nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | plain | Rõ ràng, đơn giản, không phức tạp |
| Adverb | plainly | Một cách rõ ràng, thẳng thắn |
| Noun | plainness | Sự rõ ràng, sự đơn giản |
| Noun | truth | Sự thật, chân lý |
| Adjective | true | Đúng, thật |
| Adverb | truly | Thật sự, thực sự |
| Adjective | truthful | Chân thật, trung thực |
| Noun | untruth | Sự không thật, lời nói dối |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "plain truth" nhấn mạnh sự rõ ràng, không phức tạp và không cần giải thích nhiều về một sự thật nào đó. Nó thường được sử dụng để đối lập với những lời nói dối, sự che đậy hoặc những sự thật phức tạp, khó hiểu. Nó mang sắc thái khẳng định, trực diện và đôi khi có thể hơi thô (blunt) vì không cố gắng làm cho sự thật dễ nghe hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tell tell the plain truth (nói sự thật rõ ràng/thẳng thắn)
-
speak speak the plain truth (phát biểu sự thật đơn giản/không che đậy)
-
face face the plain truth (đối mặt với sự thật hiển nhiên/khó chấp nhận)
-
The plain truth is that... The plain truth is that we made a mistake. (Sự thật hiển nhiên là chúng ta đã mắc lỗi.)
-
The cold, plain truth The cold, plain truth about the situation. (Sự thật phũ phàng, trần trụi về tình hình.)
Idioms
-
The plain truth is that...
Sự thật hiển nhiên là... (dùng để giới thiệu một sự thật không thể chối cãi, thường là khó chấp nhận hoặc gây ngạc nhiên)
"The plain truth is that we don't have enough resources to finish the project on time."
(Sự thật hiển nhiên là chúng ta không có đủ nguồn lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
To speak the plain truth
Nói sự thật thẳng thắn/không che đậy (dù có thể gây khó chịu hoặc không được lòng người khác)
"To speak the plain truth, your proposal needs a lot more work."
(Nói thật lòng, đề xuất của bạn cần phải cải thiện rất nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plain truth
Tính từ + Danh từMột sự thật hiển nhiên và dễ hiểu; một sự thật không che đậy hoặc không tô vẽ.
"The plain truth is that we cannot afford to continue this project."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the plain truth is that he doesn't want to go. |
Ồ, sự thật hiển nhiên là anh ấy không muốn đi. |
| Phủ định | Alas, the plain truth isn't always easy to accept. |
Than ôi, sự thật hiển nhiên không phải lúc nào cũng dễ chấp nhận. |
| Nghi vấn | Goodness, is the plain truth really so hard to believe? |
Trời ơi, sự thật hiển nhiên thực sự khó tin đến vậy sao? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plain truth is that he didn't study for the exam. |
Sự thật hiển nhiên là anh ấy đã không học cho kỳ thi. |
| Phủ định | There isn't any plain truth in his statement; he's clearly lying. |
Không có sự thật hiển nhiên nào trong tuyên bố của anh ta; anh ta rõ ràng đang nói dối. |
| Nghi vấn | What is the plain truth about what happened last night? |
Sự thật hiển nhiên về những gì đã xảy ra tối qua là gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain truth".
