(Top Banner Ad)
plain truth
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

plain truth

UK: /pleɪn truːθ/ • US: /pleɪn truθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật hiển nhiên sự thật trần trụi sự thật rõ ràng sự thật không che đậy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A truth that is obvious and easily understood; an undisguised or unadorned truth.

Vietnamese Meaning

Một sự thật hiển nhiên và dễ hiểu; một sự thật không che đậy hoặc không tô vẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plain truth is that we cannot afford to continue this project."

    "Sự thật hiển nhiên là chúng ta không thể tiếp tục dự án này."

  • "Let's face the plain truth: we made a mistake."

    "Hãy đối mặt với sự thật hiển nhiên: chúng ta đã phạm sai lầm."

  • "The plain truth of the matter is that I don't love you anymore."

    "Sự thật trần trụi của vấn đề là tôi không còn yêu bạn nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plain Rõ ràng, đơn giản, không phức tạp
Adverb plainly Một cách rõ ràng, thẳng thắn
Noun plainness Sự rõ ràng, sự đơn giản
Noun truth Sự thật, chân lý
Adjective true Đúng, thật
Adverb truly Thật sự, thực sự
Adjective truthful Chân thật, trung thực
Noun untruth Sự không thật, lời nói dối

Synonyms

unvarnished truth (sự thật trần trụi)simple truth (sự thật đơn giản)naked truth (sự thật trần trụi, sự thật không che đậy)

Antonyms

embellished truth (sự thật được tô vẽ)exaggerated truth (sự thật phóng đại)sugar-coated truth (sự thật được bọc đường)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₂- (flat, spread)
Latin
planus (flat, level, even, clear)
Old French
plain (flat, smooth, clear, simple)
English
plain (clear, simple, unadorned)
Proto-Indo-European
*drew- (firm, solid)
Proto-Germanic
*triuwiz (true, faithful)
Old English
trēowþ (faith, fidelity, truth)
English
truth (fact, reality)

Nguồn gốc của 'plain truth'

Cụm từ 'plain truth' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Plain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' (nghĩa là 'phẳng, bằng phẳng'), sau đó phát triển nghĩa sang 'rõ ràng, đơn giản, không tô vẽ' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. 'Truth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trēowþ' (nghĩa là 'lòng trung thành, sự thật'). Khi kết hợp lại, 'plain truth' nhấn mạnh một sự thật rõ ràng, không phức tạp, không che đậy hay tô vẽ, giống như một bề mặt phẳng không có chướng ngại vật.

Usage Note

Cụm từ "plain truth" nhấn mạnh sự rõ ràng, không phức tạp và không cần giải thích nhiều về một sự thật nào đó. Nó thường được sử dụng để đối lập với những lời nói dối, sự che đậy hoặc những sự thật phức tạp, khó hiểu. Nó mang sắc thái khẳng định, trực diện và đôi khi có thể hơi thô (blunt) vì không cố gắng làm cho sự thật dễ nghe hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plain truth
  • tell tell the plain truth
    (nói sự thật rõ ràng/thẳng thắn)
  • speak speak the plain truth
    (phát biểu sự thật đơn giản/không che đậy)
  • face face the plain truth
    (đối mặt với sự thật hiển nhiên/khó chấp nhận)
Common phrases with plain truth
  • The plain truth is that... The plain truth is that we made a mistake.
    (Sự thật hiển nhiên là chúng ta đã mắc lỗi.)
  • The cold, plain truth The cold, plain truth about the situation.
    (Sự thật phũ phàng, trần trụi về tình hình.)

Idioms

  • The plain truth is that...

    Sự thật hiển nhiên là... (dùng để giới thiệu một sự thật không thể chối cãi, thường là khó chấp nhận hoặc gây ngạc nhiên)

    "The plain truth is that we don't have enough resources to finish the project on time."

    (Sự thật hiển nhiên là chúng ta không có đủ nguồn lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • To speak the plain truth

    Nói sự thật thẳng thắn/không che đậy (dù có thể gây khó chịu hoặc không được lòng người khác)

    "To speak the plain truth, your proposal needs a lot more work."

    (Nói thật lòng, đề xuất của bạn cần phải cải thiện rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plain truth

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự thật hiển nhiên và dễ hiểu; một sự thật không che đậy hoặc không tô vẽ.

"The plain truth is that we cannot afford to continue this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the plain truth is that he doesn't want to go.
Ồ, sự thật hiển nhiên là anh ấy không muốn đi.
Phủ định
Alas, the plain truth isn't always easy to accept.
Than ôi, sự thật hiển nhiên không phải lúc nào cũng dễ chấp nhận.
Nghi vấn
Goodness, is the plain truth really so hard to believe?
Trời ơi, sự thật hiển nhiên thực sự khó tin đến vậy sao?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plain truth is that he didn't study for the exam.
Sự thật hiển nhiên là anh ấy đã không học cho kỳ thi.
Phủ định
There isn't any plain truth in his statement; he's clearly lying.
Không có sự thật hiển nhiên nào trong tuyên bố của anh ta; anh ta rõ ràng đang nói dối.
Nghi vấn
What is the plain truth about what happened last night?
Sự thật hiển nhiên về những gì đã xảy ra tối qua là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain truth".

Giá trị của sự chân thật

Trong văn hóa phương Tây, việc nói ra sự thật một cách thẳng thắn, dù đôi khi khó nghe, thường được coi trọng và là dấu hiệu của sự chính trực. Cụm từ 'the plain truth' thường được dùng khi cần một lời giải thích không tô vẽ, không che đậy, nhấn mạnh sự rõ ràng và trung thực tuyệt đối.

Phân biệt với lời nói giảm nói tránh

Cụm từ 'plain truth' thường được dùng để đối lập với những lời nói giảm nói tránh (euphemisms) hay cách diễn đạt hoa mỹ, phức tạp. Nó nhấn mạnh việc trình bày sự thật một cách trực diện, không né tránh hay làm nhẹ đi mức độ nghiêm trọng của vấn đề, ngay cả khi sự thật đó có thể gây khó chịu.