(Top Banner Ad)
uncorroborated
C1
adjective C1 Pháp luật, Điều tra

uncorroborated

UK: /ˌʌnkəˈrɒbəreɪtɪd/ • US: /ˌʌnkəˈrɑːbəreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được chứng thực không có bằng chứng xác nhận chưa được kiểm chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not supported or confirmed by evidence or information.

Vietnamese Meaning

Không được chứng minh hoặc xác nhận bởi bằng chứng hoặc thông tin nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police dismissed the tip as uncorroborated and unreliable."

    "Cảnh sát bác bỏ thông tin mật báo vì nó không được chứng thực và không đáng tin cậy."

  • "His claims remained uncorroborated by independent sources."

    "Những tuyên bố của anh ta vẫn không được chứng thực bởi các nguồn độc lập."

  • "The story was based on uncorroborated rumors."

    "Câu chuyện này dựa trên những tin đồn không được chứng thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb corroborate xác nhận, chứng thực
Adjective corroborated đã được xác nhận, có bằng chứng
Noun corroboration sự xác nhận, bằng chứng xác thực
Adjective corroborative có tính xác nhận, củng cố
Noun corroborator người xác nhận, người chứng thực
Adjective uncorroborated không được xác nhận, không có bằng chứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
robur
Latin
corroborare
English
corroborate
English
uncorroborated

Nguồn gốc của 'sức mạnh' và sự phủ định

Từ 'corroborate' (xác nhận, củng cố) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corroborare', nghĩa là 'làm cho mạnh hơn' hoặc 'xác nhận'. Nó được ghép từ tiền tố 'cor-' (có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'làm cho mạnh mẽ hơn') và 'roborare' (làm cho mạnh), vốn từ 'robur' có nghĩa là 'cây sồi' hoặc 'sức mạnh'. Cây sồi là biểu tượng của sự vững chãi và sức mạnh. Khi thêm tiền tố 'un-' vào 'corroborated', chúng ta tạo ra nghĩa ngược lại: 'không được củng cố', 'không có bằng chứng xác nhận'.

Usage Note

Từ 'uncorroborated' thường được sử dụng để mô tả thông tin, lời khai hoặc báo cáo mà tính xác thực của nó chưa được xác nhận bởi các nguồn độc lập khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt bằng chứng ủng hộ, khiến thông tin đó trở nên không đáng tin cậy hoặc chưa được chứng minh. Khác với 'unconfirmed' (chưa được xác nhận), 'uncorroborated' nhấn mạnh việc thiếu bằng chứng hỗ trợ hơn là chỉ trạng thái chưa được xác nhận chính thức.

Prepositions

by with

'Uncorroborated by' thường dùng để chỉ nguồn hoặc loại bằng chứng mà thông tin đó thiếu sự xác nhận từ đó. Ví dụ: 'The statement is uncorroborated by any witnesses.' ('Uncorroborated with' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ sự thiếu đồng nhất, ví dụ: 'The report is uncorroborated with the known facts.')

Collocations (Từ đi kèm)

Uncorroborated + Noun
  • claims uncorroborated claims
    (những tuyên bố không có bằng chứng)
  • evidence uncorroborated evidence
    (bằng chứng chưa được xác thực)
  • story an uncorroborated story
    (một câu chuyện không có bằng chứng)
  • report an uncorroborated report
    (một báo cáo chưa được xác minh)
  • allegations uncorroborated allegations
    (những cáo buộc không có cơ sở)
  • account an uncorroborated account
    (một lời kể không được xác nhận)
Verb + Uncorroborated
  • remain The claims remain uncorroborated.
    (Những tuyên bố vẫn chưa được xác nhận.)
  • leave The statement left his story uncorroborated.
    (Tuyên bố đó khiến câu chuyện của anh ta không được xác thực.)

Idioms

  • uncorroborated testimony

    lời khai không được xác minh

    "The jury found the defendant not guilty due to uncorroborated testimony."

    (Bồi thẩm đoàn tuyên bị cáo vô tội vì lời khai không được xác minh.)

  • uncorroborated accusations

    những cáo buộc không có bằng chứng

    "You shouldn't spread uncorroborated accusations without solid proof."

    (Bạn không nên lan truyền những cáo buộc không có bằng chứng xác đáng.)

  • remain uncorroborated

    vẫn chưa được xác minh/chứng thực

    "Despite his strong denial, the allegations against him remain uncorroborated."

    (Mặc dù anh ấy kịch liệt phủ nhận, những cáo buộc chống lại anh ấy vẫn chưa được xác minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncorroborated

adjective
Lật mặt

Không được chứng minh hoặc xác nhận bởi bằng chứng hoặc thông tin nào.

"The police dismissed the tip as uncorroborated and unreliable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ignoring uncorroborated claims can be a wise strategy to avoid spreading misinformation.
Phớt lờ những tuyên bố chưa được xác thực có thể là một chiến lược khôn ngoan để tránh lan truyền thông tin sai lệch.
Phủ định
Accepting uncorroborated evidence isn't responsible journalism.
Việc chấp nhận bằng chứng chưa được xác thực không phải là một hành động báo chí có trách nhiệm.
Nghi vấn
Is publishing uncorroborated rumors ethical?
Có nên xuất bản những tin đồn chưa được xác thực một cách hợp pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncorroborated".

Tầm quan trọng của bằng chứng trong hệ thống pháp luật

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'uncorroborated' (không được xác minh) có ý nghĩa rất quan trọng. Một lời buộc tội hoặc lời khai không có bằng chứng bổ sung, độc lập để xác nhận có thể không đủ để kết tội một người. Nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh có tội' đòi hỏi các bằng chứng phải được xác thực để đảm bảo công bằng và tránh kết án oan.

Phê phán thông tin và 'tin giả'

Trong thời đại kỹ thuật số và mạng xã hội, khả năng phân biệt thông tin 'uncorroborated' (không được xác thực) trở nên thiết yếu. Người học tiếng Anh cần nhận thức được rằng nhiều thông tin trên mạng, đặc biệt là 'tin giả' (fake news), thường là những tuyên bố không có bằng chứng rõ ràng hoặc nguồn đáng tin cậy. Phát triển kỹ năng tư duy phản biện để yêu cầu bằng chứng xác thực là rất quan trọng để tránh bị lừa dối.