(Top Banner Ad)
unwarrantable
C1
adjective C1 Pháp lý/Đạo đức/Lý luận

unwarrantable

UK: /ʌnˈwɒrəntəbl/ • US: /ʌnˈwɔːrəntəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể biện minh được không thể chấp nhận được không có căn cứ phi lý vô lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not justifiable or excusable; indefensible.

Vietnamese Meaning

Không thể biện minh được, không thể tha thứ được; không có căn cứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behavior was completely unwarrantable."

    "Hành vi của anh ta hoàn toàn không thể biện minh được."

  • "The use of force was entirely unwarrantable in this situation."

    "Việc sử dụng vũ lực hoàn toàn không thể biện minh được trong tình huống này."

  • "Such a high level of spending on luxuries is unwarrantable when so many people are suffering from poverty."

    "Mức chi tiêu cao như vậy cho những thứ xa xỉ là không thể chấp nhận được khi có quá nhiều người đang phải chịu đựng sự nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb warrant Bảo đảm, cho phép, chứng minh
Noun warrant Lệnh, sự bảo đảm, giấy phép
Adjective warranted Có lý do chính đáng, được bảo đảm
Adverb unwarrantably Một cách không thể chấp nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý/Đạo đức/Lý luận

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
unwarrantable
Old French
warant
Germanic
warrant

Nguồn gốc của 'unwarrantable'

Từ 'unwarrantable' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'warant', có nghĩa là 'sự bảo đảm' hoặc 'cho phép'. Sau đó du nhập vào tiếng Anh và thêm tiền tố 'un-' để mang nghĩa phủ định, tức là 'không thể chấp nhận được' hoặc 'không có lý do chính đáng'. Ban đầu, từ này liên quan đến pháp luật và quyền lợi, nhưng sau đó mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác, chỉ những hành động hoặc ý kiến không thể biện minh hoặc tha thứ.

Usage Note

Từ 'unwarrantable' mang ý nghĩa mạnh hơn 'unjustified' (không chính đáng). Nó không chỉ đơn thuần là thiếu căn cứ mà còn nhấn mạnh sự không thể chấp nhận về mặt đạo đức, pháp lý hoặc lý luận. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động, niềm tin hoặc tuyên bố mà không có lý do chính đáng và không thể bào chữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwarrantable
  • wholly wholly unwarrantable
    (hoàn toàn không thể chấp nhận được)
  • utterly utterly unwarrantable
    (tuyệt đối không thể biện minh)
  • morally morally unwarrantable
    (về mặt đạo đức không thể chấp nhận được)
Verb + unwarrantable
  • consider consider something unwarrantable
    (xem xét điều gì đó là không thể chấp nhận được)
  • deem deem something unwarrantable
    (cho rằng điều gì đó là không có căn cứ)

Idioms

  • unwarrantable intrusion

    sự xâm phạm không thể chấp nhận được

    "The paparazzi's constant presence was an unwarrantable intrusion into her private life."

    (Sự hiện diện liên tục của paparazzi là một sự xâm phạm không thể chấp nhận được vào đời tư của cô ấy.)

  • unwarrantable assumption

    giả định không có cơ sở

    "It's an unwarrantable assumption to think everyone shares your views."

    (Thật là một giả định không có cơ sở khi nghĩ rằng mọi người đều có chung quan điểm với bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwarrantable

adjective
Lật mặt

Không thể biện minh được, không thể tha thứ được; không có căn cứ.

"His behavior was completely unwarrantable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwarrantable".

Quyền riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư được coi trọng. Các hành động 'unwarrantable', chẳng hạn như xâm phạm đời tư, nghe lén, theo dõi mà không có lý do chính đáng, thường bị coi là vi phạm pháp luật và đạo đức. Ví dụ: việc thu thập thông tin cá nhân của người khác mà không có sự đồng ý của họ bị xem là hành vi 'unwarrantable'.