unwelcome attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Attention that is unwanted or bothersome.
Vietnamese Meaning
Sự chú ý không mong muốn hoặc gây phiền toái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received unwelcome attention from the paparazzi after her movie became a hit."
"Cô ấy nhận được sự chú ý không mong muốn từ giới săn ảnh sau khi bộ phim của cô ấy trở nên nổi tiếng."
-
"The politician tried to deflect the unwelcome attention from his personal life."
"Chính trị gia đã cố gắng đánh lạc hướng sự chú ý không mong muốn khỏi đời tư của mình."
-
"Many celebrities struggle with unwelcome attention from the media."
"Nhiều người nổi tiếng phải vật lộn với sự chú ý không mong muốn từ giới truyền thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | welcome | sự chào đón |
| Verb | welcome | chào đón |
| Adjective | welcome | được chào đón, đáng hoan nghênh |
| Adjective | unwelcome | không được chào đón, không mong muốn |
| Noun | attention | sự chú ý, sự quan tâm |
| Verb | attend | tham dự, chú ý |
| Adjective | attentive | chú ý, ân cần |
| Adverb | attentively | một cách chăm chú |
| Noun | inattention | sự lơ đễnh, thiếu chú ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà ai đó nhận được sự chú ý mà họ không muốn, có thể là do sự tò mò quá mức, sự quấy rối, hoặc sự xâm phạm quyền riêng tư. Nó mang sắc thái tiêu cực rõ rệt. So với 'attention' đơn thuần, 'unwelcome attention' nhấn mạnh sự không thoải mái và phiền toái mà sự chú ý đó mang lại.
Prepositions
'Unwelcome attention from someone/something' chỉ nguồn gốc của sự chú ý không mong muốn. Ví dụ: 'She received unwelcome attention from the press.' ('Unwelcome attention of someone/something' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ tính chất của sự chú ý, ví dụ: 'The unwelcome attention of gossip and speculation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
attract attract unwelcome attention (thu hút sự chú ý không mong muốn)
-
draw draw unwelcome attention (gây ra sự chú ý không mong muốn)
-
receive receive unwelcome attention (nhận sự chú ý không mong muốn)
-
get get unwelcome attention (nhận được sự chú ý không mong muốn)
-
suffer suffer unwelcome attention (chịu đựng sự chú ý không mong muốn)
-
face face unwelcome attention (đối mặt với sự chú ý không mong muốn)
-
avoid avoid unwelcome attention (tránh sự chú ý không mong muốn)
-
deal with deal with unwelcome attention (xử lý sự chú ý không mong muốn)
-
bring upon bring unwelcome attention upon oneself (tự mình rước lấy sự chú ý không mong muốn)
-
persistent persistent unwelcome attention (sự chú ý không mong muốn dai dẳng)
-
constant constant unwelcome attention (sự chú ý không mong muốn liên tục)
Idioms
-
come to someone's unwelcome attention
trở thành đối tượng của sự chú ý không mong muốn (thường từ người có quyền lực)
"Her extravagant lifestyle eventually came to the tax authorities' unwelcome attention."
(Lối sống xa hoa của cô ấy cuối cùng đã bị cơ quan thuế chú ý một cách không mong muốn.)
-
bring unwelcome attention (upon oneself/to a situation)
tự rước lấy sự chú ý không mong muốn (cho bản thân/cho một tình huống)
"His controversial comments brought unwelcome attention to the entire team."
(Những bình luận gây tranh cãi của anh ấy đã mang lại sự chú ý không mong muốn cho cả đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwelcome attention
noun phraseSự chú ý không mong muốn hoặc gây phiền toái.
"She received unwelcome attention from the paparazzi after her movie became a hit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwelcome attention".
