(Top Banner Ad)
unwelcome attention
B2
noun phrase B2 Xã hội

unwelcome attention

UK: /ˌʌnˈwelkəm əˈtenʃən/ • US: /ˌʌnˈwelkəm əˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chú ý không mong muốn sự dòm ngó không mong muốn sự để ý không mong muốn sự quan tâm quá mức sự quấy rầy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attention that is unwanted or bothersome.

Vietnamese Meaning

Sự chú ý không mong muốn hoặc gây phiền toái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received unwelcome attention from the paparazzi after her movie became a hit."

    "Cô ấy nhận được sự chú ý không mong muốn từ giới săn ảnh sau khi bộ phim của cô ấy trở nên nổi tiếng."

  • "The politician tried to deflect the unwelcome attention from his personal life."

    "Chính trị gia đã cố gắng đánh lạc hướng sự chú ý không mong muốn khỏi đời tư của mình."

  • "Many celebrities struggle with unwelcome attention from the media."

    "Nhiều người nổi tiếng phải vật lộn với sự chú ý không mong muốn từ giới truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun welcome sự chào đón
Verb welcome chào đón
Adjective welcome được chào đón, đáng hoan nghênh
Adjective unwelcome không được chào đón, không mong muốn
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Verb attend tham dự, chú ý
Adjective attentive chú ý, ân cần
Adverb attentively một cách chăm chú
Noun inattention sự lơ đễnh, thiếu chú ý

Synonyms

unwanted attention (sự chú ý không mong muốn)intrusive attention (sự chú ý xâm phạm)harassment (sự quấy rối)

Antonyms

welcome attention (sự chú ý được mong đợi)positive attention (sự chú ý tích cực)

Related Words

stalking (rình rập)privacy invasion (xâm phạm quyền riêng tư)

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wiljakwumô
Old English
wilcuma
Old English
un-
Latin
attendere
Old French
attencion
English
unwelcome attention

Nguồn gốc 'unwelcome attention'

Cụm từ 'unwelcome attention' ghép từ 'unwelcome' và 'attention'. 'Unwelcome' có nghĩa là 'không được chào đón, không mong muốn', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'un-' (tiền tố phủ định) và 'welcome' (có nghĩa là 'chào mừng', ban đầu là 'người đến được chào đón'). 'Attention' có gốc từ động từ Latin 'attendere', có nghĩa là 'hướng tâm trí về, chú ý'. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả hành động chú ý hoặc sự quan tâm mà một người không muốn nhận, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc khó chịu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà ai đó nhận được sự chú ý mà họ không muốn, có thể là do sự tò mò quá mức, sự quấy rối, hoặc sự xâm phạm quyền riêng tư. Nó mang sắc thái tiêu cực rõ rệt. So với 'attention' đơn thuần, 'unwelcome attention' nhấn mạnh sự không thoải mái và phiền toái mà sự chú ý đó mang lại.

Prepositions

from of

'Unwelcome attention from someone/something' chỉ nguồn gốc của sự chú ý không mong muốn. Ví dụ: 'She received unwelcome attention from the press.' ('Unwelcome attention of someone/something' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ tính chất của sự chú ý, ví dụ: 'The unwelcome attention of gossip and speculation').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unwelcome attention
  • attract attract unwelcome attention
    (thu hút sự chú ý không mong muốn)
  • draw draw unwelcome attention
    (gây ra sự chú ý không mong muốn)
  • receive receive unwelcome attention
    (nhận sự chú ý không mong muốn)
  • get get unwelcome attention
    (nhận được sự chú ý không mong muốn)
  • suffer suffer unwelcome attention
    (chịu đựng sự chú ý không mong muốn)
  • face face unwelcome attention
    (đối mặt với sự chú ý không mong muốn)
  • avoid avoid unwelcome attention
    (tránh sự chú ý không mong muốn)
  • deal with deal with unwelcome attention
    (xử lý sự chú ý không mong muốn)
  • bring upon bring unwelcome attention upon oneself
    (tự mình rước lấy sự chú ý không mong muốn)
Adjective + unwelcome attention
  • persistent persistent unwelcome attention
    (sự chú ý không mong muốn dai dẳng)
  • constant constant unwelcome attention
    (sự chú ý không mong muốn liên tục)

Idioms

  • come to someone's unwelcome attention

    trở thành đối tượng của sự chú ý không mong muốn (thường từ người có quyền lực)

    "Her extravagant lifestyle eventually came to the tax authorities' unwelcome attention."

    (Lối sống xa hoa của cô ấy cuối cùng đã bị cơ quan thuế chú ý một cách không mong muốn.)

  • bring unwelcome attention (upon oneself/to a situation)

    tự rước lấy sự chú ý không mong muốn (cho bản thân/cho một tình huống)

    "His controversial comments brought unwelcome attention to the entire team."

    (Những bình luận gây tranh cãi của anh ấy đã mang lại sự chú ý không mong muốn cho cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwelcome attention

noun phrase
Lật mặt

Sự chú ý không mong muốn hoặc gây phiền toái.

"She received unwelcome attention from the paparazzi after her movie became a hit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwelcome attention".

Không gian riêng tư và quấy rối

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'unwelcome attention' thường liên quan đến việc xâm phạm không gian cá nhân hoặc quấy rối. Việc một người nhận được sự chú ý mà họ không mong muốn có thể bị coi là thiếu tôn trọng, vi phạm quyền riêng tư và trong một số trường hợp, là hành vi quấy rối (ví dụ, quấy rối tình dục ở nơi làm việc hoặc quấy rối trên mạng). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và tôn trọng ranh giới cá nhân.

Quy tắc xã hội và ứng xử

Cụm từ này cũng phản ánh một khía cạnh của các quy tắc xã hội về cách cư xử. Gây ra 'unwelcome attention' có thể ngụ ý rằng hành vi của một người không phù hợp, quá mức, hoặc không được chấp nhận trong một tình huống cụ thể. Chẳng hạn, một người nổi tiếng có thể thu hút sự chú ý không mong muốn từ paparazzi, hoặc một công ty có thể nhận được sự chú ý tiêu cực từ giới truyền thông do những hành động gây tranh cãi.