(Top Banner Ad)
symptom
B2
Danh từ B2 Y học

symptom

UK: /ˈsɪmptəm/ • US: /ˈsɪmptəm/

Nghĩa tiếng Việt

triệu chứng dấu hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical or mental feature which is regarded as indicating a condition of disease, particularly such a feature that is apparent to the patient.

Vietnamese Meaning

Một dấu hiệu hoặc biểu hiện về thể chất hoặc tinh thần được coi là dấu hiệu cho thấy một tình trạng bệnh tật, đặc biệt là một dấu hiệu mà bệnh nhân có thể nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fever is a common symptom of the flu."

    "Sốt là một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm."

  • "She was experiencing symptoms of stress."

    "Cô ấy đang trải qua các triệu chứng căng thẳng."

  • "The main symptoms of the disease are fever and a dry cough."

    "Các triệu chứng chính của bệnh là sốt và ho khan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective symptomatic có triệu chứng, mang tính triệu chứng
Adjective asymptomatic không có triệu chứng
Adverb symptomatically một cách có triệu chứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύμπτωμα (symptōma)
Latin
symptoma
Old French
symptome
English
symptom

Nguồn gốc từ 'sự trùng hợp'

Từ 'symptom' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sýmptein', có nghĩa là 'rơi cùng nhau' hoặc 'trùng hợp'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một sự kiện ngẫu nhiên hoặc một sự trùng hợp. Đến y học, nó mang ý nghĩa là một dấu hiệu hoặc biểu hiện đi kèm với một căn bệnh, giống như các dấu hiệu 'rơi cùng nhau' để tạo thành một bức tranh bệnh lý.

Usage Note

Symptom thường chỉ dấu hiệu chủ quan mà bệnh nhân cảm nhận được (ví dụ: đau đầu, mệt mỏi), khác với 'sign' là dấu hiệu khách quan mà bác sĩ có thể quan sát được (ví dụ: sốt, phát ban). 'Syndrome' là một tập hợp các symptoms đặc trưng cho một bệnh cụ thể.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ bệnh hoặc tình trạng mà symptom là dấu hiệu của nó. Ví dụ: a symptom of the flu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + symptom
  • common common symptom
    (triệu chứng phổ biến)
  • early early symptom
    (triệu chứng ban đầu)
  • main main symptom
    (triệu chứng chính)
  • severe severe symptom
    (triệu chứng nghiêm trọng)
  • mild mild symptom
    (triệu chứng nhẹ)
Verb + symptom
  • develop develop symptoms
    (phát triển/xuất hiện triệu chứng)
  • experience experience symptoms
    (trải qua/có các triệu chứng)
  • show show symptoms
    (biểu hiện triệu chứng)
  • alleviate alleviate symptoms
    (làm giảm bớt triệu chứng)
  • treat treat symptoms
    (điều trị triệu chứng)
Symptom + Verb
  • appear symptoms appear
    (triệu chứng xuất hiện)
  • persist symptoms persist
    (triệu chứng kéo dài)
  • worsen symptoms worsen
    (triệu chứng nặng hơn)
  • indicate symptoms indicate
    (triệu chứng chỉ ra/cho thấy)

Idioms

  • treat the symptom, not the cause

    chữa trị triệu chứng, không phải nguyên nhân gốc rễ (chỉ giải quyết vấn đề bề mặt mà không giải quyết tận gốc)

    "Many companies only treat the symptom of low employee morale, offering temporary perks instead of addressing systemic issues."

    (Nhiều công ty chỉ điều trị triệu chứng của tinh thần nhân viên thấp, đưa ra các đặc quyền tạm thời thay vì giải quyết các vấn đề hệ thống.)

  • a symptom of a deeper problem

    một triệu chứng của một vấn đề sâu xa hơn

    "The increasing rate of student dropouts is a symptom of a deeper problem in the education system."

    (Tỷ lệ học sinh bỏ học ngày càng tăng là một triệu chứng của một vấn đề sâu xa hơn trong hệ thống giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

symptom

Danh từ
Lật mặt

Một dấu hiệu hoặc biểu hiện về thể chất hoặc tinh thần được coi là dấu hiệu cho thấy một tình trạng bệnh tật, đặc biệt là một dấu hiệu mà bệnh nhân có thể nhận thấy.

"Fever is a common symptom of the flu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symptom".

Tầm quan trọng của triệu chứng trong chăm sóc sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, việc nhận biết và mô tả chính xác các 'symptom' (triệu chứng) là một bước cực kỳ quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Mọi người thường được khuyến khích chú ý đến những thay đổi trong cơ thể và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu các triệu chứng đáng lo ngại xuất hiện. Tuy nhiên, việc tự chẩn đoán dựa trên các triệu chứng cũng được coi là rủi ro và cần tham khảo ý kiến chuyên gia.

Symptom như một phép ẩn dụ xã hội

Từ 'symptom' thường được sử dụng một cách ẩn dụ trong các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc chính trị. Ví dụ, tình trạng thất nghiệp cao có thể được coi là 'symptom' của một nền kinh tế đang gặp khó khăn, chứ không phải là nguyên nhân gốc rễ. Cách dùng này nhấn mạnh rằng cần phải nhìn xa hơn các biểu hiện bề mặt để tìm ra giải pháp thực sự.