(Top Banner Ad)
tensing
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học

tensing

UK: /ˈtensɪŋ/ • US: /ˈtɛnsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự căng (trong ngữ âm) sự hình thành thì (trong ngôn ngữ học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In phonetics, the process of increasing the degree of muscular effort involved in the articulation of a speech sound.

Vietnamese Meaning

Trong ngữ âm học, quá trình tăng cường độ nỗ lực cơ bắp tham gia vào việc cấu âm một âm thanh lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tensing of the vocal cords is crucial for producing clear vowel sounds."

    "Sự căng của dây thanh âm là rất quan trọng để tạo ra âm nguyên âm rõ ràng."

  • "The speaker demonstrated the tensing of the tongue when pronouncing the vowel /iː/."

    "Người nói đã trình bày sự căng của lưỡi khi phát âm nguyên âm /iː/."

  • "Tensing of the verb 'eat' produces forms such as 'ate' and 'eaten'."

    "Việc hình thành thì của động từ 'eat' tạo ra các dạng như 'ate' và 'eaten'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj tense căng thẳng, căng, chặt
Verb tense làm căng, căng ra, thắt chặt
Noun tension sự căng thẳng, sức căng, áp lực
Adj tensile (vật liệu) có thể kéo căng, chịu kéo
Adv tensely một cách căng thẳng, gay gắt
Noun tenseness trạng thái căng thẳng, sự căng chặt
Adj intense mãnh liệt, dữ dội, cực độ
Noun intensity cường độ, sự mãnh liệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ten-
Latin
tendere
Latin
tensus
Old French
tens
English
tense (adj)
English
tense (v)
English
tensing

Nguồn gốc của 'căng'

Từ 'tensing' có gốc từ tiếng Latin 'tendere', mang ý nghĩa 'kéo căng' hoặc 'trải dài'. Ban đầu, nó dùng để mô tả những thứ bị kéo căng ra như một sợi dây hoặc bề mặt. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ sự căng thẳng của cơ thể (như cơ bắp) hoặc tinh thần (khi lo lắng). Do đó, 'tensing' vẫn giữ lại ý nghĩa cốt lõi của sự 'căng' và 'chặt' từ nguồn gốc xa xưa của nó.

Usage Note

Tensing thường liên quan đến sự khác biệt giữa các nguyên âm căng và nguyên âm chùng. Nguyên âm căng (ví dụ: /iː/, /uː/) được phát âm với sự căng cơ lớn hơn trong lưỡi và các cơ quan phát âm khác so với nguyên âm chùng (ví dụ: /ɪ/, /ʊ/). Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh và cách các nguyên âm được nhận biết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tensing
  • sudden sudden tensing of the muscles
    (sự căng cơ đột ngột)
  • nervous nervous tensing
    (sự căng thẳng do lo lắng/thần kinh)
  • slight slight tensing
    (sự căng nhẹ)
Verb + tensing
  • feel feel tensing in the shoulders
    (cảm thấy vai bị căng cứng)
  • cause cause tensing
    (gây ra sự căng thẳng/căng cứng)
  • prevent prevent tensing
    (ngăn chặn sự căng cơ/căng thẳng)
Noun + tensing
  • muscle muscle tensing
    (sự căng cơ)
  • body body tensing
    (sự căng cứng toàn thân)
  • jaw jaw tensing
    (sự nghiến/căng hàm)

Idioms

  • tensing up

    trở nên căng thẳng, cứng đờ (về thể chất hoặc tinh thần), chuẩn bị đối mặt với điều gì đó.

    "He started tensing up as the deadline approached."

    (Anh ấy bắt đầu căng thẳng khi thời hạn đến gần.)

  • tensing for action/impact

    căng mình chuẩn bị hành động hoặc đối phó với tác động/va chạm sắp tới.

    "The sprinter was tensing for the starting gun, ready to explode."

    (Vận động viên điền kinh đang căng mình chờ tiếng súng hiệu lệnh, sẵn sàng bứt tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tensing

Noun
Lật mặt

Trong ngữ âm học, quá trình tăng cường độ nỗ lực cơ bắp tham gia vào việc cấu âm một âm thanh lời nói.

"The tensing of the vocal cords is crucial for producing clear vowel sounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tensing".

Ngôn ngữ cơ thể và dấu hiệu căng thẳng

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'tensing' (căng cơ) không tự chủ là một dấu hiệu phổ biến của sự căng thẳng, lo lắng hoặc sợ hãi. Ví dụ, khi một người lo lắng, họ có thể vô thức nhíu mày, căng hàm hoặc gồng vai. Đây là một phản ứng sinh học tự nhiên của cơ thể để chuẩn bị cho tình huống 'chiến đấu hay bỏ chạy', thường được thể hiện qua ngôn ngữ cơ thể.

Kết nối tâm-thể và các phương pháp thư giãn

Các phương pháp như yoga, thiền và kỹ thuật thư giãn cơ bắp tiến bộ (Progressive Muscle Relaxation - PMR) sử dụng ý niệm 'tensing' và 'relaxing' (làm căng và thư giãn) cơ bắp có chủ đích. Trong PMR, người tập sẽ làm căng từng nhóm cơ trong vài giây rồi thả lỏng hoàn toàn để nhận biết và giảm bớt sự căng thẳng tích tụ trong cơ thể, từ đó cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất.