tensing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In phonetics, the process of increasing the degree of muscular effort involved in the articulation of a speech sound.
Vietnamese Meaning
Trong ngữ âm học, quá trình tăng cường độ nỗ lực cơ bắp tham gia vào việc cấu âm một âm thanh lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tensing of the vocal cords is crucial for producing clear vowel sounds."
"Sự căng của dây thanh âm là rất quan trọng để tạo ra âm nguyên âm rõ ràng."
-
"The speaker demonstrated the tensing of the tongue when pronouncing the vowel /iː/."
"Người nói đã trình bày sự căng của lưỡi khi phát âm nguyên âm /iː/."
-
"Tensing of the verb 'eat' produces forms such as 'ate' and 'eaten'."
"Việc hình thành thì của động từ 'eat' tạo ra các dạng như 'ate' và 'eaten'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | tense | căng thẳng, căng, chặt |
| Verb | tense | làm căng, căng ra, thắt chặt |
| Noun | tension | sự căng thẳng, sức căng, áp lực |
| Adj | tensile | (vật liệu) có thể kéo căng, chịu kéo |
| Adv | tensely | một cách căng thẳng, gay gắt |
| Noun | tenseness | trạng thái căng thẳng, sự căng chặt |
| Adj | intense | mãnh liệt, dữ dội, cực độ |
| Noun | intensity | cường độ, sự mãnh liệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tensing thường liên quan đến sự khác biệt giữa các nguyên âm căng và nguyên âm chùng. Nguyên âm căng (ví dụ: /iː/, /uː/) được phát âm với sự căng cơ lớn hơn trong lưỡi và các cơ quan phát âm khác so với nguyên âm chùng (ví dụ: /ɪ/, /ʊ/). Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh và cách các nguyên âm được nhận biết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden tensing of the muscles (sự căng cơ đột ngột)
-
nervous nervous tensing (sự căng thẳng do lo lắng/thần kinh)
-
slight slight tensing (sự căng nhẹ)
-
feel feel tensing in the shoulders (cảm thấy vai bị căng cứng)
-
cause cause tensing (gây ra sự căng thẳng/căng cứng)
-
prevent prevent tensing (ngăn chặn sự căng cơ/căng thẳng)
-
muscle muscle tensing (sự căng cơ)
-
body body tensing (sự căng cứng toàn thân)
-
jaw jaw tensing (sự nghiến/căng hàm)
Idioms
-
tensing up
trở nên căng thẳng, cứng đờ (về thể chất hoặc tinh thần), chuẩn bị đối mặt với điều gì đó.
"He started tensing up as the deadline approached."
(Anh ấy bắt đầu căng thẳng khi thời hạn đến gần.)
-
tensing for action/impact
căng mình chuẩn bị hành động hoặc đối phó với tác động/va chạm sắp tới.
"The sprinter was tensing for the starting gun, ready to explode."
(Vận động viên điền kinh đang căng mình chờ tiếng súng hiệu lệnh, sẵn sàng bứt tốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tensing
NounTrong ngữ âm học, quá trình tăng cường độ nỗ lực cơ bắp tham gia vào việc cấu âm một âm thanh lời nói.
"The tensing of the vocal cords is crucial for producing clear vowel sounds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tensing".
