(Top Banner Ad)
stressing
B2
Verb (Gerund/Present Participle) B2 Tổng quát

stressing

UK: /ˈstrɛsɪŋ/ • US: /ˈstrɛsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhấn mạnh gây căng thẳng tạo áp lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emphasizing or giving particular importance to something.

Vietnamese Meaning

Nhấn mạnh hoặc đặc biệt coi trọng điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was stressing the importance of regular exercise."

    "Cô ấy đang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên."

  • "The teacher was stressing the need for punctuality."

    "Giáo viên đang nhấn mạnh sự cần thiết của việc đúng giờ."

  • "The deadlines are really stressing me out."

    "Các thời hạn đang thực sự làm tôi căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress Sự căng thẳng, áp lực
Verb stress Nhấn mạnh, gây căng thẳng
Adjective stressful Gây căng thẳng
Noun stressor Tác nhân gây căng thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strengʰ-
Old English
streccan
Middle English
stresse

Nguồn gốc của 'Stress'

Từ 'stress' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'căng thẳng' hoặc 'ép buộc'. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả áp lực vật lý, nhưng dần dần nó được dùng để chỉ áp lực tinh thần và cảm xúc. Hãy tưởng tượng một sợi dây bị kéo căng – đó là một hình ảnh tốt để hiểu về nguồn gốc của từ này.

Usage Note

‘Stressing’ thường được dùng để chỉ hành động đang diễn ra của việc nhấn mạnh hoặc tạo áp lực. Cần phân biệt với ‘emphasizing’, cũng có nghĩa là nhấn mạnh, nhưng 'stressing' thường mang ý nghĩa áp lực hoặc căng thẳng hơn, trong khi 'emphasizing' chỉ đơn giản là làm nổi bật.

Prepositions

on upon

'Stressing on/upon' dùng để chỉ việc tập trung sự chú ý hoặc tầm quan trọng vào một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: He was stressing on the importance of teamwork.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stressing
  • Unduly stressing
    (Nhấn mạnh một cách quá mức)
  • Overly stressing
    (Quá nhấn mạnh)
Verb + stressing
  • Avoid stressing
    (Tránh việc gây căng thẳng)
  • Stop stressing
    (Ngừng gây căng thẳng)
  • Start stressing
    (Bắt đầu gây căng thẳng)

Idioms

  • No stressing!

    Đừng căng thẳng!

    "Just relax, no stressing!"

    (Cứ thư giãn đi, đừng căng thẳng!)

  • Stop stressing me out!

    Đừng làm tôi căng thẳng nữa!

    "Please stop stressing me out with all these questions."

    (Làm ơn đừng làm tôi căng thẳng với tất cả những câu hỏi này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stressing

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Nhấn mạnh hoặc đặc biệt coi trọng điều gì đó.

"She was stressing the importance of regular exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's stressing about the exam, isn't he?
Anh ấy đang căng thẳng về kỳ thi, phải không?
Phủ định
She isn't stressing too much about the presentation, is she?
Cô ấy không quá căng thẳng về bài thuyết trình, phải không?
Nghi vấn
They're stressing the importance of teamwork, aren't they?
Họ đang nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is stressing about the upcoming exam.
Anh ấy đang căng thẳng về kỳ thi sắp tới.
Phủ định
Is he not stressing about the presentation?
Có phải anh ấy không căng thẳng về bài thuyết trình?
Nghi vấn
Are they stressing the importance of regular exercise?
Họ có đang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressing".

Ngày Quốc tế Chống Stress

Ngày Quốc tế Chống Stress (International Stress Awareness Day) được tổ chức vào ngày 3 tháng 11 hàng năm để nâng cao nhận thức về ảnh hưởng của stress đến sức khỏe và tìm cách giảm thiểu stress trong cuộc sống.