stressing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Emphasizing or giving particular importance to something.
Vietnamese Meaning
Nhấn mạnh hoặc đặc biệt coi trọng điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was stressing the importance of regular exercise."
"Cô ấy đang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên."
-
"The teacher was stressing the need for punctuality."
"Giáo viên đang nhấn mạnh sự cần thiết của việc đúng giờ."
-
"The deadlines are really stressing me out."
"Các thời hạn đang thực sự làm tôi căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Stressing’ thường được dùng để chỉ hành động đang diễn ra của việc nhấn mạnh hoặc tạo áp lực. Cần phân biệt với ‘emphasizing’, cũng có nghĩa là nhấn mạnh, nhưng 'stressing' thường mang ý nghĩa áp lực hoặc căng thẳng hơn, trong khi 'emphasizing' chỉ đơn giản là làm nổi bật.
Prepositions
'Stressing on/upon' dùng để chỉ việc tập trung sự chú ý hoặc tầm quan trọng vào một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: He was stressing on the importance of teamwork.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Unduly stressing (Nhấn mạnh một cách quá mức)
-
Overly stressing (Quá nhấn mạnh)
-
Avoid stressing (Tránh việc gây căng thẳng)
-
Stop stressing (Ngừng gây căng thẳng)
-
Start stressing (Bắt đầu gây căng thẳng)
Idioms
-
No stressing!
Đừng căng thẳng!
"Just relax, no stressing!"
(Cứ thư giãn đi, đừng căng thẳng!)
-
Stop stressing me out!
Đừng làm tôi căng thẳng nữa!
"Please stop stressing me out with all these questions."
(Làm ơn đừng làm tôi căng thẳng với tất cả những câu hỏi này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stressing
Verb (Gerund/Present Participle)Nhấn mạnh hoặc đặc biệt coi trọng điều gì đó.
"She was stressing the importance of regular exercise."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's stressing about the exam, isn't he? |
Anh ấy đang căng thẳng về kỳ thi, phải không? |
| Phủ định | She isn't stressing too much about the presentation, is she? |
Cô ấy không quá căng thẳng về bài thuyết trình, phải không? |
| Nghi vấn | They're stressing the importance of teamwork, aren't they? |
Họ đang nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is stressing about the upcoming exam. |
Anh ấy đang căng thẳng về kỳ thi sắp tới. |
| Phủ định | Is he not stressing about the presentation? |
Có phải anh ấy không căng thẳng về bài thuyết trình? |
| Nghi vấn | Are they stressing the importance of regular exercise? |
Họ có đang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressing".
