(Top Banner Ad)
winding-up
C1
Noun C1 Kinh tế - Luật

winding-up

UK: /ˈwaɪndɪŋ ʌp/ • US: /ˈwaɪndɪŋ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

thanh lý tài sản giải thể công ty phá sản (tùy ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of liquidating a company's assets, paying off debts, and distributing any remaining assets to shareholders or members.

Vietnamese Meaning

Quá trình thanh lý tài sản của một công ty, trả nợ và phân phối bất kỳ tài sản còn lại nào cho các cổ đông hoặc thành viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The winding-up of the company took several months to complete."

    "Việc thanh lý công ty mất vài tháng để hoàn thành."

  • "The court ordered the winding-up of the fraudulent business."

    "Tòa án đã ra lệnh thanh lý doanh nghiệp gian lận đó."

  • "The company is in the process of winding-up its operations."

    "Công ty đang trong quá trình thanh lý các hoạt động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wind cuộn, quay; kết thúc, ngưng hoạt động (như trong 'wind down')
Phrasal Verb wind up kết thúc, giải thể (một công ty, một vụ việc); lên dây cót
Verb liquidate thanh lý, giải thể (tài sản, công ty)
Noun liquidation sự thanh lý, sự giải thể
Noun liquidator người hoặc tổ chức thanh lý (tài sản của công ty bị giải thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
windan
Old English
upp
Middle English
winden up
Modern English (Phrasal Verb)
wind up
Modern English (Compound Noun)
winding-up

Nguồn Gốc Của 'Winding-up'

Từ 'winding-up' xuất phát từ hành động 'wind' (cuộn, quay) và 'up' (kết thúc, hoàn thành). Ban đầu, 'to wind up' có nghĩa là lên dây cót đồng hồ để nó chạy, hoặc kết thúc một việc gì đó. Trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, 'winding-up' được hình thành để mô tả quá trình 'cuộn lại' hay 'kết thúc' hoạt động của một công ty. Giống như khi bạn cuộn một sợi dây đến hết, quá trình 'winding-up' là việc đóng cửa hoàn toàn một doanh nghiệp, thanh lý tài sản và giải quyết các khoản nợ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và tài chính liên quan đến việc giải thể một công ty. 'Winding-up' nhấn mạnh đến quá trình chấm dứt hoạt động kinh doanh một cách chính thức và có trật tự. Cần phân biệt với 'bankruptcy' (phá sản), vì winding-up có thể xảy ra ngay cả khi công ty có khả năng thanh toán.

Prepositions

of

Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ đối tượng bị thanh lý. Ví dụ: 'winding-up of the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winding-up
  • compulsory compulsory winding-up
    (giải thể bắt buộc (do tòa án ra lệnh))
  • voluntary voluntary winding-up
    (giải thể tự nguyện (do chủ sở hữu hoặc cổ đông quyết định))
  • official official winding-up
    (giải thể chính thức (do một viên chức được chỉ định thực hiện))
Noun + winding-up
  • winding-up winding-up petition
    (đơn yêu cầu giải thể (nộp lên tòa án))
  • winding-up winding-up order
    (lệnh giải thể (của tòa án))
  • winding-up winding-up proceedings
    (thủ tục giải thể)
  • winding-up winding-up process
    (quá trình giải thể)
  • winding-up winding-up resolution
    (nghị quyết giải thể (của công ty))
Verb + winding-up
  • initiate initiate a winding-up
    (khởi xướng việc giải thể)
  • apply for apply for winding-up
    (nộp đơn yêu cầu giải thể)
  • order a order a winding-up
    (ra lệnh giải thể)

Idioms

  • a winding-up petition

    một đơn yêu cầu giải thể (công ty)

    "The creditor filed a winding-up petition against the insolvent company."

    (Chủ nợ đã nộp đơn yêu cầu giải thể đối với công ty mất khả năng thanh toán.)

  • a winding-up order

    một lệnh giải thể (công ty) do tòa án ban hành

    "The court issued a winding-up order, effectively ending the company's operations."

    (Tòa án đã ban hành lệnh giải thể, chấm dứt hoạt động của công ty một cách hiệu quả.)

  • voluntary winding-up

    sự tự nguyện giải thể (công ty)

    "The shareholders voted for a voluntary winding-up of the company due to market changes."

    (Các cổ đông đã bỏ phiếu cho việc tự nguyện giải thể công ty do những thay đổi của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winding-up

Noun
Lật mặt

Quá trình thanh lý tài sản của một công ty, trả nợ và phân phối bất kỳ tài sản còn lại nào cho các cổ đông hoặc thành viên.

"The winding-up of the company took several months to complete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had completed the winding-up process efficiently, they would have avoided significant legal complications.
Nếu công ty đã hoàn thành quy trình thanh lý một cách hiệu quả, họ đã có thể tránh được những phức tạp pháp lý đáng kể.
Phủ định
If the shareholders had not initiated the winding-up procedure, the company might not have dissolved completely.
Nếu các cổ đông không khởi xướng thủ tục thanh lý, công ty có lẽ đã không giải thể hoàn toàn.
Nghi vấn
Would the creditors have been satisfied if the winding-up had been managed more professionally?
Liệu các chủ nợ có hài lòng nếu việc thanh lý được quản lý chuyên nghiệp hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have completed the winding-up process.
Vào cuối năm, công ty sẽ hoàn thành quy trình thanh lý.
Phủ định
They won't have finished the winding-up of the old factory by next month.
Họ sẽ không hoàn thành việc thanh lý nhà máy cũ vào tháng tới.
Nghi vấn
Will the court have ordered the winding-up of the corporation by then?
Đến lúc đó tòa án sẽ ra lệnh giải thể tập đoàn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winding-up".

Sự Bảo Vệ Chủ Nợ và Cổ Đông

Tại các nước phương Tây, quy trình 'winding-up' một công ty được pháp luật quy định chặt chẽ nhằm bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ và cổ đông. Nó đảm bảo rằng tài sản của công ty sẽ được thanh lý một cách có trật tự và công bằng để trả nợ trước khi phân chia phần còn lại (nếu có) cho các cổ đông. Đây là một phần quan trọng của hệ thống luật pháp kinh doanh.

Khác Biệt với Phá Sản

Trong khi 'winding-up' thường được dùng để chỉ việc giải thể và thanh lý tài sản của một công ty không còn hoạt động, thì khái niệm phá sản (bankruptcy) có thể rộng hơn. Phá sản có thể liên quan đến cả cá nhân và công ty, và đôi khi mục đích là tái cơ cấu để công ty có thể tiếp tục hoạt động, chứ không nhất thiết là chấm dứt hoàn toàn. 'Winding-up' đặc biệt nhấn mạnh việc đưa một công ty đến hồi kết.