(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ upbeat
B2

upbeat

adjective

Nghĩa tiếng Việt

lạc quan vui vẻ hăng hái tích cực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Upbeat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đầy hy vọng, hạnh phúc và cảm xúc tốt đẹp.

Definition (English Meaning)

Full of hope, happiness, and good feelings.

Ví dụ Thực tế với 'Upbeat'

  • "The tone of the meeting was surprisingly upbeat."

    "Giọng điệu của cuộc họp đáng ngạc nhiên là rất lạc quan."

  • "She's very upbeat about the company's future."

    "Cô ấy rất lạc quan về tương lai của công ty."

  • "The music was upbeat and lively."

    "Âm nhạc rất lạc quan và sống động."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Upbeat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: upbeat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

optimistic(lạc quan)
cheerful(vui vẻ)
positive(tích cực)
buoyant(hăng hái)

Trái nghĩa (Antonyms)

pessimistic(bi quan)
downbeat(ảm đạm)
gloomy(u ám)

Từ liên quan (Related Words)

positive attitude(thái độ tích cực)
motivation(động lực)
encouragement(sự khích lệ)

Lĩnh vực (Subject Area)

General Vocabulary

Ghi chú Cách dùng 'Upbeat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Upbeat thường dùng để mô tả thái độ, không khí, hoặc âm nhạc mang tính tích cực, lạc quan và vui vẻ. Nó nhấn mạnh sự năng động và khuyến khích. Khác với 'optimistic' (lạc quan), 'upbeat' tập trung vào cảm xúc và tinh thần hiện tại hơn là dự đoán về tương lai. So sánh với 'cheerful' (vui vẻ), 'upbeat' mang sắc thái mạnh mẽ và lan tỏa hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Upbeat'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)