(Top Banner Ad)
upbeat
B2
adjective B2 General Vocabulary

upbeat

UK: /ˈʌp.biːt/ • US: /ˈʌp.biːt/

Nghĩa tiếng Việt

lạc quan vui vẻ hăng hái tích cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of hope, happiness, and good feelings.

Vietnamese Meaning

Đầy hy vọng, hạnh phúc và cảm xúc tốt đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tone of the meeting was surprisingly upbeat."

    "Giọng điệu của cuộc họp đáng ngạc nhiên là rất lạc quan."

  • "She's very upbeat about the company's future."

    "Cô ấy rất lạc quan về tương lai của công ty."

  • "The music was upbeat and lively."

    "Âm nhạc rất lạc quan và sống động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upbeat lạc quan, vui vẻ, tích cực (về tâm trạng, thái độ)
Noun upbeat nhịp lấy đà, phách không nhấn (trong âm nhạc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp
Old English
bēatan
English
upbeat

Nguồn gốc âm nhạc

Từ 'upbeat' ban đầu xuất hiện trong lĩnh vực âm nhạc, chỉ nhịp lấy đà hoặc nhịp không nhấn mạnh trước một phách mạnh (giống như động tác đưa tay lên của nhạc trưởng trước khi hạ xuống để đánh dấu nhịp chính). Theo thời gian, nó đã phát triển để mô tả một tâm trạng hoặc thái độ tích cực, vui vẻ và lạc quan, giống như sự hứng khởi và chờ đợi điều tốt đẹp sắp đến.

Usage Note

Upbeat thường dùng để mô tả thái độ, không khí, hoặc âm nhạc mang tính tích cực, lạc quan và vui vẻ. Nó nhấn mạnh sự năng động và khuyến khích. Khác với 'optimistic' (lạc quan), 'upbeat' tập trung vào cảm xúc và tinh thần hiện tại hơn là dự đoán về tương lai. So sánh với 'cheerful' (vui vẻ), 'upbeat' mang sắc thái mạnh mẽ và lan tỏa hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upbeat
  • very very upbeat
    (rất lạc quan/vui vẻ)
  • generally generally upbeat
    (thường thì lạc quan/vui vẻ)
  • consistently consistently upbeat
    (luôn luôn lạc quan/vui vẻ)
  • surprisingly surprisingly upbeat
    (lạc quan/vui vẻ một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + upbeat
  • remain remain upbeat
    (duy trì sự lạc quan)
  • stay stay upbeat
    (giữ vững tinh thần lạc quan)
  • sound sound upbeat
    (nghe có vẻ lạc quan)
  • feel feel upbeat
    (cảm thấy lạc quan)
Noun + upbeat
  • an an upbeat mood
    (một tâm trạng lạc quan)
  • an an upbeat attitude
    (một thái độ lạc quan)
  • an an upbeat tempo
    (một tiết tấu vui tươi, nhanh)

Idioms

  • on an upbeat note

    một cách lạc quan, tích cực (thường dùng để kết thúc hoặc bắt đầu một sự kiện, cuộc trò chuyện)

    "Despite the challenges, the meeting ended on an upbeat note."

    (Mặc dù có nhiều thách thức, cuộc họp đã kết thúc một cách lạc quan.)

  • keep an upbeat attitude/spirit

    giữ một thái độ/tinh thần lạc quan

    "It's important to keep an upbeat attitude, even when things are tough."

    (Điều quan trọng là phải giữ một thái độ lạc quan, ngay cả khi mọi thứ khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upbeat

adjective
Lật mặt

Đầy hy vọng, hạnh phúc và cảm xúc tốt đẹp.

"The tone of the meeting was surprisingly upbeat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upbeat".

Văn hóa lạc quan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì thái độ 'upbeat' – lạc quan và tích cực – được đánh giá cao, đặc biệt trong công việc và giao tiếp xã hội. Người ta thường kỳ vọng rằng bạn sẽ thể hiện sự vui vẻ và khả năng vượt qua khó khăn bằng một tinh thần tích cực, tạo ra một không khí dễ chịu và đầy động lực.

Âm nhạc và tâm trạng

Các thể loại âm nhạc có 'upbeat tempo' (tiết tấu nhanh, vui tươi) thường được sử dụng để tạo không khí hứng khởi, vui vẻ trong các bữa tiệc, sự kiện hoặc khi tập thể dục. Chúng có khả năng tác động mạnh mẽ đến tâm trạng, giúp người nghe cảm thấy tràn đầy năng lượng, tích cực và lạc quan hơn.