upbeat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Full of hope, happiness, and good feelings.
Vietnamese Meaning
Đầy hy vọng, hạnh phúc và cảm xúc tốt đẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tone of the meeting was surprisingly upbeat."
"Giọng điệu của cuộc họp đáng ngạc nhiên là rất lạc quan."
-
"She's very upbeat about the company's future."
"Cô ấy rất lạc quan về tương lai của công ty."
-
"The music was upbeat and lively."
"Âm nhạc rất lạc quan và sống động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Upbeat thường dùng để mô tả thái độ, không khí, hoặc âm nhạc mang tính tích cực, lạc quan và vui vẻ. Nó nhấn mạnh sự năng động và khuyến khích. Khác với 'optimistic' (lạc quan), 'upbeat' tập trung vào cảm xúc và tinh thần hiện tại hơn là dự đoán về tương lai. So sánh với 'cheerful' (vui vẻ), 'upbeat' mang sắc thái mạnh mẽ và lan tỏa hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very upbeat (rất lạc quan/vui vẻ)
-
generally generally upbeat (thường thì lạc quan/vui vẻ)
-
consistently consistently upbeat (luôn luôn lạc quan/vui vẻ)
-
surprisingly surprisingly upbeat (lạc quan/vui vẻ một cách đáng ngạc nhiên)
-
remain remain upbeat (duy trì sự lạc quan)
-
stay stay upbeat (giữ vững tinh thần lạc quan)
-
sound sound upbeat (nghe có vẻ lạc quan)
-
feel feel upbeat (cảm thấy lạc quan)
-
an an upbeat mood (một tâm trạng lạc quan)
-
an an upbeat attitude (một thái độ lạc quan)
-
an an upbeat tempo (một tiết tấu vui tươi, nhanh)
Idioms
-
on an upbeat note
một cách lạc quan, tích cực (thường dùng để kết thúc hoặc bắt đầu một sự kiện, cuộc trò chuyện)
"Despite the challenges, the meeting ended on an upbeat note."
(Mặc dù có nhiều thách thức, cuộc họp đã kết thúc một cách lạc quan.)
-
keep an upbeat attitude/spirit
giữ một thái độ/tinh thần lạc quan
"It's important to keep an upbeat attitude, even when things are tough."
(Điều quan trọng là phải giữ một thái độ lạc quan, ngay cả khi mọi thứ khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upbeat
adjectiveĐầy hy vọng, hạnh phúc và cảm xúc tốt đẹp.
"The tone of the meeting was surprisingly upbeat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upbeat".
