(Top Banner Ad)
upholstery needle
B1
noun B1 Thủ công, May mặc, Trang trí nội thất

upholstery needle

UK: /ʌpˈhəʊlstəri ˈniːdl̩/ • US: /ʌpˈhoʊlstəri ˈniːdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

kim bọc nệm kim may da kim may vải dày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, heavy-duty needle, often curved, used for sewing thick fabrics such as those used in upholstery.

Vietnamese Meaning

Một cây kim dài, chắc chắn, thường cong, được sử dụng để may các loại vải dày như vải bọc nệm, ghế sofa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used an upholstery needle to repair the tear in the sofa."

    "Cô ấy đã dùng kim bọc nệm để sửa vết rách trên ghế sofa."

  • "An upholstery needle is essential for working with heavy fabrics."

    "Kim bọc nệm rất cần thiết để làm việc với các loại vải dày."

  • "Curved upholstery needles make it easier to sew around corners."

    "Kim bọc nệm cong giúp dễ dàng may xung quanh các góc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb upholster bọc lại ghế, nệm; trang bị đồ đạc
Noun upholsterer thợ bọc ghế, người làm nghề bọc nệm
Adjective upholstered được bọc nệm, có bọc ghế
Noun needlework công việc thêu thùa, may vá

Synonyms

tacking needle (kim lược (dùng trong may mặc nói chung))

Related Words

upholstery fabric (vải bọc nệm)sewing thread (chỉ may)thimble (đê (dụng cụ bảo vệ ngón tay khi may))

Subject Area

Thủ công, May mặc, Trang trí nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*neh₁tleh₂
Proto-Germanic
*nēþlō
Old English
nǣdl
Old English
uppehaldan
Middle English
upholster
English
upholstery
English
upholstery needle

Nguồn Gốc Của 'Upholstery'

Từ 'upholstery' (việc bọc ghế/nệm) có nguồn gốc từ động từ 'upholster' trong tiếng Anh trung cổ, nghĩa là 'sửa chữa hoặc trang bị'. Bản thân 'upholster' lại bắt nguồn từ 'uphold' (duy trì, hỗ trợ), với hậu tố '-ster' chỉ người hoặc nghề nghiệp. Ban đầu, thợ bọc ghế là người giữ gìn và duy trì đồ đạc, sau này phát triển thành nghề bọc lại và trang trí đồ nội thất.

Lịch Sử Của 'Needle'

Từ 'needle' (kim) là một trong những từ cổ nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ 'nǣdl' trong tiếng Anh cổ. Nó có mối liên hệ với các từ trong các ngôn ngữ German khác, và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *neh₁tleh₂, có nghĩa là 'khâu' hoặc 'xoắn'. Điều này cho thấy kim khâu đã là một công cụ thiết yếu và tồn tại từ hàng nghìn năm trước trong lịch sử loài người.

Usage Note

Kim bọc nệm có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau, tùy thuộc vào công việc bọc nệm cụ thể. Kim thẳng thường được sử dụng cho các đường may thẳng, trong khi kim cong hữu ích cho việc may các góc và đường cong khó tiếp cận. So với kim may thông thường, kim bọc nệm dày và khỏe hơn đáng kể.

Prepositions

with for

- with: đề cập đến việc sử dụng kim với vật liệu khác (ví dụ: 'sew the fabric with an upholstery needle').
- for: đề cập đến mục đích sử dụng của kim (ví dụ: 'an upholstery needle for sewing thick fabrics').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upholstery needle
  • curved curved upholstery needle
    (kim bọc ghế cong)
  • long long upholstery needle
    (kim bọc ghế dài)
  • heavy-duty heavy-duty upholstery needle
    (kim bọc ghế chuyên dụng/chắc chắn)
Verb + upholstery needle
  • use use an upholstery needle
    (sử dụng kim bọc ghế)
  • thread thread an upholstery needle
    (xỏ chỉ kim bọc ghế)
  • push push the upholstery needle through
    (đẩy kim bọc ghế xuyên qua)
Noun + upholstery needle
  • set of a set of upholstery needles
    (một bộ kim bọc ghế)
  • type of a type of upholstery needle
    (một loại kim bọc ghế)

Idioms

  • as specific as an upholstery needle

    Cụ thể/chuyên biệt như một cây kim bọc ghế (dùng để nhấn mạnh sự chuyên biệt, chi tiết của một công cụ hay yêu cầu)

    "This particular repair job requires tools as specific as an upholstery needle."

    (Công việc sửa chữa đặc biệt này đòi hỏi những công cụ chuyên biệt như kim bọc ghế vậy.)

  • to handle with an upholstery needle's precision

    Xử lý với độ chính xác của một cây kim bọc ghế (làm việc gì đó đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác cao độ)

    "You need to handle these delicate fabrics with an upholstery needle's precision."

    (Bạn cần xử lý những loại vải tinh tế này với sự chính xác của một cây kim bọc ghế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upholstery needle

noun
Lật mặt

Một cây kim dài, chắc chắn, thường cong, được sử dụng để may các loại vải dày như vải bọc nệm, ghế sofa.

"She used an upholstery needle to repair the tear in the sofa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upholstery needle".

Nghề Bọc Ghế và Sự Tái Chế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các phong trào tự làm (DIY) và bền vững, nghề bọc ghế (upholstery) và các công cụ như kim bọc ghế đóng vai trò quan trọng. Chúng cho phép mọi người tân trang, sửa chữa và tái sử dụng đồ nội thất cũ, giảm thiểu rác thải và góp phần vào lối sống thân thiện với môi trường. Việc bọc lại ghế không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn thể hiện sự sáng tạo và phong cách cá nhân.

Nghệ Thuật Thủ Công và Giá Trị Lao Động

Nghề bọc ghế là một dạng nghệ thuật thủ công đòi hỏi sự kiên nhẫn, khéo léo và kỹ năng cao. Việc sử dụng các công cụ chuyên dụng như kim bọc ghế để tạo ra những đường may chắc chắn, đẹp mắt trên các vật liệu dày cho thấy giá trị của lao động thủ công truyền thống. Trong nhiều nền văn hóa, những món đồ nội thất được bọc ghế thủ công được đánh giá cao về chất lượng và độ bền, trở thành di sản truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.