(Top Banner Ad)
upkeep
B2
noun B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như nhà cửa, máy móc, sức khỏe,...)

upkeep

UK: /ˈʌpkiːp/ • US: /ˈʌpkiːp/

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì duy trì bảo dưỡng sự giữ gìn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of keeping something in good condition.

Vietnamese Meaning

Quá trình duy trì một cái gì đó trong tình trạng tốt; chi phí để duy trì cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The upkeep of the building is very expensive."

    "Việc bảo trì tòa nhà rất tốn kém."

  • "Regular upkeep is essential for the longevity of the car."

    "Việc bảo trì thường xuyên là điều cần thiết cho tuổi thọ của chiếc xe."

  • "The garden requires a lot of upkeep."

    "Khu vườn đòi hỏi rất nhiều công sức duy trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, bảo quản
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì (từ đồng nghĩa chặt chẽ)
Verb maintain bảo trì, duy trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như nhà cửa, máy móc, sức khỏe,...)

Etymology (Nguồn gốc)

English
up (adverb/preposition)
English
keep (verb)
English
upkeep (compound noun)

Nguồn gốc đơn giản của 'upkeep'

Từ 'upkeep' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh kết hợp hai từ đơn giản để tạo ra một khái niệm mới. Nó được tạo thành từ 'up' (lên, trên) và 'keep' (giữ, duy trì). 'Up' ở đây gợi ý sự liên tục, không ngừng, còn 'keep' có nghĩa là bảo quản hoặc duy trì. Khi ghép lại, 'upkeep' mang ý nghĩa của việc duy trì, bảo dưỡng liên tục để một thứ gì đó ở trong tình trạng tốt, thường liên quan đến nhà cửa, xe cộ, hoặc thậm chí là một công việc.

Usage Note

Upkeep thường liên quan đến việc bảo trì, sửa chữa và giữ gìn để đảm bảo một vật gì đó, một tài sản hoặc một hệ thống tiếp tục hoạt động tốt và có tuổi thọ cao. Nó bao gồm cả công việc bảo trì thường xuyên (ví dụ: vệ sinh, bôi trơn) và sửa chữa các hư hỏng. So với 'maintenance', 'upkeep' nhấn mạnh hơn vào việc duy trì trạng thái tốt và ngăn ngừa sự xuống cấp. Trong nhiều trường hợp, 'upkeep' cũng bao hàm chi phí liên quan đến việc bảo trì.

Prepositions

of on

* **Upkeep of:** Dùng để chỉ việc duy trì cái gì. Ví dụ: 'the upkeep of the house'. * **Upkeep on:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ các hoạt động duy trì tác động lên cái gì đó. Ví dụ: 'upkeep on the machinery'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upkeep
  • high high upkeep
    (chi phí bảo trì cao)
  • expensive expensive upkeep
    (chi phí bảo dưỡng đắt đỏ)
  • regular regular upkeep
    (bảo trì thường xuyên)
  • costly costly upkeep
    (chi phí bảo dưỡng tốn kém)
  • proper proper upkeep
    (sự bảo dưỡng đúng cách)
Verb + upkeep
  • require require upkeep
    (yêu cầu bảo trì)
  • pay for pay for the upkeep
    (trả tiền bảo trì/bảo dưỡng)
  • cover cover the upkeep
    (chi trả chi phí bảo trì)
  • manage manage the upkeep
    (quản lý việc bảo trì)
Noun + upkeep
  • cost of the cost of upkeep
    (chi phí bảo trì/bảo dưỡng)
  • burden of the burden of upkeep
    (gánh nặng chi phí bảo trì)

Idioms

  • the cost of upkeep

    chi phí bảo trì, chi phí duy trì

    "The cost of upkeep for a large house can be substantial."

    (Chi phí bảo trì cho một ngôi nhà lớn có thể rất đáng kể.)

  • for the upkeep of something

    để bảo trì/duy trì cái gì đó

    "They raised money for the upkeep of the local park."

    (Họ đã gây quỹ để bảo trì công viên địa phương.)

  • require constant upkeep

    yêu cầu bảo trì liên tục

    "An old car often requires constant upkeep to keep it running smoothly."

    (Một chiếc xe hơi cũ thường yêu cầu bảo trì liên tục để giữ cho nó chạy trơn tru.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upkeep

noun
Lật mặt

Quá trình duy trì một cái gì đó trong tình trạng tốt; chi phí để duy trì cái gì đó.

"The upkeep of the building is very expensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the upkeep of this historic building is impressive!
Ồ, việc bảo trì tòa nhà lịch sử này thật ấn tượng!
Phủ định
Alas, the upkeep of the garden isn't what it used to be.
Than ôi, việc bảo trì khu vườn không còn như trước nữa.
Nghi vấn
Hey, is the upkeep of the equipment included in the contract?
Này, việc bảo trì thiết bị có được bao gồm trong hợp đồng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The upkeep of the garden is quite expensive.
Việc bảo trì khu vườn khá tốn kém.
Phủ định
The building's upkeep is not being properly managed.
Việc bảo trì tòa nhà không được quản lý đúng cách.
Nghi vấn
Is the upkeep of the equipment included in the contract?
Việc bảo trì thiết bị có được bao gồm trong hợp đồng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest in the upkeep of our equipment, we will improve our efficiency.
Nếu chúng ta đầu tư vào việc bảo trì thiết bị của mình, chúng ta sẽ cải thiện hiệu quả làm việc.
Phủ định
If the building doesn't receive proper upkeep, it will soon fall into disrepair.
Nếu tòa nhà không được bảo trì đúng cách, nó sẽ sớm xuống cấp.
Nghi vấn
Will the garden flourish if its upkeep is neglected?
Liệu khu vườn có phát triển tốt nếu việc bảo trì của nó bị bỏ bê không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house required significant upkeep last year.
Ngôi nhà cũ đòi hỏi việc bảo trì đáng kể vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't budget for the upkeep of the garden last month.
Họ đã không lên ngân sách cho việc bảo trì khu vườn vào tháng trước.
Nghi vấn
Did the upkeep of the car cost you a lot of money?
Việc bảo trì xe hơi có tốn của bạn nhiều tiền không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The upkeep of this old building is costly.
Việc bảo trì tòa nhà cũ này rất tốn kém.
Phủ định
He does not contribute to the upkeep of the garden.
Anh ấy không đóng góp vào việc duy trì khu vườn.
Nghi vấn
Does the rent include the upkeep of the apartment?
Tiền thuê nhà có bao gồm việc bảo trì căn hộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upkeep".

Trách nhiệm sở hữu tài sản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, việc sở hữu tài sản như nhà cửa, xe cộ, hoặc sân vườn đi kèm với trách nhiệm cá nhân rất lớn về 'upkeep' (bảo trì). Việc duy trì tài sản trong tình trạng tốt không chỉ là để giữ giá trị mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với cộng đồng và các tiêu chuẩn xã hội. Chẳng hạn, một ngôi nhà với sân vườn được chăm sóc tốt thường được đánh giá cao.

Văn hóa 'Tự làm' (DIY) và 'upkeep'

Văn hóa 'Do It Yourself' (DIY - Tự làm) rất phổ biến ở các nước phương Tây, nơi mọi người thường tự tay thực hiện các công việc 'upkeep' nhỏ trong nhà hoặc sửa chữa đồ đạc để tiết kiệm chi phí và tăng cường kỹ năng cá nhân. Điều này phản ánh giá trị của việc tự chủ và khả năng duy trì các tài sản của mình, thay vì luôn dựa vào dịch vụ chuyên nghiệp, đặc biệt là khi chi phí dịch vụ có thể khá cao.