(Top Banner Ad)
servicing
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kỹ thuật

servicing

UK: /ˈsɜːvɪsɪŋ/ • US: /ˈsɜːrvɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì bảo dưỡng sửa chữa dịch vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of maintaining or repairing equipment, vehicles, or facilities; the provision of a service.

Vietnamese Meaning

Hành động bảo trì hoặc sửa chữa thiết bị, phương tiện hoặc cơ sở vật chất; việc cung cấp một dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regular servicing of the machine ensures its longevity."

    "Việc bảo trì máy móc thường xuyên đảm bảo tuổi thọ của nó."

  • "Regular servicing can extend the life of your appliance."

    "Bảo trì thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của thiết bị của bạn."

  • "The bank provides loan servicing for its customers."

    "Ngân hàng cung cấp dịch vụ cho vay cho khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ, sự phục vụ, bộ phận bảo dưỡng
Verb serve phục vụ, cung cấp, bảo dưỡng
Noun servant người hầu, đầy tớ
Adjective serviceable có thể sử dụng được, bền, hữu ích
Noun server người phục vụ, máy chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servus
Latin
servitium
Old French
servise
Middle English
servise
English
service
English
servicing

Nguồn gốc từ 'người hầu'

Từ 'servicing' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'servus' có nghĩa là 'người hầu' hoặc 'nô lệ'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'servitium' (sự phục vụ, bổn phận). Vào tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'servise' và sau đó vào tiếng Anh với nghĩa rộng hơn, chỉ hành động giúp đỡ, cung cấp dịch vụ hoặc bảo trì. 'Servicing' là dạng động từ tiếp diễn hoặc danh động từ của 'service', nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

Usage Note

Khi là danh từ, 'servicing' thường đề cập đến quá trình bảo trì định kỳ hoặc sửa chữa để đảm bảo hoạt động tốt của một cái gì đó. Nó cũng có thể chỉ việc cung cấp một dịch vụ, ví dụ như dịch vụ khách hàng.

Prepositions

of on

'Servicing of' thường được sử dụng để chỉ hành động bảo trì hoặc sửa chữa một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the servicing of the car'. 'Servicing on' ít phổ biến hơn và có thể được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể tùy thuộc vào câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + servicing
  • debt debt servicing
    (trả nợ (gốc và lãi))
  • equipment equipment servicing
    (bảo trì thiết bị)
  • vehicle vehicle servicing
    (bảo dưỡng xe)
Tính từ + servicing
  • regular regular servicing
    (bảo trì định kỳ)
  • comprehensive comprehensive servicing
    (bảo dưỡng toàn diện)
  • routine routine servicing
    (bảo dưỡng thường xuyên)
  • after-sales after-sales servicing
    (dịch vụ hậu mãi)
Động từ + servicing
  • providing providing servicing
    (cung cấp dịch vụ bảo trì)
  • carrying out carrying out servicing
    (thực hiện bảo trì)
  • requiring requiring servicing
    (yêu cầu bảo trì)

Idioms

  • debt servicing

    Thanh toán nợ (gốc và lãi)

    "The company is struggling with its debt servicing obligations."

    (Công ty đang gặp khó khăn trong việc thanh toán các nghĩa vụ nợ của mình.)

  • after-sales servicing

    Dịch vụ bảo hành/hậu mãi

    "Good after-sales servicing is crucial for customer loyalty."

    (Dịch vụ hậu mãi tốt rất quan trọng để giữ chân khách hàng.)

  • to be due for servicing

    Đến hạn bảo dưỡng/bảo trì

    "My car is due for servicing next month."

    (Xe của tôi đến hạn bảo dưỡng vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

servicing

Danh từ
Lật mặt

Hành động bảo trì hoặc sửa chữa thiết bị, phương tiện hoặc cơ sở vật chất; việc cung cấp một dịch vụ.

"The regular servicing of the machine ensures its longevity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the technicians service the equipment, we can resume production.
Sau khi các kỹ thuật viên bảo trì thiết bị, chúng ta có thể tiếp tục sản xuất.
Phủ định
Unless the car receives regular servicing, it will not perform efficiently.
Trừ khi xe được bảo dưỡng thường xuyên, nó sẽ không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
Will the warranty be voided if we skip the annual servicing, even though it's expensive?
Liệu bảo hành có bị vô hiệu nếu chúng ta bỏ qua việc bảo dưỡng hàng năm, mặc dù nó đắt tiền?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Someone is responsible for servicing the equipment regularly.
Ai đó chịu trách nhiệm bảo dưỡng thiết bị thường xuyên.
Phủ định
Nobody wanted to service the old machine.
Không ai muốn bảo dưỡng cái máy cũ.
Nghi vấn
Which company provides the best servicing for this type of vehicle?
Công ty nào cung cấp dịch vụ bảo dưỡng tốt nhất cho loại xe này?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Service your car regularly to avoid breakdowns.
Hãy bảo dưỡng xe của bạn thường xuyên để tránh hỏng hóc.
Phủ định
Don't service the machine without reading the manual first.
Đừng bảo trì máy khi chưa đọc hướng dẫn sử dụng.
Nghi vấn
Please service the air conditioner before the summer heat arrives.
Vui lòng bảo dưỡng máy điều hòa trước khi mùa hè nóng bức đến.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "servicing".

Nền kinh tế dịch vụ

Trong nhiều nền kinh tế phát triển ở phương Tây, ngành dịch vụ (service sector) đóng vai trò chủ đạo, tạo ra phần lớn GDP và việc làm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các hoạt động 'servicing' không chỉ trong việc sửa chữa, bảo trì mà còn trong cung cấp các dịch vụ vô hình như tư vấn, giáo dục, y tế.

Văn hóa dịch vụ khách hàng

Tại các nước phương Tây, dịch vụ khách hàng (customer service) được đánh giá rất cao. Khách hàng mong đợi sự chuyên nghiệp, thân thiện và hiệu quả khi được 'servicing' (phục vụ). Chất lượng dịch vụ khách hàng có thể ảnh hưởng lớn đến uy tín và thành công của một doanh nghiệp.