(Top Banner Ad)
upper slopes
B2
Danh từ B2 Địa lý, Leo núi, Du lịch

upper slopes

UK: /ˈʌpə sləʊps/ • US: /ˈʌpər sloʊps/

Nghĩa tiếng Việt

sườn dốc phía trên vùng cao của sườn núi phần trên của sườn dốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The higher parts of a mountainside or hillside.

Vietnamese Meaning

Các phần cao hơn của sườn núi hoặc đồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The upper slopes of the mountain are covered in snow."

    "Các sườn dốc cao hơn của ngọn núi được bao phủ bởi tuyết."

  • "Skiers enjoy the fresh powder on the upper slopes."

    "Những người trượt tuyết thích thú với lớp bột tuyết mới trên các sườn dốc cao."

  • "The hike to the upper slopes was challenging but rewarding."

    "Chuyến đi bộ đường dài lên các sườn dốc cao là một thử thách nhưng rất xứng đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upper ở trên, phía trên, cao hơn
Adverb/Preposition up lên, trên
Adverb/Adjective upward hướng lên, đi lên
Adjective uppermost cao nhất, trên cùng
Noun slope dốc, sườn dốc
Verb slope nghiêng, dốc
Adjective sloping có độ dốc, nghiêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Leo núi, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*upo- (gốc từ cho 'up' và 'upper')
Proto-Germanic
*uppa- (tiền thân của 'upper')
Old English
uppra (dạng so sánh của 'up', dẫn đến 'upper')
English
upper (chỉ vị trí cao hơn)
Proto-Germanic
*slupaną (trượt, tổ tiên của 'slope')
Middle English
slopen (nghiêng, dốc, dẫn đến 'slope')
English
slope (chỉ bề mặt nghiêng)

Nguồn gốc của 'Upper'

Từ 'upper' có nguồn gốc từ từ Proto-Indo-European *upo-, ban đầu mang ý nghĩa cả 'dưới' và 'từ dưới lên'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English (uppra), nó phát triển để đặc biệt chỉ vị trí 'cao hơn' hoặc 'ở phía trên', thường là dạng so sánh của 'up'.

Nguồn gốc của 'Slope'

Từ 'slope' được cho là có liên quan mật thiết với tiếng Proto-Germanic *slupaną, có nghĩa là 'trượt' hoặc 'lướt đi'. Đến thời Middle English (slopen), từ này đã mang nghĩa 'làm cho nghiêng' hoặc 'một bề mặt nghiêng'. Điều này gợi lên hình ảnh một vật thể dễ dàng trượt xuống trên một bề mặt dốc.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả khu vực có độ cao lớn hơn trên một ngọn núi hoặc đồi. Thường liên quan đến các hoạt động như trượt tuyết, đi bộ đường dài hoặc leo núi. Nó gợi ý một địa hình dốc hơn và có thể khó khăn hơn so với phần dưới của sườn núi.

Prepositions

on of

on: Dùng để chỉ vị trí trực tiếp trên sườn dốc cao. Ví dụ: 'The lodge is located on the upper slopes.' of: Dùng để chỉ một phần của sườn dốc cao. Ví dụ: 'The snow on the upper slopes is pristine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upper slopes
  • steep steep upper slopes
    (các sườn dốc phía trên rất dốc)
  • snowy snowy upper slopes
    (các sườn dốc phía trên phủ đầy tuyết)
  • rocky rocky upper slopes
    (các sườn dốc phía trên nhiều đá)
  • forested forested upper slopes
    (các sườn dốc phía trên có rừng)
Verb + upper slopes
  • climb climb the upper slopes
    (leo lên các sườn dốc phía trên)
  • reach reach the upper slopes
    (đạt đến các sườn dốc phía trên)
  • descend descend the upper slopes
    (đi xuống các sườn dốc phía trên)
  • ski ski the upper slopes
    (trượt tuyết trên các sườn dốc phía trên)
Preposition + upper slopes
  • on on the upper slopes
    (trên các sườn dốc phía trên)
  • from from the upper slopes
    (từ các sườn dốc phía trên)

Idioms

  • the upper slopes of a mountain

    Phần sườn núi cao hơn, gần đỉnh hơn, thường là khu vực khó khăn hơn để leo trèo.

    "The climbers set up camp on the upper slopes of the mountain before attempting the summit."

    (Những người leo núi dựng trại trên các sườn dốc phía trên của ngọn núi trước khi cố gắng lên đến đỉnh.)

  • treeline on the upper slopes

    Ranh giới rừng cây (mức cao nhất mà cây cối có thể phát triển) trên các sườn dốc phía trên của núi.

    "We hiked above the treeline on the upper slopes, where the vegetation became sparse."

    (Chúng tôi đi bộ lên cao hơn ranh giới rừng cây trên các sườn dốc phía trên, nơi thảm thực vật trở nên thưa thớt.)

  • conditions on the upper slopes

    Các điều kiện (ví dụ: thời tiết, địa hình) ở khu vực sườn dốc phía trên của một ngọn núi hoặc đồi.

    "Mountain guides warned of rapidly changing conditions on the upper slopes."

    (Các hướng dẫn viên leo núi cảnh báo về điều kiện thay đổi nhanh chóng ở các sườn dốc phía trên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upper slopes

Danh từ
Lật mặt

Các phần cao hơn của sườn núi hoặc đồi.

"The upper slopes of the mountain are covered in snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper slopes".

Mạo hiểm và Vượt qua Thử thách

Các 'upper slopes' thường gắn liền với những cuộc phiêu lưu mạo hiểm như leo núi, trượt tuyết hoặc đi bộ đường dài ở địa hình khó khăn. Đây là khu vực mà các nhà thám hiểm tìm kiếm sự thử thách cá nhân, đối mặt với không khí loãng, nhiệt độ thấp và điều kiện thời tiết khắc nghiệt, tượng trưng cho việc vượt qua giới hạn bản thân.

Đa dạng Sinh học và Vùng Sinh thái

Trong sinh thái học, các 'upper slopes' của một ngọn núi là những vùng sinh thái độc đáo. Thực vật và động vật ở đây phải thích nghi đặc biệt để tồn tại trong môi trường lạnh giá, nhiều gió và ít oxy. Các nhà khoa học thường nghiên cứu khu vực này để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của sự sống trong điều kiện khắc nghiệt.