upper slopes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The higher parts of a mountainside or hillside.
Vietnamese Meaning
Các phần cao hơn của sườn núi hoặc đồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The upper slopes of the mountain are covered in snow."
"Các sườn dốc cao hơn của ngọn núi được bao phủ bởi tuyết."
-
"Skiers enjoy the fresh powder on the upper slopes."
"Những người trượt tuyết thích thú với lớp bột tuyết mới trên các sườn dốc cao."
-
"The hike to the upper slopes was challenging but rewarding."
"Chuyến đi bộ đường dài lên các sườn dốc cao là một thử thách nhưng rất xứng đáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả khu vực có độ cao lớn hơn trên một ngọn núi hoặc đồi. Thường liên quan đến các hoạt động như trượt tuyết, đi bộ đường dài hoặc leo núi. Nó gợi ý một địa hình dốc hơn và có thể khó khăn hơn so với phần dưới của sườn núi.
Prepositions
on: Dùng để chỉ vị trí trực tiếp trên sườn dốc cao. Ví dụ: 'The lodge is located on the upper slopes.' of: Dùng để chỉ một phần của sườn dốc cao. Ví dụ: 'The snow on the upper slopes is pristine.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep steep upper slopes (các sườn dốc phía trên rất dốc)
-
snowy snowy upper slopes (các sườn dốc phía trên phủ đầy tuyết)
-
rocky rocky upper slopes (các sườn dốc phía trên nhiều đá)
-
forested forested upper slopes (các sườn dốc phía trên có rừng)
-
climb climb the upper slopes (leo lên các sườn dốc phía trên)
-
reach reach the upper slopes (đạt đến các sườn dốc phía trên)
-
descend descend the upper slopes (đi xuống các sườn dốc phía trên)
-
ski ski the upper slopes (trượt tuyết trên các sườn dốc phía trên)
-
on on the upper slopes (trên các sườn dốc phía trên)
-
from from the upper slopes (từ các sườn dốc phía trên)
Idioms
-
the upper slopes of a mountain
Phần sườn núi cao hơn, gần đỉnh hơn, thường là khu vực khó khăn hơn để leo trèo.
"The climbers set up camp on the upper slopes of the mountain before attempting the summit."
(Những người leo núi dựng trại trên các sườn dốc phía trên của ngọn núi trước khi cố gắng lên đến đỉnh.)
-
treeline on the upper slopes
Ranh giới rừng cây (mức cao nhất mà cây cối có thể phát triển) trên các sườn dốc phía trên của núi.
"We hiked above the treeline on the upper slopes, where the vegetation became sparse."
(Chúng tôi đi bộ lên cao hơn ranh giới rừng cây trên các sườn dốc phía trên, nơi thảm thực vật trở nên thưa thớt.)
-
conditions on the upper slopes
Các điều kiện (ví dụ: thời tiết, địa hình) ở khu vực sườn dốc phía trên của một ngọn núi hoặc đồi.
"Mountain guides warned of rapidly changing conditions on the upper slopes."
(Các hướng dẫn viên leo núi cảnh báo về điều kiện thay đổi nhanh chóng ở các sườn dốc phía trên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upper slopes
Danh từCác phần cao hơn của sườn núi hoặc đồi.
"The upper slopes of the mountain are covered in snow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper slopes".
