(Top Banner Ad)
upper reaches
C1
noun C1 Địa lý, Tổng quát

upper reaches

UK: /ˌʌpə ˈriːtʃɪz/ • US: /ˌʌpər ˈriːtʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thượng nguồn các cấp cao nhất giới thượng lưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The parts of a river or stream that are far from the sea.

Vietnamese Meaning

Phần thượng lưu của một con sông hoặc suối, nằm xa biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The upper reaches of the river are known for their stunning scenery."

    "Vùng thượng lưu của con sông nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp."

  • "The rare trout can be found in the upper reaches of the mountain stream."

    "Loài cá hồi quý hiếm có thể được tìm thấy ở thượng nguồn của dòng suối trên núi."

  • "He rose to the upper reaches of the civil service."

    "Anh ấy đã vươn lên các cấp bậc cao nhất của nền công vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upper ở trên, phía trên
Adjective uppermost cao nhất, trên cùng
Verb upload tải lên (liên quan đến 'up')
Adverb upwards hướng lên trên
Verb reach với tới, đạt tới
Noun reach phạm vi, tầm với, quãng đường
Adjective reachable có thể với tới, có thể đạt được
Noun outreach tiếp cận cộng đồng, hoạt động xã hội (mở rộng phạm vi)

Synonyms

headwaters (nguồn nước)high levels (cấp cao)

Antonyms

lower reaches (hạ lưu)bottom levels (cấp thấp)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root for 'up')
*upo-
Proto-Germanic
*uppa-
Old English
uppra
Modern English
upper
Proto-Indo-European (root for 'reach')
*rei-k-
Proto-Germanic
*raikijan
Old English
ræcan (verb)
Modern English
reach (noun)

Nguồn gốc 'upper'

Từ 'upper' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'uppra', là dạng so sánh của 'up' (lên). Nó mang ý nghĩa 'cao hơn' hoặc 'ở vị trí cao hơn'. Từ này đã phát triển qua nhiều giai đoạn ngôn ngữ từ gốc Ấn-Âu cổ, luôn giữ ý nghĩa về vị trí cao hơn.

Nguồn gốc 'reaches'

Danh từ 'reaches' trong cụm này xuất phát từ động từ 'reach' trong tiếng Anh cổ 'ræcan', có nghĩa là 'vươn tới', 'mở rộng' hoặc 'kéo dài'. Ý nghĩa 'một quãng, một đoạn kéo dài' (như của một con sông) đã phát triển từ động từ này. Khi kết hợp với 'upper', nó chỉ những phần 'kéo dài' hoặc 'mở rộng' ở phía trên hoặc xa hơn của một cái gì đó, như một con sông hoặc một hệ thống, mang tính mô tả trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những vùng hẻo lánh, khó tiếp cận của một con sông. Nó cũng có thể ám chỉ những khu vực cao hơn về mặt địa lý dọc theo dòng sông. 'Reaches' ở đây chỉ một đoạn của sông, thường là một đoạn thẳng.
Trong ngữ cảnh này, 'upper reaches' đề cập đến những vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng nhất trong một công ty, chính phủ hoặc tổ chức khác. Nó hàm ý sự khó khăn để đạt được những vị trí này.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', ta thường nói về 'the upper reaches of the river/stream'. Ví dụ: 'The upper reaches of the Amazon are still largely unexplored.' (Vùng thượng lưu của sông Amazon phần lớn vẫn chưa được khám phá.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upper reaches
  • remote remote upper reaches
    (những vùng thượng nguồn xa xôi, những phần cao cấp xa xôi (của một hệ thống))
  • isolated isolated upper reaches
    (những vùng thượng nguồn hẻo lánh, những cấp độ cao hẻo lánh (của một tổ chức))
  • highest highest upper reaches
    (những vùng cao nhất, những cấp độ cao nhất)
Verb + upper reaches
  • explore explore the upper reaches
    (khám phá vùng thượng nguồn/các cấp độ cao hơn)
  • reach reach the upper reaches
    (đạt đến vùng thượng nguồn/các cấp độ cao nhất)
  • affect affect the upper reaches
    (ảnh hưởng đến các cấp cao hơn/vùng thượng nguồn)
Preposition + upper reaches
  • in in the upper reaches of the river
    (ở vùng thượng nguồn của con sông)
  • from from the upper reaches of the administration
    (từ các cấp cao hơn của bộ máy hành chính)
  • to to the upper reaches of the atmosphere
    (đến các tầng khí quyển cao hơn)

Idioms

  • in the upper reaches of something

    ở cấp độ cao hơn, trong những phần/khía cạnh cao cấp hơn của cái gì đó (ví dụ: một tổ chức, một lĩnh vực, một con sông)

    "She works in the upper reaches of the government."

    (Cô ấy làm việc ở các cấp cao hơn trong chính phủ.)

  • the upper reaches of a river/stream

    thượng nguồn của một con sông/suối

    "The tribe lives in the upper reaches of the Amazon River."

    (Bộ lạc sinh sống ở vùng thượng nguồn sông Amazon.)

  • the upper reaches of a subject/discipline

    những khía cạnh cao cấp, phức tạp hoặc chuyên sâu của một môn học/lĩnh vực

    "Understanding quantum physics requires delving into the upper reaches of scientific theory."

    (Để hiểu vật lý lượng tử đòi hỏi phải đi sâu vào những khía cạnh cao cấp của lý thuyết khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upper reaches

noun
Lật mặt

Phần thượng lưu của một con sông hoặc suối, nằm xa biển.

"The upper reaches of the river are known for their stunning scenery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper reaches".

Sự quan trọng của thượng nguồn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn minh sông nước, 'upper reaches' (thượng nguồn) của một con sông thường được xem là nơi linh thiêng, khởi nguồn sự sống, hoặc là vùng đất hoang dã, chưa được khám phá. Nó tượng trưng cho sự khởi đầu và đôi khi là sự tinh khiết.

Vị thế xã hội và quyền lực

Trong xã hội phương Tây và nhiều xã hội khác, 'upper reaches' cũng được dùng để chỉ các cấp bậc cao hơn trong hệ thống xã hội, chính phủ hoặc tổ chức. Nó hàm ý về những người có quyền lực, ảnh hưởng hoặc đạt được địa vị cao.