upper reaches
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The parts of a river or stream that are far from the sea.
Vietnamese Meaning
Phần thượng lưu của một con sông hoặc suối, nằm xa biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The upper reaches of the river are known for their stunning scenery."
"Vùng thượng lưu của con sông nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp."
-
"The rare trout can be found in the upper reaches of the mountain stream."
"Loài cá hồi quý hiếm có thể được tìm thấy ở thượng nguồn của dòng suối trên núi."
-
"He rose to the upper reaches of the civil service."
"Anh ấy đã vươn lên các cấp bậc cao nhất của nền công vụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | upper | ở trên, phía trên |
| Adjective | uppermost | cao nhất, trên cùng |
| Verb | upload | tải lên (liên quan đến 'up') |
| Adverb | upwards | hướng lên trên |
| Verb | reach | với tới, đạt tới |
| Noun | reach | phạm vi, tầm với, quãng đường |
| Adjective | reachable | có thể với tới, có thể đạt được |
| Noun | outreach | tiếp cận cộng đồng, hoạt động xã hội (mở rộng phạm vi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những vùng hẻo lánh, khó tiếp cận của một con sông. Nó cũng có thể ám chỉ những khu vực cao hơn về mặt địa lý dọc theo dòng sông. 'Reaches' ở đây chỉ một đoạn của sông, thường là một đoạn thẳng.
Trong ngữ cảnh này, 'upper reaches' đề cập đến những vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng nhất trong một công ty, chính phủ hoặc tổ chức khác. Nó hàm ý sự khó khăn để đạt được những vị trí này.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', ta thường nói về 'the upper reaches of the river/stream'. Ví dụ: 'The upper reaches of the Amazon are still largely unexplored.' (Vùng thượng lưu của sông Amazon phần lớn vẫn chưa được khám phá.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote remote upper reaches (những vùng thượng nguồn xa xôi, những phần cao cấp xa xôi (của một hệ thống))
-
isolated isolated upper reaches (những vùng thượng nguồn hẻo lánh, những cấp độ cao hẻo lánh (của một tổ chức))
-
highest highest upper reaches (những vùng cao nhất, những cấp độ cao nhất)
-
explore explore the upper reaches (khám phá vùng thượng nguồn/các cấp độ cao hơn)
-
reach reach the upper reaches (đạt đến vùng thượng nguồn/các cấp độ cao nhất)
-
affect affect the upper reaches (ảnh hưởng đến các cấp cao hơn/vùng thượng nguồn)
-
in in the upper reaches of the river (ở vùng thượng nguồn của con sông)
-
from from the upper reaches of the administration (từ các cấp cao hơn của bộ máy hành chính)
-
to to the upper reaches of the atmosphere (đến các tầng khí quyển cao hơn)
Idioms
-
in the upper reaches of something
ở cấp độ cao hơn, trong những phần/khía cạnh cao cấp hơn của cái gì đó (ví dụ: một tổ chức, một lĩnh vực, một con sông)
"She works in the upper reaches of the government."
(Cô ấy làm việc ở các cấp cao hơn trong chính phủ.)
-
the upper reaches of a river/stream
thượng nguồn của một con sông/suối
"The tribe lives in the upper reaches of the Amazon River."
(Bộ lạc sinh sống ở vùng thượng nguồn sông Amazon.)
-
the upper reaches of a subject/discipline
những khía cạnh cao cấp, phức tạp hoặc chuyên sâu của một môn học/lĩnh vực
"Understanding quantum physics requires delving into the upper reaches of scientific theory."
(Để hiểu vật lý lượng tử đòi hỏi phải đi sâu vào những khía cạnh cao cấp của lý thuyết khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upper reaches
nounPhần thượng lưu của một con sông hoặc suối, nằm xa biển.
"The upper reaches of the river are known for their stunning scenery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper reaches".
