(Top Banner Ad)
troubling
B2
Tính từ B2 Chung

troubling

UK: /ˈtrʌblɪŋ/ • US: /ˈtrʌbəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đáng lo ngại gây lo lắng làm bồn chồn khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing worry or anxiety; disturbing.

Vietnamese Meaning

Gây lo lắng hoặc bồn chồn; làm phiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news about the economy is quite troubling."

    "Tin tức về nền kinh tế khá đáng lo ngại."

  • "There's something very troubling about his behavior."

    "Có điều gì đó rất đáng lo ngại về hành vi của anh ta."

  • "The troubling trend of declining test scores needs to be addressed."

    "Xu hướng đáng lo ngại về điểm kiểm tra giảm cần được giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble sự rắc rối, vấn đề
Verb trouble gây rắc rối, làm phiền
Adjective troubled lo lắng, băn khoăn
Noun troublemaker người gây rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*troubjan
Old French
trubler
Middle English
troublen
English
trouble
English
troubling

Nguồn gốc của 'Trouble'

Từ 'trouble' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trubler', có nghĩa là 'khuấy động, làm xáo trộn'. Hãy tưởng tượng một dòng nước yên bình bị khuấy động, tạo ra sự hỗn loạn. Tương tự, 'trouble' ám chỉ những điều gây ra sự xáo trộn, lo lắng hoặc khó khăn trong cuộc sống.

Usage Note

Từ 'troubling' thường được sử dụng để mô tả một tình huống, thông tin hoặc tin tức gây ra cảm giác bất an hoặc lo lắng. Nó nhấn mạnh khía cạnh gây khó chịu về mặt tinh thần hơn là gây ra vấn đề vật lý. So sánh với 'disturbing', 'troubling' có thể ám chỉ một mức độ lo ngại sâu sắc hơn, trong khi 'worrying' tập trung nhiều hơn vào cảm giác lo lắng.

Prepositions

about for

'Troubling about' đề cập đến việc gây ra lo lắng về một cái gì đó cụ thể. 'Troubling for' thường được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó gây ra khó khăn hoặc bất lợi cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troubling
  • deeply troubling
    (vô cùng đáng lo ngại)
  • increasingly troubling
    (ngày càng đáng lo ngại)
  • potentially troubling
    (có khả năng gây lo ngại)
Verb + troubling
  • find troubling
    (thấy đáng lo ngại)
  • consider troubling
    (xem là đáng lo ngại)
  • regard troubling
    (coi là đáng lo ngại)

Idioms

  • borrow trouble

    tự chuốc lấy rắc rối

    "Don't borrow trouble by asking questions you don't want the answers to."

    (Đừng tự chuốc lấy rắc rối bằng cách hỏi những câu hỏi mà bạn không muốn biết câu trả lời.)

  • ask for trouble

    tự gây rắc rối

    "You're asking for trouble if you go out alone at night in that neighborhood."

    (Bạn đang tự gây rắc rối nếu bạn đi ra ngoài một mình vào ban đêm ở khu phố đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troubling

Tính từ
Lật mặt

Gây lo lắng hoặc bồn chồn; làm phiền.

"The news about the economy is quite troubling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This situation is troubling to me.
Tình huống này gây khó chịu cho tôi.
Phủ định
Nothing about this issue is troubling to her.
Không có gì về vấn đề này gây khó chịu cho cô ấy.
Nghi vấn
Is that behavior troubling to them?
Hành vi đó có gây khó chịu cho họ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The victims are troubled by recurring nightmares.
Các nạn nhân bị ám ảnh bởi những cơn ác mộng tái diễn.
Phủ định
The suspect wasn't troubled by his conscience.
Nghi phạm không bị lương tâm cắn rứt.
Nghi vấn
Will the students be troubled by the difficult exam?
Liệu các sinh viên có bị làm khó bởi kỳ thi khó khăn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will trouble us with more tasks next week.
Người quản lý sẽ gây rắc rối cho chúng ta với nhiều nhiệm vụ hơn vào tuần tới.
Phủ định
I am not going to trouble myself about that issue anymore.
Tôi sẽ không tự làm mình bận tâm về vấn đề đó nữa.
Nghi vấn
Will the constant delays trouble the investors?
Liệu sự chậm trễ liên tục có gây khó khăn cho các nhà đầu tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troubling".

Lo lắng trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự lo lắng ('troubling thoughts') thường được coi là dấu hiệu của sự trung thực và tự nhận thức. Tuy nhiên, việc quá lo lắng có thể dẫn đến căng thẳng và các vấn đề sức khỏe tâm thần, nên việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp được khuyến khích.