upshot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final result; the outcome.
Vietnamese Meaning
Kết quả cuối cùng; hậu quả; kết luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The upshot of the discussions was that a compromise was reached."
"Kết quả cuối cùng của các cuộc thảo luận là đã đạt được một thỏa hiệp."
-
"The upshot of all these changes is that patients will receive better care."
"Kết quả của tất cả những thay đổi này là bệnh nhân sẽ nhận được sự chăm sóc tốt hơn."
-
"The upshot of the matter is that he was found guilty."
"Kết luận của vấn đề là anh ta bị kết tội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Upshot thường được dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình, sự kiện, hoặc cuộc tranh luận, thường là một kết quả rõ ràng và quan trọng. Nó nhấn mạnh đến điểm mấu chốt, kết luận rút ra sau khi xem xét tất cả các yếu tố liên quan. So với 'result' hoặc 'outcome', 'upshot' mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống thảo luận nghiêm túc.
Prepositions
Upshot thường đi với giới từ 'of' để chỉ ra kết quả của cái gì. Ví dụ: 'The upshot of the meeting was that...' (Kết quả của cuộc họp là...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
main the main upshot (kết quả chính)
-
practical the practical upshot (kết quả thực tế)
-
end the end upshot (kết quả cuối cùng)
-
be be the upshot (là kết quả)
-
consider consider the upshot (xem xét kết quả)
-
summarize summarize the upshot (tóm tắt kết quả)
Idioms
-
The upshot of it all is...
Kết quả cuối cùng của tất cả là...
"The upshot of it all is that we need to find a new solution."
(Kết quả cuối cùng của tất cả là chúng ta cần tìm một giải pháp mới.)
-
In the upshot
Cuối cùng thì
"In the upshot, the project was a success."
(Cuối cùng thì dự án đã thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upshot
nounKết quả cuối cùng; hậu quả; kết luận.
"The upshot of the discussions was that a compromise was reached."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the upshot of the negotiations was a compromise surprised many observers. |
Việc kết quả của các cuộc đàm phán là một thỏa hiệp đã làm nhiều nhà quan sát ngạc nhiên. |
| Phủ định | What the upshot of his actions was is not clear. |
Kết quả từ những hành động của anh ấy là gì vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is whether the upshot of the meeting will be positive still uncertain? |
Liệu kết quả của cuộc họp sẽ tích cực vẫn còn chưa chắc chắn? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The upshot of their discussion was a decision to postpone the project. |
Kết quả của cuộc thảo luận của họ là quyết định hoãn dự án. |
| Phủ định | The upshot of the negotiations wasn't what we had hoped for. |
Kết quả của các cuộc đàm phán không như chúng tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Was the upshot of the meeting a positive one? |
Kết quả của cuộc họp có tích cực không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The upshot of the negotiations will be a better trade agreement for both countries. |
Kết quả của các cuộc đàm phán sẽ là một thỏa thuận thương mại tốt hơn cho cả hai quốc gia. |
| Phủ định | The upshot of ignoring safety regulations won't be positive for the company's reputation. |
Hậu quả của việc bỏ qua các quy định an toàn sẽ không tích cực cho danh tiếng của công ty. |
| Nghi vấn | Will the upshot of this experiment be a breakthrough in cancer research? |
Liệu kết quả của thí nghiệm này sẽ là một bước đột phá trong nghiên cứu ung thư? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upshot".
