(Top Banner Ad)
upshot
C1
noun C1 Chung

upshot

UK: /ˈʌp.ʃɒt/ • US: /ˈʌp.ʃɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả hậu quả kết luận điểm mấu chốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final result; the outcome.

Vietnamese Meaning

Kết quả cuối cùng; hậu quả; kết luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The upshot of the discussions was that a compromise was reached."

    "Kết quả cuối cùng của các cuộc thảo luận là đã đạt được một thỏa hiệp."

  • "The upshot of all these changes is that patients will receive better care."

    "Kết quả của tất cả những thay đổi này là bệnh nhân sẽ nhận được sự chăm sóc tốt hơn."

  • "The upshot of the matter is that he was found guilty."

    "Kết luận của vấn đề là anh ta bị kết tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shot sự bắn, phát bắn
Noun outcome kết quả, hậu quả

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
up
English
shot
English
upshot

Nguồn Gốc của 'Upshot'

Từ 'upshot' ban đầu xuất phát từ việc bắn cung. Nó ám chỉ kết quả cuối cùng của một mũi tên được bắn lên. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ kết quả hoặc hệ quả của bất kỳ hành động hoặc sự kiện nào.

Usage Note

Upshot thường được dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình, sự kiện, hoặc cuộc tranh luận, thường là một kết quả rõ ràng và quan trọng. Nó nhấn mạnh đến điểm mấu chốt, kết luận rút ra sau khi xem xét tất cả các yếu tố liên quan. So với 'result' hoặc 'outcome', 'upshot' mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống thảo luận nghiêm túc.

Prepositions

of

Upshot thường đi với giới từ 'of' để chỉ ra kết quả của cái gì. Ví dụ: 'The upshot of the meeting was that...' (Kết quả của cuộc họp là...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upshot
  • main the main upshot
    (kết quả chính)
  • practical the practical upshot
    (kết quả thực tế)
  • end the end upshot
    (kết quả cuối cùng)
Verb + upshot
  • be be the upshot
    (là kết quả)
  • consider consider the upshot
    (xem xét kết quả)
  • summarize summarize the upshot
    (tóm tắt kết quả)

Idioms

  • The upshot of it all is...

    Kết quả cuối cùng của tất cả là...

    "The upshot of it all is that we need to find a new solution."

    (Kết quả cuối cùng của tất cả là chúng ta cần tìm một giải pháp mới.)

  • In the upshot

    Cuối cùng thì

    "In the upshot, the project was a success."

    (Cuối cùng thì dự án đã thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upshot

noun
Lật mặt

Kết quả cuối cùng; hậu quả; kết luận.

"The upshot of the discussions was that a compromise was reached."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the upshot of the negotiations was a compromise surprised many observers.
Việc kết quả của các cuộc đàm phán là một thỏa hiệp đã làm nhiều nhà quan sát ngạc nhiên.
Phủ định
What the upshot of his actions was is not clear.
Kết quả từ những hành động của anh ấy là gì vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Is whether the upshot of the meeting will be positive still uncertain?
Liệu kết quả của cuộc họp sẽ tích cực vẫn còn chưa chắc chắn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The upshot of their discussion was a decision to postpone the project.
Kết quả của cuộc thảo luận của họ là quyết định hoãn dự án.
Phủ định
The upshot of the negotiations wasn't what we had hoped for.
Kết quả của các cuộc đàm phán không như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Was the upshot of the meeting a positive one?
Kết quả của cuộc họp có tích cực không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The upshot of the negotiations will be a better trade agreement for both countries.
Kết quả của các cuộc đàm phán sẽ là một thỏa thuận thương mại tốt hơn cho cả hai quốc gia.
Phủ định
The upshot of ignoring safety regulations won't be positive for the company's reputation.
Hậu quả của việc bỏ qua các quy định an toàn sẽ không tích cực cho danh tiếng của công ty.
Nghi vấn
Will the upshot of this experiment be a breakthrough in cancer research?
Liệu kết quả của thí nghiệm này sẽ là một bước đột phá trong nghiên cứu ung thư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upshot".

Tầm quan trọng của việc dự đoán kết quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xem xét và dự đoán kết quả của các hành động hoặc quyết định được coi là quan trọng để đưa ra các lựa chọn sáng suốt. Từ 'upshot' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này.