(Top Banner Ad)
upstart
C1
noun C1 Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

upstart

UK: /ˈʌpstɑːrt/ • US: /ˈʌpstɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ mới nổi người mới phất kẻ vô danh tiểu tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has risen suddenly from a low position to one of wealth, power, or importance.

Vietnamese Meaning

Một người mới nổi lên nhanh chóng từ vị trí thấp kém lên một vị trí giàu có, quyền lực hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The established companies resented the upstart who was taking away their market share."

    "Các công ty lâu đời phẫn uất kẻ mới nổi đang chiếm lấy thị phần của họ."

  • "The young upstart challenged the CEO's authority."

    "Gã thanh niên mới nổi thách thức quyền lực của CEO."

  • "She was dismissed as an upstart by the older members of the club."

    "Cô ấy bị các thành viên lớn tuổi trong câu lạc bộ coi thường như một kẻ mới nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun upstart Người mới nổi, kẻ trọc phú (thường mang ý khinh thường, coi là ngạo mạn hoặc thiếu kinh nghiệm)
Adjective upstart Mới nổi, cấp tiến (thường dùng để mô tả một công ty, quốc gia, v.v., còn non trẻ nhưng đầy tham vọng, đôi khi mang ý tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp (lên, ở trên)
Old English
styrtan (bắt đầu, vươn lên đột ngột)
Early Modern English
upstart (kết hợp các thành tố)

Nguồn gốc của 'Upstart'

Từ 'upstart' xuất hiện vào thế kỷ 16, kết hợp giữa 'up' (lên) và 'start' (bắt đầu, vươn lên). Nó ban đầu được dùng để chỉ một người đã bất ngờ vươn lên địa vị xã hội hoặc quyền lực. Hàm ý của từ này thường là tiêu cực, ám chỉ người đó có thái độ ngạo mạn hoặc thiếu tôn trọng do sự thăng tiến quá nhanh.

Usage Note

Từ 'upstart' thường mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người này thiếu kinh nghiệm, giáo dục hoặc địa vị xã hội cần thiết để xứng đáng với vị trí mới của họ. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự khinh thường hoặc ghen tị. So sánh với 'parvenu' (kẻ trưởng giả học làm sang), 'nouveau riche' (người mới giàu), 'arriviste' (người cơ hội). 'Upstart' nhấn mạnh sự 'mới nổi' và thường đi kèm với thái độ kiêu ngạo hoặc thiếu tôn trọng những người có địa vị lâu năm.

Prepositions

in (the industry/field) of (the family/organization)

'Upstart in' được dùng để chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực mà người đó mới nổi lên. Ví dụ: 'He's an upstart in the tech industry.' 'Upstart of' được dùng để chỉ gia đình hoặc tổ chức mà người đó thuộc về và đang nổi lên. Ví dụ: 'He's an upstart of a once-respected family.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upstart
  • young young upstart
    (kẻ mới nổi trẻ tuổi (thường mang ý xem thường))
  • arrogant arrogant upstart
    (kẻ mới nổi ngạo mạn)
  • brash brash upstart
    (kẻ mới nổi xấc xược, láo xược)
Upstart + Noun
  • company upstart company
    (công ty mới nổi (thường là nhỏ, đầy tham vọng, thách thức các đối thủ lớn hơn))
  • nation upstart nation
    (quốc gia mới nổi (đang phát triển nhanh chóng, đầy tham vọng))
  • rival upstart rival
    (đối thủ mới nổi (còn non trẻ nhưng có tiềm năng cạnh tranh cao))
Verb + upstart
  • dismiss dismiss an upstart
    (phớt lờ, coi thường một kẻ mới nổi)
  • ridicule ridicule an upstart
    (chế giễu một kẻ mới nổi)

Idioms

  • a jumped-up upstart

    một kẻ mới nổi hợm hĩnh, kẻ mới vươn lên đã kiêu ngạo

    "He's just a jumped-up upstart who thinks he knows everything and disrespects his elders."

    (Hắn ta chỉ là một kẻ mới nổi hợm hĩnh, nghĩ mình biết tuốt và không tôn trọng người lớn.)

  • put an upstart in their place

    dạy cho kẻ mới nổi một bài học, khiến kẻ mới nổi biết vị trí của mình

    "The veteran politician vowed to put the young upstart in his place during the debate."

    (Chính trị gia kỳ cựu thề sẽ dạy cho kẻ mới nổi trẻ tuổi một bài học trong cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upstart

noun
Lật mặt

Một người mới nổi lên nhanh chóng từ vị trí thấp kém lên một vị trí giàu có, quyền lực hoặc quan trọng.

"The established companies resented the upstart who was taking away their market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upstart".

Sự khinh thường xã hội

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'upstart' thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự khinh thường hoặc phản đối đối với những người vươn lên địa vị xã hội hoặc quyền lực một cách nhanh chóng, nhưng lại thiếu sự tôn trọng đối với truyền thống, kinh nghiệm hoặc những người đã có địa vị từ lâu. Nó ngụ ý rằng người này chưa 'xứng đáng' với vị trí của họ hoặc có thái độ kiêu ngạo, thiếu khiêm tốn.

Thách thức trật tự cũ

Khái niệm 'upstart' thường liên quan đến việc thách thức trật tự xã hội, kinh tế hoặc chính trị đã được thiết lập. Một 'công ty upstart' có thể phá vỡ thị trường truyền thống, hoặc một 'chính trị gia upstart' có thể thách thức giới tinh hoa cũ. Dù mang sắc thái tiêu cực, 'upstart' đôi khi cũng đại diện cho sự đổi mới, năng động và khả năng thay đổi hiện trạng.