(Top Banner Ad)
parvenu
C2
noun C2 Xã hội học, Văn hóa

parvenu

UK: /ˈpɑːvənjuː/ • US: /ˈpɑːrvəˌnuː/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ trọc phú người mới giàu (có thái độ tiêu cực) con nhà giàu mới nổi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person from a low social background who has recently become wealthy or successful but is not accepted by people belonging to a higher social class.

Vietnamese Meaning

Một người xuất thân từ tầng lớp xã hội thấp, gần đây trở nên giàu có hoặc thành công nhưng không được chấp nhận bởi những người thuộc tầng lớp xã hội cao hơn; kẻ trọc phú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his immense wealth, he remained a parvenu in the eyes of the old aristocracy."

    "Mặc dù giàu có tột bậc, anh ta vẫn là một kẻ trọc phú trong mắt giới quý tộc lâu đời."

  • "The novel satirizes the parvenus who flaunt their wealth."

    "Cuốn tiểu thuyết châm biếm những kẻ trọc phú khoe khoang sự giàu có của mình."

  • "He was often treated as a parvenu by the established members of the club."

    "Anh ta thường bị coi là kẻ trọc phú bởi các thành viên lâu năm của câu lạc bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parvenu kẻ trọc phú, người mới nổi (mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu tinh tế)
Adjective parvenu kiểu trọc phú, mới nổi (thường dùng để mô tả phong cách, thị hiếu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pervenire
Old French
parvenir
French
parvenu
English
parvenu

Sự trỗi dậy của một từ

Từ 'parvenu' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là quá khứ phân từ của động từ 'parvenir', có nghĩa là 'đã đến nơi' hoặc 'đã đạt được thành công'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả ai đó đã đạt được vị thế xã hội hoặc sự giàu có. Tuy nhiên, theo thời gian, từ này đã mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người mới nổi giàu có nhưng thiếu sự tinh tế, phong thái hoặc dòng dõi 'cổ điển' của giới thượng lưu đã có từ lâu.

Usage Note

Từ 'parvenu' mang sắc thái tiêu cực, thường được dùng để chỉ trích những người mới giàu có, khoe khoang sự giàu có của mình và không hòa nhập được vào giới thượng lưu. Nó nhấn mạnh sự thiếu tinh tế và không am hiểu các quy tắc ứng xử của tầng lớp cao hơn. Khác với 'nouveau riche' (người mới giàu) mang tính trung lập hơn, 'parvenu' hàm ý sự khinh miệt.

Prepositions

among to

Parvenu thường đi kèm với 'among' khi nói về vị trí của người đó trong một nhóm người hoặc 'to' khi nói về việc người đó là một thành viên mới của một nhóm nào đó. Ví dụ: 'He felt like a parvenu among the established gentry' hoặc 'She was a parvenu to the social scene'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parvenu
  • nouveau nouveau parvenu
    (kẻ trọc phú mới nổi)
  • social social parvenu
    (kẻ mới nổi trong xã hội)
  • cultural cultural parvenu
    (kẻ mới nổi về văn hóa (ám chỉ thiếu sự tinh tế))
Verb + parvenu
  • to be a to be a parvenu
    (là một kẻ trọc phú/mới nổi)
  • to become a to become a parvenu
    (trở thành một kẻ trọc phú/mới nổi)
  • to act like a to act like a parvenu
    (cư xử như một kẻ trọc phú)
Parvenu's + Noun
  • parvenu tastes parvenu tastes
    (gu thẩm mỹ của kẻ trọc phú (ám chỉ kém sang))
  • parvenu mansion parvenu mansion
    (biệt thự kiểu trọc phú)
  • parvenu display of wealth parvenu display of wealth
    (sự phô trương của cải của kẻ trọc phú)

Idioms

  • A parvenu's vulgar display of wealth

    Sự phô trương của cải thô tục của một kẻ trọc phú

    "Her lavish new home, filled with gold-plated fixtures, was seen by many as a parvenu's vulgar display of wealth."

    (Ngôi nhà mới xa hoa của cô ấy, đầy những đồ đạc mạ vàng, được nhiều người coi là sự phô trương của cải thô tục của một kẻ trọc phú.)

  • To be dismissed as a parvenu

    Bị coi thường như một kẻ trọc phú

    "Despite his vast fortune, he was often dismissed as a parvenu by the city's old money elite."

    (Mặc dù có tài sản khổng lồ, anh ta thường bị giới thượng lưu lâu đời của thành phố coi thường như một kẻ trọc phú.)

  • The taste of a parvenu

    Gu thẩm mỹ của kẻ trọc phú (ám chỉ sự kém tinh tế)

    "The excessive ornamentation in the decor betrayed the taste of a parvenu, lacking genuine elegance."

    (Những chi tiết trang trí quá mức trong cách bài trí đã cho thấy gu thẩm mỹ của một kẻ trọc phú, thiếu đi sự thanh lịch thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parvenu

noun
Lật mặt

Một người xuất thân từ tầng lớp xã hội thấp, gần đây trở nên giàu có hoặc thành công nhưng không được chấp nhận bởi những người thuộc tầng lớp xã hội cao hơn; kẻ trọc phú.

"Despite his immense wealth, he remained a parvenu in the eyes of the old aristocracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he inherited the fortune, everyone had already labeled him a parvenu.
Vào thời điểm anh ta thừa kế gia tài, mọi người đã gán cho anh ta cái mác kẻ mới giàu.
Phủ định
She hadn't believed he was a parvenu until she saw his ostentatious mansion.
Cô ấy đã không tin anh ta là một kẻ mới giàu cho đến khi cô ấy nhìn thấy biệt thự phô trương của anh ta.
Nghi vấn
Had they considered him a parvenu before he started throwing lavish parties?
Họ đã coi anh ta là một kẻ mới giàu trước khi anh ta bắt đầu tổ chức những bữa tiệc xa hoa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parvenu".

Tiền mới và Tầng lớp xã hội

Khái niệm 'parvenu' làm nổi bật sự căng thẳng trong các xã hội phương Tây giữa 'tiền cũ' (old money) – những người có tài sản và địa vị được thừa kế qua nhiều thế hệ – và 'tiền mới' (new money) – những người mới đạt được sự giàu có. 'Parvenu' thường được dùng để chỉ người thuộc 'tiền mới' nhưng bị cho là thiếu đi phong thái, văn hóa, hoặc sự tinh tế xã hội mà giới thượng lưu truyền thống mong đợi.

Phân biệt xã hội và Sự chấp nhận

Từ 'parvenu' phản ánh một khía cạnh của sự phân biệt xã hội, nơi mà sự giàu có tự thân không đủ để đảm bảo sự chấp nhận hoàn toàn vào các tầng lớp cao hơn đã có. Nó ám chỉ rằng ngoài tiền bạc, yếu tố như dòng dõi, giáo dục tinh hoa, và sự tuân thủ các quy tắc xã hội ngầm định cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình địa vị và sự tôn trọng trong các giới thượng lưu truyền thống.