established figure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is well known and respected for their achievements or position in a particular field.
Vietnamese Meaning
Một người nổi tiếng và được kính trọng vì những thành tựu hoặc vị trí của họ trong một lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an established figure in the world of classical music."
"Cô ấy là một nhân vật có tiếng trong thế giới nhạc cổ điển."
-
"He has become an established figure in the scientific community."
"Anh ấy đã trở thành một nhân vật có tiếng trong cộng đồng khoa học."
-
"She is an established figure as a businesswoman."
"Cô ấy là một nhân vật có tiếng với tư cách là một nữ doanh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thành lập, thiết lập, chứng minh |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, tổ chức |
| Adjective | establishing | đang thiết lập, mang tính thiết lập |
| Noun | figure | nhân vật, số liệu, hình dáng |
| Verb | figure | hình dung, tính toán, nghĩ rằng |
| Adjective | figurative | có tính hình tượng, bóng bẩy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng và quyền lực trong lĩnh vực của họ. Nó nhấn mạnh sự thành công và sự công nhận mà người đó đã đạt được. Khác với 'influential person' (người có ảnh hưởng) tập trung vào khả năng tác động đến người khác, 'established figure' nhấn mạnh vị thế đã được khẳng định và uy tín.
Prepositions
'- established figure in [lĩnh vực]': chỉ một người có uy tín trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'an established figure in politics'.
'- established figure as [vai trò/chức danh]': mô tả một người đã có một vị trí vững chắc với vai trò hoặc chức danh nào đó. Ví dụ: 'He is an established figure as a leader'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
respected a respected established figure (một nhân vật có uy tín được kính trọng)
-
leading a leading established figure (một nhân vật hàng đầu có uy tín)
-
prominent a prominent established figure (một nhân vật nổi bật có uy tín)
-
senior a senior established figure (một nhân vật kỳ cựu có uy tín)
-
consult consult an established figure (tham vấn một nhân vật có uy tín)
-
challenge challenge an established figure (thách thức một nhân vật có uy tín)
-
become become an established figure (trở thành một nhân vật có uy tín)
Idioms
-
An established figure in their field
Một nhân vật có uy tín và được công nhận trong lĩnh vực của họ.
"Professor Smith is an established figure in quantum physics."
(Giáo sư Smith là một nhân vật có uy tín trong lĩnh vực vật lý lượng tử.)
-
To challenge an established figure
Để chất vấn hoặc đối đầu với một người đã có quyền lực, danh tiếng hoặc vị trí vững chắc.
"It's brave to challenge an established figure like the CEO."
(Thật dũng cảm khi thách thức một nhân vật có uy tín như Giám đốc điều hành.)
-
To rise to become an established figure
Để vươn lên và đạt được địa vị, quyền lực hoặc sự công nhận như một nhân vật có uy tín.
"She worked hard for decades to rise to become an established figure in journalism."
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trong nhiều thập kỷ để vươn lên trở thành một nhân vật có uy tín trong ngành báo chí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
established figure
Danh từMột người nổi tiếng và được kính trọng vì những thành tựu hoặc vị trí của họ trong một lĩnh vực cụ thể.
"She is an established figure in the world of classical music."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have been establishing herself as an established figure in the community for over 20 years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã tự xây dựng mình như một nhân vật có tiếng trong cộng đồng hơn 20 năm. |
| Phủ định | He won't have been establishing a strong reputation as an established figure in the company if he continues to be late for meetings. |
Anh ấy sẽ không xây dựng được một danh tiếng vững chắc như một nhân vật có tiếng trong công ty nếu anh ấy tiếp tục đi muộn các cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will she have been establishing her authority as an established figure by the end of her first year as CEO? |
Liệu cô ấy sẽ đã xây dựng được uy quyền của mình như một nhân vật có tiếng vào cuối năm đầu tiên làm CEO không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established figure".
