(Top Banner Ad)
established figure
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

established figure

UK: /ɪˈstæblɪʃt ˈfɪɡə/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật có tiếng nhân vật tầm cỡ người có uy tín người thành danh cây đa cây đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is well known and respected for their achievements or position in a particular field.

Vietnamese Meaning

Một người nổi tiếng và được kính trọng vì những thành tựu hoặc vị trí của họ trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an established figure in the world of classical music."

    "Cô ấy là một nhân vật có tiếng trong thế giới nhạc cổ điển."

  • "He has become an established figure in the scientific community."

    "Anh ấy đã trở thành một nhân vật có tiếng trong cộng đồng khoa học."

  • "She is an established figure as a businesswoman."

    "Cô ấy là một nhân vật có tiếng với tư cách là một nữ doanh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thành lập, thiết lập, chứng minh
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, tổ chức
Adjective establishing đang thiết lập, mang tính thiết lập
Noun figure nhân vật, số liệu, hình dáng
Verb figure hình dung, tính toán, nghĩ rằng
Adjective figurative có tính hình tượng, bóng bẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
English
establish
Latin
figura
Old French
figure
English
figure

Nguồn gốc của 'Established'

Từ 'established' xuất phát từ động từ 'establish' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'thiết lập, thành lập'. Nó có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stabilire' (làm cho ổn định, vững chắc) qua tiếng Pháp cổ 'establir'. Điều này làm nổi bật ý nghĩa của sự kiên cố, bền vững và được thừa nhận qua thời gian.

Nguồn gốc của 'Figure'

Từ 'figure' trong ngữ cảnh 'established figure' mang nghĩa 'nhân vật' hoặc 'nhân sĩ'. Gốc của nó từ tiếng Latin 'figura' (hình dạng, hình thức) và tiếng Pháp cổ 'figure'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ một người có tầm quan trọng, nổi bật hoặc có ảnh hưởng trong một lĩnh vực nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng và quyền lực trong lĩnh vực của họ. Nó nhấn mạnh sự thành công và sự công nhận mà người đó đã đạt được. Khác với 'influential person' (người có ảnh hưởng) tập trung vào khả năng tác động đến người khác, 'established figure' nhấn mạnh vị thế đã được khẳng định và uy tín.

Prepositions

in as

'- established figure in [lĩnh vực]': chỉ một người có uy tín trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'an established figure in politics'.
'- established figure as [vai trò/chức danh]': mô tả một người đã có một vị trí vững chắc với vai trò hoặc chức danh nào đó. Ví dụ: 'He is an established figure as a leader'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established figure
  • respected a respected established figure
    (một nhân vật có uy tín được kính trọng)
  • leading a leading established figure
    (một nhân vật hàng đầu có uy tín)
  • prominent a prominent established figure
    (một nhân vật nổi bật có uy tín)
  • senior a senior established figure
    (một nhân vật kỳ cựu có uy tín)
Verb + established figure
  • consult consult an established figure
    (tham vấn một nhân vật có uy tín)
  • challenge challenge an established figure
    (thách thức một nhân vật có uy tín)
  • become become an established figure
    (trở thành một nhân vật có uy tín)

Idioms

  • An established figure in their field

    Một nhân vật có uy tín và được công nhận trong lĩnh vực của họ.

    "Professor Smith is an established figure in quantum physics."

    (Giáo sư Smith là một nhân vật có uy tín trong lĩnh vực vật lý lượng tử.)

  • To challenge an established figure

    Để chất vấn hoặc đối đầu với một người đã có quyền lực, danh tiếng hoặc vị trí vững chắc.

    "It's brave to challenge an established figure like the CEO."

    (Thật dũng cảm khi thách thức một nhân vật có uy tín như Giám đốc điều hành.)

  • To rise to become an established figure

    Để vươn lên và đạt được địa vị, quyền lực hoặc sự công nhận như một nhân vật có uy tín.

    "She worked hard for decades to rise to become an established figure in journalism."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trong nhiều thập kỷ để vươn lên trở thành một nhân vật có uy tín trong ngành báo chí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established figure

Danh từ
Lật mặt

Một người nổi tiếng và được kính trọng vì những thành tựu hoặc vị trí của họ trong một lĩnh vực cụ thể.

"She is an established figure in the world of classical music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been establishing herself as an established figure in the community for over 20 years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã tự xây dựng mình như một nhân vật có tiếng trong cộng đồng hơn 20 năm.
Phủ định
He won't have been establishing a strong reputation as an established figure in the company if he continues to be late for meetings.
Anh ấy sẽ không xây dựng được một danh tiếng vững chắc như một nhân vật có tiếng trong công ty nếu anh ấy tiếp tục đi muộn các cuộc họp.
Nghi vấn
Will she have been establishing her authority as an established figure by the end of her first year as CEO?
Liệu cô ấy sẽ đã xây dựng được uy quyền của mình như một nhân vật có tiếng vào cuối năm đầu tiên làm CEO không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established figure".

Sự Kính Trọng và Ảnh Hưởng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'established figure' thường đại diện cho kinh nghiệm, trí tuệ và sự ổn định. Họ được kính trọng vì những đóng góp lâu dài và có ảnh hưởng đáng kể đến lĩnh vực hoặc cộng đồng của mình. Lời nói và hành động của họ thường có trọng lượng lớn, định hình các xu hướng và ý kiến.

Căng thẳng giữa Truyền thống và Đổi mới

Các 'established figure' đôi khi được nhìn nhận là người bảo vệ các giá trị truyền thống và hiện trạng. Điều này có thể dẫn đến sự căng thẳng với những người trẻ hơn hoặc những nhà đổi mới muốn phá vỡ các khuôn mẫu cũ. Sự cân bằng giữa việc tôn trọng kinh nghiệm của người đi trước và chào đón những ý tưởng mới là một chủ đề văn hóa thường thấy.