(Top Banner Ad)
rising
B1
Tính từ B1 Tổng quát

rising

UK: /ˈraɪzɪŋ/ • US: /ˈraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang lên tăng lên thăng tiến nổi lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing, ascending, or moving upwards.

Vietnamese Meaning

Đang tăng lên, hướng lên, hoặc di chuyển lên trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rising cost of living is a major concern."

    "Chi phí sinh hoạt ngày càng tăng là một mối quan tâm lớn."

  • "She has a rising career in the company."

    "Cô ấy có một sự nghiệp đang thăng tiến trong công ty."

  • "The rising tide lifted all the boats."

    "Thủy triều dâng cao đã nâng tất cả các thuyền lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise tăng lên, nổi lên, mọc lên
Noun rise sự tăng lên, sự đi lên, sự thăng tiến
Verb arise nổi lên, phát sinh
Noun uprising cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
Middle English
risen
Modern English
rise
Modern English
rising

Nguồn gốc cổ xưa của 'rising'

'Rising' bắt nguồn từ động từ 'rise' trong tiếng Anh cổ, 'rīsan', có nghĩa là 'đứng dậy', 'đi lên' hoặc 'nổi lên'. Từ này đã trải qua nhiều thế kỷ và giữ vững ý nghĩa gốc về sự chuyển động hướng lên hoặc sự tăng trưởng. Dù là mặt trời mọc, chi phí tăng, hay một ngôi sao đang lên, 'rising' luôn gợi lên hình ảnh của sự vươn lên và phát triển.

Usage Note

Diễn tả sự tăng tiến về vị trí, số lượng, cường độ, hoặc tầm quan trọng. Khác với 'ascendant' (có xu hướng thống trị) hoặc 'soaring' (tăng vọt), 'rising' mang tính chất tăng dần đều đặn hơn.

Prepositions

in to

'Rising in' được dùng để chỉ sự tăng lên trong một lĩnh vực cụ thể. 'Rising to' được dùng để chỉ sự tăng lên đến một cấp độ hoặc tiêu chuẩn nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective (rising) + Noun
  • sun the rising sun
    (mặt trời mọc)
  • costs rising costs
    (chi phí tăng cao)
  • prices rising prices
    (giá cả tăng)
  • tide the rising tide
    (thủy triều lên)
  • star a rising star
    (một ngôi sao đang lên (người nổi tiếng, tài năng))
  • sea levels rising sea levels
    (mực nước biển dâng)
  • inflation rising inflation
    (lạm phát gia tăng)
  • demand rising demand
    (nhu cầu tăng)
  • temperatures rising temperatures
    (nhiệt độ tăng cao)
Adverb + Adjective (rising)
  • rapidly rapidly rising
    (tăng nhanh chóng)
  • steadily steadily rising
    (tăng đều đặn)
  • sharply sharply rising
    (tăng đột ngột/mạnh)

Idioms

  • A rising tide lifts all boats.

    Khi điều kiện kinh tế chung được cải thiện, tất cả mọi người (hoặc mọi doanh nghiệp) đều được hưởng lợi.

    "The CEO believes that a strong economy is like a rising tide that lifts all boats, benefiting everyone in the industry."

    (Vị CEO tin rằng một nền kinh tế vững mạnh giống như nước thủy triều lên giúp nâng tất cả thuyền bè, mang lại lợi ích cho mọi người trong ngành.)

  • rising star

    một ngôi sao đang lên, một người trẻ tuổi tài năng và đang trở nên nổi tiếng/thành công.

    "She's a rising star in the tech industry, having developed several innovative apps."

    (Cô ấy là một ngôi sao đang lên trong ngành công nghệ, đã phát triển một số ứng dụng đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rising

Tính từ
Lật mặt

Đang tăng lên, hướng lên, hoặc di chuyển lên trên.

"The rising cost of living is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the rising sun is beautiful!
Ồ, mặt trời đang lên thật đẹp!
Phủ định
Oh no, the rising water isn't stopping!
Ôi không, nước dâng không ngừng lại!
Nghi vấn
Hey, is the rising tide affecting the boats?
Này, thủy triều đang lên có ảnh hưởng đến những chiếc thuyền không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising sun always makes me happy.
Mặt trời đang lên luôn làm tôi hạnh phúc.
Phủ định
That rising water level doesn't concern them.
Mực nước dâng cao đó không làm họ lo lắng.
Nghi vấn
Is this the rising star everyone is talking about?
Đây có phải là ngôi sao đang lên mà mọi người đang nói đến không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun will rise at 6 AM tomorrow.
Mặt trời sẽ mọc vào lúc 6 giờ sáng ngày mai.
Phủ định
The cost of living is not going to stop rising anytime soon.
Chi phí sinh hoạt sẽ không ngừng tăng lên trong thời gian tới.
Nghi vấn
Will the price of gas rise again next week?
Liệu giá xăng có tăng trở lại vào tuần tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising sun was a beautiful sight this morning.
Mặt trời đang lên là một cảnh tượng đẹp vào sáng nay.
Phủ định
The rising tide didn't affect the boats because they were anchored far from the shore.
Thủy triều dâng không ảnh hưởng đến những chiếc thuyền vì chúng được neo đậu cách xa bờ.
Nghi vấn
Did the rising cost of fuel deter you from taking a road trip?
Chi phí nhiên liệu tăng có ngăn cản bạn thực hiện một chuyến đi đường dài không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun is rising in the east.
Mặt trời đang mọc ở phía đông.
Phủ định
The water level is not rising as fast as we expected.
Mực nước không dâng nhanh như chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Is the price of gas rising again?
Giá xăng có đang tăng trở lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rising".

Mặt trời mọc và biểu tượng Hy vọng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông như Nhật Bản, 'mặt trời mọc' (the rising sun) là một biểu tượng mạnh mẽ của sự khởi đầu mới, hy vọng, và năng lượng. Nó tượng trưng cho sự tái sinh và chiến thắng bóng tối, mang ý nghĩa tích cực và mạnh mẽ.

Rising from the Ashes - Phượng Hoàng Tái Sinh

Thành ngữ 'rising from the ashes' (vươn lên từ đống tro tàn) bắt nguồn từ truyền thuyết về chim Phượng Hoàng (Phoenix) trong thần thoại Hy Lạp. Phượng Hoàng là loài chim thần thoại có khả năng tự thiêu và tái sinh từ chính tro tàn của mình, tượng trưng cho sự hồi sinh, khả năng phục hồi phi thường sau những thất bại hay khó khăn.