rising
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increasing, ascending, or moving upwards.
Vietnamese Meaning
Đang tăng lên, hướng lên, hoặc di chuyển lên trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rising cost of living is a major concern."
"Chi phí sinh hoạt ngày càng tăng là một mối quan tâm lớn."
-
"She has a rising career in the company."
"Cô ấy có một sự nghiệp đang thăng tiến trong công ty."
-
"The rising tide lifted all the boats."
"Thủy triều dâng cao đã nâng tất cả các thuyền lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự tăng tiến về vị trí, số lượng, cường độ, hoặc tầm quan trọng. Khác với 'ascendant' (có xu hướng thống trị) hoặc 'soaring' (tăng vọt), 'rising' mang tính chất tăng dần đều đặn hơn.
Prepositions
'Rising in' được dùng để chỉ sự tăng lên trong một lĩnh vực cụ thể. 'Rising to' được dùng để chỉ sự tăng lên đến một cấp độ hoặc tiêu chuẩn nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sun the rising sun (mặt trời mọc)
-
costs rising costs (chi phí tăng cao)
-
prices rising prices (giá cả tăng)
-
tide the rising tide (thủy triều lên)
-
star a rising star (một ngôi sao đang lên (người nổi tiếng, tài năng))
-
sea levels rising sea levels (mực nước biển dâng)
-
inflation rising inflation (lạm phát gia tăng)
-
demand rising demand (nhu cầu tăng)
-
temperatures rising temperatures (nhiệt độ tăng cao)
-
rapidly rapidly rising (tăng nhanh chóng)
-
steadily steadily rising (tăng đều đặn)
-
sharply sharply rising (tăng đột ngột/mạnh)
Idioms
-
A rising tide lifts all boats.
Khi điều kiện kinh tế chung được cải thiện, tất cả mọi người (hoặc mọi doanh nghiệp) đều được hưởng lợi.
"The CEO believes that a strong economy is like a rising tide that lifts all boats, benefiting everyone in the industry."
(Vị CEO tin rằng một nền kinh tế vững mạnh giống như nước thủy triều lên giúp nâng tất cả thuyền bè, mang lại lợi ích cho mọi người trong ngành.)
-
rising star
một ngôi sao đang lên, một người trẻ tuổi tài năng và đang trở nên nổi tiếng/thành công.
"She's a rising star in the tech industry, having developed several innovative apps."
(Cô ấy là một ngôi sao đang lên trong ngành công nghệ, đã phát triển một số ứng dụng đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rising
Tính từĐang tăng lên, hướng lên, hoặc di chuyển lên trên.
"The rising cost of living is a major concern."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the rising sun is beautiful! |
Ồ, mặt trời đang lên thật đẹp! |
| Phủ định | Oh no, the rising water isn't stopping! |
Ôi không, nước dâng không ngừng lại! |
| Nghi vấn | Hey, is the rising tide affecting the boats? |
Này, thủy triều đang lên có ảnh hưởng đến những chiếc thuyền không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rising sun always makes me happy. |
Mặt trời đang lên luôn làm tôi hạnh phúc. |
| Phủ định | That rising water level doesn't concern them. |
Mực nước dâng cao đó không làm họ lo lắng. |
| Nghi vấn | Is this the rising star everyone is talking about? |
Đây có phải là ngôi sao đang lên mà mọi người đang nói đến không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun will rise at 6 AM tomorrow. |
Mặt trời sẽ mọc vào lúc 6 giờ sáng ngày mai. |
| Phủ định | The cost of living is not going to stop rising anytime soon. |
Chi phí sinh hoạt sẽ không ngừng tăng lên trong thời gian tới. |
| Nghi vấn | Will the price of gas rise again next week? |
Liệu giá xăng có tăng trở lại vào tuần tới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rising sun was a beautiful sight this morning. |
Mặt trời đang lên là một cảnh tượng đẹp vào sáng nay. |
| Phủ định | The rising tide didn't affect the boats because they were anchored far from the shore. |
Thủy triều dâng không ảnh hưởng đến những chiếc thuyền vì chúng được neo đậu cách xa bờ. |
| Nghi vấn | Did the rising cost of fuel deter you from taking a road trip? |
Chi phí nhiên liệu tăng có ngăn cản bạn thực hiện một chuyến đi đường dài không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun is rising in the east. |
Mặt trời đang mọc ở phía đông. |
| Phủ định | The water level is not rising as fast as we expected. |
Mực nước không dâng nhanh như chúng ta mong đợi. |
| Nghi vấn | Is the price of gas rising again? |
Giá xăng có đang tăng trở lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rising".
