(Top Banner Ad)
urban blight
C1
noun C1 Urban Planning, Sociology, Economics

urban blight

UK: /ˈɜːbən blaɪt/ • US: /ˈɜːrbən blaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy tàn đô thị sự xuống cấp đô thị khu đô thị xập xệ khu đô thị tồi tàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decay and degradation of the environmental and social fabric of urban areas, often characterized by dilapidated buildings, poverty, crime, and a general sense of despair.

Vietnamese Meaning

Sự suy tàn và xuống cấp của môi trường và cấu trúc xã hội ở các khu vực đô thị, thường được đặc trưng bởi các tòa nhà đổ nát, nghèo đói, tội phạm và cảm giác tuyệt vọng chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is working to combat urban blight in the downtown area."

    "Hội đồng thành phố đang nỗ lực chống lại sự suy tàn đô thị ở khu vực trung tâm thành phố."

  • "The abandoned factory contributed to the urban blight in the neighborhood."

    "Nhà máy bỏ hoang đã góp phần vào sự suy tàn đô thị trong khu phố."

  • "High unemployment and poverty are often associated with urban blight."

    "Tỷ lệ thất nghiệp cao và nghèo đói thường liên quan đến sự suy tàn đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blight sự tàn phá, bệnh dịch (ở thực vật hoặc đô thị)
Adjective blighted bị tàn phá, bị suy thoái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Urban Planning, Sociology, Economics

Nguồn gốc của 'urban blight'

Cụm từ 'urban blight' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, để mô tả sự suy thoái của các khu vực đô thị. Nó ám chỉ một căn bệnh lây lan, hủy hoại dần các khu dân cư và cơ sở hạ tầng. 'Blight' vốn dĩ mang nghĩa 'sự tàn phá' hoặc 'bệnh dịch', khi kết hợp với 'urban' (đô thị), nó tạo ra hình ảnh một đô thị đang mục ruỗng, suy tàn.

Usage Note

The term 'urban blight' carries a negative connotation, highlighting the undesirable conditions in certain urban areas. It often implies a need for urban renewal and revitalization efforts. It can be used to describe both the physical appearance of a blighted area and the social issues prevalent within it. The phrase is often used to describe the consequences of factors like economic decline, lack of investment, and inadequate urban planning.

Prepositions

of in

'- Urban blight of [a city/area]' indicates the blight affecting that specific location. '- Urban blight in [a city/area]' similarly denotes the location where blight is occurring. The choice between the two is often stylistic.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban blight
  • severe severe urban blight
    (sự suy thoái đô thị nghiêm trọng)
  • widespread widespread urban blight
    (sự suy thoái đô thị lan rộng)
  • economic economic urban blight
    (sự suy thoái đô thị về mặt kinh tế)
Verb + urban blight
  • combat combat urban blight
    (chống lại sự suy thoái đô thị)
  • address address urban blight
    (giải quyết vấn đề suy thoái đô thị)
  • reverse reverse urban blight
    (đảo ngược tình trạng suy thoái đô thị)

Idioms

  • a victim of urban blight

    nạn nhân của sự suy thoái đô thị

    "The neighborhood became a victim of urban blight after the factory closed."

    (Khu phố trở thành nạn nhân của sự suy thoái đô thị sau khi nhà máy đóng cửa.)

  • the fight against urban blight

    cuộc chiến chống lại sự suy thoái đô thị

    "The city council is committed to the fight against urban blight."

    (Hội đồng thành phố cam kết tham gia cuộc chiến chống lại sự suy thoái đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban blight

noun
Lật mặt

Sự suy tàn và xuống cấp của môi trường và cấu trúc xã hội ở các khu vực đô thị, thường được đặc trưng bởi các tòa nhà đổ nát, nghèo đói, tội phạm và cảm giác tuyệt vọng chung.

"The city council is working to combat urban blight in the downtown area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, the government will have implemented several programs to combat urban blight.
Đến năm 2050, chính phủ sẽ thực hiện một vài chương trình để chống lại sự suy thoái đô thị.
Phủ định
By the time the new development project is completed, urban blight will not have completely disappeared from the area.
Cho đến khi dự án phát triển mới hoàn thành, sự suy thoái đô thị sẽ không hoàn toàn biến mất khỏi khu vực này.
Nghi vấn
Will the city planners have successfully addressed urban blight by the end of the decade?
Liệu các nhà quy hoạch thành phố có giải quyết thành công tình trạng suy thoái đô thị vào cuối thập kỷ này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city planners will have been combating urban blight for a decade by the time the new development project is completed.
Các nhà quy hoạch thành phố sẽ đã và đang chiến đấu với tình trạng suy thoái đô thị trong một thập kỷ vào thời điểm dự án phát triển mới hoàn thành.
Phủ định
The community won't have been experiencing urban blight for long before the revitalization efforts take effect.
Cộng đồng sẽ không phải trải qua tình trạng suy thoái đô thị trong một thời gian dài trước khi những nỗ lực tái thiết có hiệu quả.
Nghi vấn
Will the government have been addressing urban blight effectively enough to see real improvements by next year?
Liệu chính phủ đã và đang giải quyết tình trạng suy thoái đô thị một cách đủ hiệu quả để thấy được những cải thiện thực sự vào năm tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban blight".

Ảnh hưởng của quy hoạch đô thị

Sự suy thoái đô thị thường liên quan đến các quyết định quy hoạch đô thị không hợp lý, thiếu đầu tư vào cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng, cũng như sự di cư của cư dân giàu có ra khỏi các khu vực trung tâm. Điều này dẫn đến tình trạng các khu dân cư bị bỏ hoang, tội phạm gia tăng và chất lượng cuộc sống giảm sút.

Gentrificiation

Hiện tượng gentrification (đô thị hóa quý tộc) có thể xảy ra sau khi một khu vực bị suy thoái, khi các nhà đầu tư và cư dân giàu có bắt đầu mua lại và cải tạo nhà cửa, đẩy giá bất động sản lên cao và khiến những người dân nghèo không thể tiếp tục sinh sống ở đó. Mặc dù gentrification có thể cải thiện diện mạo khu phố, nhưng nó cũng gây ra những tranh cãi về công bằng xã hội và sự mất mát bản sắc văn hóa địa phương.