urban contraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decline in the size or population of a city or urban area, often accompanied by economic decline and social problems.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm về quy mô hoặc dân số của một thành phố hoặc khu vực đô thị, thường đi kèm với suy thoái kinh tế và các vấn đề xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The urban contraction of Detroit led to widespread unemployment and social unrest."
"Sự suy giảm đô thị của Detroit đã dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng và bất ổn xã hội."
-
"The urban contraction experienced by many industrial cities in the late 20th century was a major social and economic challenge."
"Sự suy giảm đô thị mà nhiều thành phố công nghiệp trải qua vào cuối thế kỷ 20 là một thách thức lớn về kinh tế và xã hội."
-
"Urban contraction is often linked to the decline of manufacturing industries."
"Sự suy giảm đô thị thường liên quan đến sự suy giảm của các ngành công nghiệp sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | urban | thuộc về thành thị, đô thị |
| Verb | contract | co lại, thu hẹp |
| Noun | contraction | sự co lại, sự thu hẹp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'urban contraction' thường được sử dụng để mô tả các thành phố hoặc khu vực đô thị đã từng phát triển mạnh mẽ, nhưng sau đó trải qua một giai đoạn suy giảm. Điều này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm mất việc làm trong các ngành công nghiệp truyền thống, di cư của cư dân đến các khu vực khác, hoặc sự thay đổi trong cấu trúc kinh tế toàn cầu. Nó khác với 'urban sprawl' (sự đô thị hóa tràn lan) ở chỗ nó ám chỉ sự thu hẹp chứ không phải mở rộng.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ sự suy giảm của cái gì (ví dụ: urban contraction of Detroit). Sử dụng 'in' để chỉ sự suy giảm xảy ra ở đâu (ví dụ: urban contraction in the Rust Belt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe urban contraction (sự suy thoái đô thị nghiêm trọng)
-
rapid urban contraction (sự suy thoái đô thị nhanh chóng)
-
economic urban contraction (sự suy thoái kinh tế đô thị)
-
experience urban contraction (trải qua sự suy thoái đô thị)
-
observe urban contraction (quan sát thấy sự suy thoái đô thị)
-
study urban contraction (nghiên cứu về sự suy thoái đô thị)
Idioms
-
The ghost town effect of urban contraction
Hiệu ứng thị trấn ma do sự suy thoái đô thị gây ra.
"The ghost town effect of urban contraction is visible in Detroit with abandoned buildings everywhere."
(Hiệu ứng thị trấn ma do sự suy thoái đô thị có thể thấy rõ ở Detroit với các tòa nhà bỏ hoang ở khắp mọi nơi.)
-
Shrinking cities phenomenon
Hiện tượng thành phố bị thu hẹp.
"Urban contraction leads to the shrinking cities phenomenon, where populations decline significantly."
(Sự suy thoái đô thị dẫn đến hiện tượng thành phố bị thu hẹp, nơi dân số giảm đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urban contraction
NounSự suy giảm về quy mô hoặc dân số của một thành phố hoặc khu vực đô thị, thường đi kèm với suy thoái kinh tế và các vấn đề xã hội.
"The urban contraction of Detroit led to widespread unemployment and social unrest."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government doesn't implement sustainable policies, urban contraction will lead to economic decline. |
Nếu chính phủ không thực hiện các chính sách bền vững, sự thu hẹp đô thị sẽ dẫn đến suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | If the population doesn't migrate to rural areas, urban contraction won't be a significant issue. |
Nếu dân số không di cư đến các vùng nông thôn, sự thu hẹp đô thị sẽ không phải là một vấn đề lớn. |
| Nghi vấn | Will urban contraction become a major concern if we don't invest in infrastructure development? |
Liệu sự thu hẹp đô thị có trở thành một mối lo ngại lớn nếu chúng ta không đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban contraction".
