(Top Banner Ad)
urban contraction
C1
Noun C1 Địa lý học, Quy hoạch đô thị, Kinh tế học

urban contraction

UK: /ˈɜːbən kənˈtrækʃən/ • US: /ˈɜːrbən kənˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm đô thị co rút đô thị thu hẹp đô thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decline in the size or population of a city or urban area, often accompanied by economic decline and social problems.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm về quy mô hoặc dân số của một thành phố hoặc khu vực đô thị, thường đi kèm với suy thoái kinh tế và các vấn đề xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The urban contraction of Detroit led to widespread unemployment and social unrest."

    "Sự suy giảm đô thị của Detroit đã dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng và bất ổn xã hội."

  • "The urban contraction experienced by many industrial cities in the late 20th century was a major social and economic challenge."

    "Sự suy giảm đô thị mà nhiều thành phố công nghiệp trải qua vào cuối thế kỷ 20 là một thách thức lớn về kinh tế và xã hội."

  • "Urban contraction is often linked to the decline of manufacturing industries."

    "Sự suy giảm đô thị thường liên quan đến sự suy giảm của các ngành công nghiệp sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urban thuộc về thành thị, đô thị
Verb contract co lại, thu hẹp
Noun contraction sự co lại, sự thu hẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Quy hoạch đô thị, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs (city) + contrahere (to draw together, shrink)
English
urban (relating to a city) + contraction (process of shrinking)
English
urban contraction

Nguồn gốc của 'Urban Contraction'

Cụm từ 'urban contraction' xuất phát từ việc kết hợp hai từ Latin và English. 'Urban' liên quan đến thành phố, còn 'contraction' chỉ sự co lại hoặc thu hẹp. Vì vậy, 'urban contraction' mô tả sự suy giảm hoặc co rút về mặt kinh tế, dân số, hoặc quy mô của một khu vực đô thị. Hiện tượng này thường xảy ra do các yếu tố như suy thoái kinh tế, di cư, hoặc sự thay đổi trong cơ cấu công nghiệp. Ví dụ, một thành phố có thể trải qua 'urban contraction' khi các nhà máy đóng cửa và người dân rời đi tìm việc làm ở nơi khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'urban contraction' thường được sử dụng để mô tả các thành phố hoặc khu vực đô thị đã từng phát triển mạnh mẽ, nhưng sau đó trải qua một giai đoạn suy giảm. Điều này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm mất việc làm trong các ngành công nghiệp truyền thống, di cư của cư dân đến các khu vực khác, hoặc sự thay đổi trong cấu trúc kinh tế toàn cầu. Nó khác với 'urban sprawl' (sự đô thị hóa tràn lan) ở chỗ nó ám chỉ sự thu hẹp chứ không phải mở rộng.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ sự suy giảm của cái gì (ví dụ: urban contraction of Detroit). Sử dụng 'in' để chỉ sự suy giảm xảy ra ở đâu (ví dụ: urban contraction in the Rust Belt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban contraction
  • severe urban contraction
    (sự suy thoái đô thị nghiêm trọng)
  • rapid urban contraction
    (sự suy thoái đô thị nhanh chóng)
  • economic urban contraction
    (sự suy thoái kinh tế đô thị)
Verb + urban contraction
  • experience urban contraction
    (trải qua sự suy thoái đô thị)
  • observe urban contraction
    (quan sát thấy sự suy thoái đô thị)
  • study urban contraction
    (nghiên cứu về sự suy thoái đô thị)

Idioms

  • The ghost town effect of urban contraction

    Hiệu ứng thị trấn ma do sự suy thoái đô thị gây ra.

    "The ghost town effect of urban contraction is visible in Detroit with abandoned buildings everywhere."

    (Hiệu ứng thị trấn ma do sự suy thoái đô thị có thể thấy rõ ở Detroit với các tòa nhà bỏ hoang ở khắp mọi nơi.)

  • Shrinking cities phenomenon

    Hiện tượng thành phố bị thu hẹp.

    "Urban contraction leads to the shrinking cities phenomenon, where populations decline significantly."

    (Sự suy thoái đô thị dẫn đến hiện tượng thành phố bị thu hẹp, nơi dân số giảm đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban contraction

Noun
Lật mặt

Sự suy giảm về quy mô hoặc dân số của một thành phố hoặc khu vực đô thị, thường đi kèm với suy thoái kinh tế và các vấn đề xã hội.

"The urban contraction of Detroit led to widespread unemployment and social unrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government doesn't implement sustainable policies, urban contraction will lead to economic decline.
Nếu chính phủ không thực hiện các chính sách bền vững, sự thu hẹp đô thị sẽ dẫn đến suy thoái kinh tế.
Phủ định
If the population doesn't migrate to rural areas, urban contraction won't be a significant issue.
Nếu dân số không di cư đến các vùng nông thôn, sự thu hẹp đô thị sẽ không phải là một vấn đề lớn.
Nghi vấn
Will urban contraction become a major concern if we don't invest in infrastructure development?
Liệu sự thu hẹp đô thị có trở thành một mối lo ngại lớn nếu chúng ta không đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban contraction".

Rust Belt (Vành đai Gỉ Sét)

Rust Belt là một khu vực ở Bắc Mỹ, đặc biệt là ở các bang Đông Bắc và Trung Tây Hoa Kỳ, từng là trung tâm công nghiệp nặng. Khi ngành công nghiệp suy giảm, khu vực này đã trải qua 'urban contraction' với sự mất mát việc làm và dân số. Điều này dẫn đến các vấn đề xã hội và kinh tế nghiêm trọng. Sự suy thoái này thường được xem là một ví dụ điển hình của 'urban contraction'.

Gentrification (Chỉnh trang đô thị)

Trong một số trường hợp, 'urban contraction' có thể dẫn đến gentrification, khi các khu vực nghèo khó trở nên hấp dẫn hơn đối với người giàu có. Quá trình này có thể mang lại lợi ích kinh tế nhưng cũng có thể đẩy người dân nghèo ra khỏi khu vực của họ do giá cả tăng cao. Đây là một vấn đề phức tạp với nhiều khía cạnh xã hội và kinh tế.