urban street
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A street located in a city or town.
Vietnamese Meaning
Một con đường nằm trong thành phố hoặc thị trấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The urban streets were crowded with people."
"Những con đường thành thị đông nghịt người."
-
"Many urban streets are lined with shops and restaurants."
"Nhiều con đường thành thị có các cửa hàng và nhà hàng dọc theo."
-
"He enjoys walking on the urban streets at night."
"Anh ấy thích đi bộ trên những con đường thành thị vào ban đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | urban | thuộc về đô thị, thành phố |
| Noun | street | đường phố |
| Noun | urbanization | sự đô thị hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các con đường ở khu vực đô thị, nơi có mật độ dân số cao và nhiều hoạt động thương mại, dân cư. 'Urban' nhấn mạnh đến đặc tính thành thị, trái ngược với nông thôn.
Prepositions
'On' được dùng khi nói về một địa điểm cụ thể trên con đường đó. 'Along' được dùng để chỉ việc di chuyển hoặc sự vật trải dài theo con đường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy urban street (đường phố đô thị nhộn nhịp)
-
narrow urban street (đường phố đô thị hẹp)
-
wide urban street (đường phố đô thị rộng)
-
walk down an urban street (đi bộ trên một con đường đô thị)
-
cross an urban street (băng qua một con đường đô thị)
-
clean an urban street (dọn dẹp một con đường đô thị)
Idioms
-
street smart
khôn ngoan, ranh mãnh (do trải nghiệm cuộc sống đường phố)
"He's not well-educated, but he's street smart."
(Anh ta không được học hành đầy đủ, nhưng anh ta rất khôn ngoan.)
-
man on the street
người bình thường, người dân thường
"What does the man on the street think about the new policy?"
(Người dân thường nghĩ gì về chính sách mới?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urban street
Cụm danh từMột con đường nằm trong thành phố hoặc thị trấn.
"The urban streets were crowded with people."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit an urban street in New York, you will see many street performers. |
Nếu bạn ghé thăm một con phố đô thị ở New York, bạn sẽ thấy nhiều nghệ sĩ đường phố. |
| Phủ định | If the urban street is not well-lit, you won't feel safe walking there at night. |
Nếu đường phố đô thị không được chiếu sáng tốt, bạn sẽ không cảm thấy an toàn khi đi bộ ở đó vào ban đêm. |
| Nghi vấn | Will you find good street food if you explore that urban street? |
Bạn có tìm thấy đồ ăn đường phố ngon nếu bạn khám phá con phố đô thị đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban street".
