(Top Banner Ad)
urban street
B1
Cụm danh từ B1 Địa lý, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

urban street

UK: /ˈɜːbən striːt/ • US: /ˈɜːrbən striːt/

Nghĩa tiếng Việt

đường phố đô thị đường phố thành thị đường phố trong thành phố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A street located in a city or town.

Vietnamese Meaning

Một con đường nằm trong thành phố hoặc thị trấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The urban streets were crowded with people."

    "Những con đường thành thị đông nghịt người."

  • "Many urban streets are lined with shops and restaurants."

    "Nhiều con đường thành thị có các cửa hàng và nhà hàng dọc theo."

  • "He enjoys walking on the urban streets at night."

    "Anh ấy thích đi bộ trên những con đường thành thị vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective urban thuộc về đô thị, thành phố
Noun street đường phố
Noun urbanization sự đô thị hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbanus
Old English
strǣt
English
urban street

Nguồn gốc của 'urban'

Từ 'urban' xuất phát từ tiếng Latin 'urbanus', có nghĩa là 'thuộc về thành phố'. Nó mang ý nghĩa liên quan đến cuộc sống và văn hóa đô thị. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người sống ở thành phố La Mã.

Nguồn gốc của 'street'

Từ 'street' có nguồn gốc từ tiếng Old English 'strǣt', có nghĩa là 'con đường lát đá'. Nó thể hiện một lối đi được xây dựng, thường là trong khu vực đô thị, để mọi người có thể đi lại dễ dàng hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các con đường ở khu vực đô thị, nơi có mật độ dân số cao và nhiều hoạt động thương mại, dân cư. 'Urban' nhấn mạnh đến đặc tính thành thị, trái ngược với nông thôn.

Prepositions

on along

'On' được dùng khi nói về một địa điểm cụ thể trên con đường đó. 'Along' được dùng để chỉ việc di chuyển hoặc sự vật trải dài theo con đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban street
  • busy urban street
    (đường phố đô thị nhộn nhịp)
  • narrow urban street
    (đường phố đô thị hẹp)
  • wide urban street
    (đường phố đô thị rộng)
Verb + urban street
  • walk down an urban street
    (đi bộ trên một con đường đô thị)
  • cross an urban street
    (băng qua một con đường đô thị)
  • clean an urban street
    (dọn dẹp một con đường đô thị)

Idioms

  • street smart

    khôn ngoan, ranh mãnh (do trải nghiệm cuộc sống đường phố)

    "He's not well-educated, but he's street smart."

    (Anh ta không được học hành đầy đủ, nhưng anh ta rất khôn ngoan.)

  • man on the street

    người bình thường, người dân thường

    "What does the man on the street think about the new policy?"

    (Người dân thường nghĩ gì về chính sách mới?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban street

Cụm danh từ
Lật mặt

Một con đường nằm trong thành phố hoặc thị trấn.

"The urban streets were crowded with people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit an urban street in New York, you will see many street performers.
Nếu bạn ghé thăm một con phố đô thị ở New York, bạn sẽ thấy nhiều nghệ sĩ đường phố.
Phủ định
If the urban street is not well-lit, you won't feel safe walking there at night.
Nếu đường phố đô thị không được chiếu sáng tốt, bạn sẽ không cảm thấy an toàn khi đi bộ ở đó vào ban đêm.
Nghi vấn
Will you find good street food if you explore that urban street?
Bạn có tìm thấy đồ ăn đường phố ngon nếu bạn khám phá con phố đô thị đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban street".

Văn hóa đường phố

Văn hóa đường phố ở các thành phố lớn thường rất đa dạng, bao gồm âm nhạc đường phố, nghệ thuật graffiti, các gánh hàng rong và những hoạt động tự phát khác. Nó phản ánh sự sáng tạo và năng động của cộng đồng địa phương.

Quy hoạch đô thị

Việc quy hoạch đường phố đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống, giao thông và sự phát triển kinh tế của một thành phố. Một quy hoạch tốt sẽ tạo ra những con đường an toàn, tiện lợi và thẩm mỹ.