(Top Banner Ad)
rural road
A2
Cụm danh từ A2 Địa lý, Giao thông

rural road

UK: /ˈrʊərəl rəʊd/ • US: /ˈrʊrəl roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường nông thôn đường quê
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road located in the countryside or a sparsely populated area.

Vietnamese Meaning

Một con đường nằm ở vùng nông thôn hoặc khu vực dân cư thưa thớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We drove along a winding rural road."

    "Chúng tôi lái xe dọc theo một con đường nông thôn quanh co."

  • "The rural road was lined with trees."

    "Con đường nông thôn được trồng cây hai bên."

  • "It's dangerous to drive fast on a rural road."

    "Lái xe nhanh trên đường nông thôn rất nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb rurally một cách nông thôn
Noun rurality tính chất nông thôn, cuộc sống nông thôn
Noun roadside ven đường, lề đường
Noun roadtrip chuyến đi dài bằng ô tô
Adjective roadworthy đủ tiêu chuẩn lưu thông, an toàn khi đi đường (xe cộ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rūs
Latin
rūrālis
English
rural
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
English
road

Nguồn gốc của 'Rural'

Từ 'rural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rūrālis', có nghĩa là 'thuộc về nông thôn'. Từ này lại được hình thành từ 'rūs', tức là 'nông thôn' hay 'miền quê'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, 'rural' đã mang ý nghĩa gắn liền với vùng đất bên ngoài thành phố.

Nguồn gốc của 'Road'

Từ 'road' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rād', ban đầu có nghĩa là 'một chuyến đi' hoặc 'hành trình bằng ngựa'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ con đường mà người ta đi lại trên đó, chứ không còn chỉ hành động đi lại nữa. 'Rural road' là sự kết hợp của hai từ này để mô tả một con đường ở vùng nông thôn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những con đường nhỏ, ít xe cộ qua lại và thường không được bảo trì tốt như đường trong thành phố. Nó nhấn mạnh đến vị trí địa lý của con đường, gắn liền với khung cảnh nông thôn yên bình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural road
  • narrow narrow rural road
    (con đường nông thôn hẹp)
  • winding winding rural road
    (con đường nông thôn quanh co)
  • unpaved unpaved rural road
    (con đường nông thôn chưa trải nhựa/đường đất)
  • dusty dusty rural road
    (con đường nông thôn bụi bặm)
  • quiet quiet rural road
    (con đường nông thôn yên tĩnh)
  • remote remote rural road
    (con đường nông thôn hẻo lánh)
Verb + rural road
  • travel along travel along a rural road
    (đi dọc theo một con đường nông thôn)
  • drive on drive on a rural road
    (lái xe trên một con đường nông thôn)
  • build build a rural road
    (xây dựng một con đường nông thôn)
  • maintain maintain a rural road
    (duy trì/bảo dưỡng một con đường nông thôn)

Idioms

  • the rural road less traveled

    lựa chọn một con đường (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng) ít phổ biến, ít người đi, thường dẫn đến những trải nghiệm độc đáo hoặc thách thức.

    "We decided to take the rural road less traveled, exploring hidden villages."

    (Chúng tôi quyết định đi con đường nông thôn ít người qua lại, khám phá những ngôi làng ẩn mình.)

  • off the beaten rural road

    ở một nơi hẻo lánh, xa xôi, ít được biết đến hoặc ít người lui tới, thường là để tìm sự yên bình hoặc trải nghiệm độc đáo.

    "They found a charming little cottage off the beaten rural road, perfect for a quiet retreat."

    (Họ tìm thấy một căn nhà nhỏ xinh xắn nằm sâu trong vùng nông thôn hẻo lánh, hoàn hảo cho một kỳ nghỉ yên tĩnh.)

  • take the rural road

    chọn con đường nông thôn (thay vì đường cao tốc hoặc đường chính), thường để thưởng thức cảnh đẹp, tránh tắc đường hoặc tìm kiếm một trải nghiệm khác biệt.

    "Instead of the highway, we decided to take the rural road to enjoy the scenery."

    (Thay vì đi đường cao tốc, chúng tôi quyết định chọn con đường nông thôn để ngắm cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural road

Cụm danh từ
Lật mặt

Một con đường nằm ở vùng nông thôn hoặc khu vực dân cư thưa thớt.

"We drove along a winding rural road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had gotten lost on a rural road the previous day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bị lạc trên một con đường nông thôn vào ngày hôm trước.
Phủ định
He told me that he didn't drive on rural roads very often.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không lái xe trên những con đường nông thôn thường xuyên.
Nghi vấn
She asked if I had ever seen such a beautiful sunset on a rural road.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thấy một cảnh hoàng hôn đẹp như vậy trên một con đường nông thôn chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural road".

Biểu tượng của sự thoát ly và tự do

Ở phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, những con đường nông thôn thường được xem là biểu tượng của sự thoát ly khỏi cuộc sống thành phố ồn ào, tìm về sự yên bình, tĩnh lặng và kết nối với thiên nhiên. Chúng gợi lên cảm giác phiêu lưu và tự do, thường gắn liền với những chuyến đi dài (road trips).

Kết nối cộng đồng và sự đơn độc

Con đường nông thôn có thể đại diện cho sự gắn kết của các cộng đồng nhỏ bé, nơi mọi người quen biết nhau. Tuy nhiên, chúng cũng có thể tượng trưng cho sự đơn độc và xa cách, do khoảng cách xa xôi đến các dịch vụ thiết yếu và trung tâm đô thị.