(Top Banner Ad)
acute
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Toán học, Âm nhạc

acute

UK: /əˈkjuːt/ • US: /əˈkjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

cấp tính sắc bén nhạy bén nghiêm trọng dấu sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sharp or severe; having or showing a perceptive understanding or insight; (of an angle) less than 90°.

Vietnamese Meaning

Sắc bén, gay gắt, nghiêm trọng; có hoặc thể hiện sự hiểu biết hoặc cái nhìn sâu sắc nhạy bén; (về góc) nhỏ hơn 90°.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an acute sense of smell."

    "Cô ấy có khứu giác rất nhạy bén."

  • "There is an acute shortage of water."

    "Có một sự thiếu hụt nước nghiêm trọng."

  • "The patient was suffering from acute appendicitis."

    "Bệnh nhân đang bị viêm ruột thừa cấp tính."

  • "He has an acute understanding of the political situation."

    "Anh ấy có một sự hiểu biết sâu sắc về tình hình chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb acutely một cách sâu sắc, một cách nhạy bén, một cách gay gắt. (Ví dụ: I am acutely aware of the problem - Tôi nhận thức rất sâu sắc về vấn đề này.)
Noun acuteness sự sắc bén, sự nhạy bén, sự tinh tường (của trí tuệ, giác quan); sự gay gắt, sự nghiêm trọng (của một vấn đề, cơn đau).
Noun acuity sự sắc bén, sự tinh nhạy (thường dùng cho thị giác hoặc trí tuệ). (Ví dụ: visual acuity - thị lực, độ tinh của mắt.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Toán học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eḱ-
Latin
acuere → acutus
Middle English (from French)
acute

Từ Mũi Kim Nhọn đến Cơn Đau Nhói

Gốc Latin của từ 'acute' là 'acutus', nghĩa là 'sắc, nhọn', bắt nguồn từ động từ 'acuere' - 'mài sắc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những vật có đầu nhọn như kim hoặc mũi tên. Dần dần, ý nghĩa 'sắc' này được mở rộng theo nghĩa bóng để mô tả những thứ có cường độ mạnh và đột ngột: một trí tuệ 'sắc sảo' (acute intelligence), một giác quan 'nhạy bén' (acute sense), hay một cơn đau 'nhói' hoặc 'dữ dội' (acute pain).

Usage Note

Từ 'acute' được dùng để chỉ mức độ nghiêm trọng của một tình trạng (đặc biệt là bệnh tật), sự sắc bén của trí tuệ hoặc giác quan, hoặc một góc nhọn. Sự khác biệt với 'severe' là 'acute' thường ám chỉ sự đột ngột và ngắn hạn, trong khi 'severe' có thể kéo dài hơn. Với giác quan, 'acute' thiên về khả năng nhận biết rõ ràng, tinh tế.

Prepositions

to for

'Acute to' thường dùng để chỉ sự nhạy cảm với điều gì đó (ví dụ: acute to criticism). 'Acute for' ít phổ biến hơn nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh chỉ sự khao khát hoặc cần thiết cấp bách.

Collocations (Từ đi kèm)

acute + Noun (Danh từ)
  • pain acute pain
    (cơn đau nhói, cơn đau dữ dội, đau cấp tính)
  • illness an acute illness
    (một căn bệnh cấp tính)
  • shortage an acute shortage of food
    (sự thiếu hụt lương thực trầm trọng)
  • sense an acute sense of hearing
    (thính giác rất nhạy bén)
  • angle an acute angle
    (một góc nhọn (dưới 90 độ))
  • anxiety acute anxiety
    (sự lo âu tột độ)
Verb (Động từ) + acute
  • become the problem has become acute
    (vấn đề đã trở nên nghiêm trọng/gay gắt)
  • be to be particularly acute
    (đặc biệt nghiêm trọng / nhạy bén)

Idioms

  • have an acute sense of something

    Có một giác quan hoặc khả năng cảm nhận điều gì đó cực kỳ nhạy bén.

    "As a journalist, she has an acute sense of observation."

    (Là một nhà báo, cô ấy có khả năng quan sát cực kỳ nhạy bén.)

  • an acute attack of something

    Một cơn (bệnh hoặc cảm xúc) cấp tính, đột ngột và dữ dội.

    "He was rushed to the hospital after an acute attack of asthma."

    (Anh ấy được đưa đến bệnh viện cấp cứu sau một cơn hen suyễn cấp tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acute

Tính từ
Lật mặt

Sắc bén, gay gắt, nghiêm trọng; có hoặc thể hiện sự hiểu biết hoặc cái nhìn sâu sắc nhạy bén; (về góc) nhỏ hơn 90°.

"She has an acute sense of smell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute".

Cấp tính vs. Mãn tính trong Y học (Acute vs. Chronic)

Trong y học phương Tây, sự phân biệt giữa 'acute' (cấp tính) và 'chronic' (mãn tính) là vô cùng quan trọng. 'Acute' mô tả một tình trạng bệnh khởi phát đột ngột, diễn biến nhanh và thường kéo dài trong thời gian ngắn (ví dụ: viêm ruột thừa cấp). Ngược lại, 'chronic' chỉ các bệnh kéo dài, tiến triển từ từ qua nhiều tháng hoặc nhiều năm (ví dụ: viêm khớp mãn tính). Đây là một khái niệm cốt lõi trong chẩn đoán và điều trị bệnh.

Góc Nhọn và Tư duy Sắc bén

Trong hình học, 'acute angle' có nghĩa là 'góc nhọn' (góc nhỏ hơn 90°). Điều thú vị là từ 'acute' ở đây vẫn giữ nguyên gốc nghĩa Latin là 'sắc, nhọn'. Trong văn hóa phương Tây, sự sắc nhọn thường được liên tưởng đến trí thông minh và sự nhanh nhạy. Vì vậy, một 'acute mind' (trí tuệ sắc sảo) có cùng một gốc từ với 'acute angle' (góc nhọn).