uri
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Uniform Resource Identifier; a string of characters that identifies a resource.
Vietnamese Meaning
Định danh tài nguyên thống nhất; một chuỗi các ký tự xác định một tài nguyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each web page has a unique URI."
"Mỗi trang web có một URI duy nhất."
-
"The URI is used to locate the file on the server."
"URI được sử dụng để định vị tập tin trên máy chủ."
-
"Different types of URI schemes exist for different protocols."
"Các loại lược đồ URI khác nhau tồn tại cho các giao thức khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
URI là một chuỗi ký tự xác định một tài nguyên vật lý hoặc trừu tượng. URI là một khái niệm tổng quát hơn URL (Uniform Resource Locator) và URN (Uniform Resource Name). URL cung cấp thông tin về cách truy cập tài nguyên, trong khi URN cung cấp một tên duy nhất và bền vững cho tài nguyên, không phụ thuộc vào vị trí của nó. URI có thể là URL, URN, hoặc cả hai.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uri
danh từĐịnh danh tài nguyên thống nhất; một chuỗi các ký tự xác định một tài nguyên.
"Each web page has a unique URI."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uri".
