(Top Banner Ad)
url
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

url

UK: /ˌjuː ɑːr ˈel/ • US: /ˈjuː ɑːr ˈel/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ mạng đường dẫn mạng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An address of a resource on the Internet; a web address.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ của một tài nguyên trên Internet; một địa chỉ web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide the URL of the website."

    "Vui lòng cung cấp URL của trang web."

  • "I clicked on the URL and it took me to the homepage."

    "Tôi nhấp vào URL và nó đưa tôi đến trang chủ."

  • "Make sure the URL is correct before you share it."

    "Hãy chắc chắn rằng URL chính xác trước khi bạn chia sẻ nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun URL Địa chỉ web, đường dẫn trực tuyến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
URL

Nguồn gốc của URL

URL là viết tắt của Uniform Resource Locator. Nó được Tim Berners-Lee phát minh ra để giúp mọi người dễ dàng tìm thấy các tài liệu trên World Wide Web. URL giống như một địa chỉ nhà cho một trang web, cho phép trình duyệt web biết chính xác nơi để tìm thông tin bạn muốn.

Usage Note

URL là viết tắt của 'Uniform Resource Locator'. Nó đại diện cho địa chỉ duy nhất của một tài nguyên cụ thể trên World Wide Web. Một URL có thể trỏ đến một trang web, hình ảnh, video, hoặc bất kỳ loại tệp nào khác. Nó cung cấp một cách chuẩn hóa để xác định vị trí của một tài nguyên trên mạng.

Prepositions

at in on

Các giới từ 'at', 'in', và 'on' có thể được sử dụng để chỉ vị trí của một URL trong một câu. Ví dụ: 'You can find the information at this URL.' ('Bạn có thể tìm thấy thông tin tại URL này.') 'The URL is in the email.' ('URL nằm trong email.') 'The URL is on the website.' ('URL nằm trên trang web.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + url
  • specific url
    (địa chỉ web cụ thể)
  • correct url
    (địa chỉ web chính xác)
  • valid url
    (địa chỉ web hợp lệ)
Verb + url
  • click url
    (nhấp vào địa chỉ web)
  • copy url
    (sao chép địa chỉ web)
  • paste url
    (dán địa chỉ web)
  • share url
    (chia sẻ địa chỉ web)

Idioms

  • a broken url

    một đường dẫn bị hỏng, không hoạt động

    "I keep getting a 404 error, I think the url is broken."

    (Tôi cứ bị lỗi 404, tôi nghĩ là đường dẫn bị hỏng rồi.)

  • vanity url

    đường dẫn tùy chỉnh (thường ngắn gọn và dễ nhớ)

    "She created a vanity url for her wedding website so it would be easier for guests to remember."

    (Cô ấy tạo một đường dẫn tùy chỉnh cho trang web đám cưới của mình để khách dễ nhớ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

url

danh từ
Lật mặt

Địa chỉ của một tài nguyên trên Internet; một địa chỉ web.

"Please provide the URL of the website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the website had provided a clear URL, I would be able to access the information now.
Nếu trang web đã cung cấp một URL rõ ràng, tôi đã có thể truy cập thông tin bây giờ.
Phủ định
If the browser weren't having issues, I wouldn't have accidentally copied the wrong URL.
Nếu trình duyệt không gặp sự cố, tôi đã không vô tình sao chép sai URL.
Nghi vấn
If you had bookmarked the page, would you be able to find the correct URL now?
Nếu bạn đã đánh dấu trang, bạn có thể tìm thấy URL chính xác bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The URL for the university website is easy to remember.
URL cho trang web của trường đại học rất dễ nhớ.
Phủ định
That URL is not working correctly right now.
URL đó hiện không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is this URL the correct one for the online application?
URL này có phải là URL chính xác cho đơn đăng ký trực tuyến không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was posting the URL on several forums.
Anh ấy đã đăng URL lên nhiều diễn đàn.
Phủ định
They were not sharing the URL due to security concerns.
Họ đã không chia sẻ URL vì lo ngại về bảo mật.
Nghi vấn
Were you clicking on that URL when the error occurred?
Bạn có đang nhấp vào URL đó khi xảy ra lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "url".

Tầm quan trọng của URL

URL đóng vai trò then chốt trong việc điều hướng Internet. Chúng cho phép người dùng truy cập và chia sẻ thông tin trên toàn thế giới. Việc hiểu rõ về URL giúp mọi người sử dụng Internet hiệu quả và an toàn hơn.