web
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A network of fine threads constructed by a spider from fluid secreted by its spinnerets; a cobweb.
Vietnamese Meaning
Mạng lưới các sợi mảnh do nhện tạo ra từ chất lỏng tiết ra từ các tuyến tơ của nó; mạng nhện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spider spun a delicate web."
"Con nhện giăng một cái mạng lưới tinh tế."
-
"The company has a strong web presence."
"Công ty có sự hiện diện mạnh mẽ trên web."
-
"He was caught in a web of lies."
"Anh ta bị mắc kẹt trong một mạng lưới dối trá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | webbing | Vật liệu dệt dạng sợi bản rộng, thường dùng để làm dây đai. |
| Verb | webcast | Truyền hình trực tiếp qua mạng internet. |
| Adjective | webbed | Có màng (giữa các ngón chân hoặc ngón tay). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ mạng nhện. Nghĩa bóng có thể chỉ một mạng lưới phức tạp của các mối quan hệ, thông tin.
Prepositions
''On the web'' thường được dùng để chỉ vị trí trên mạng lưới, đặc biệt là Internet. ''In the web'' có thể chỉ sự vướng mắc, mắc kẹt trong một mạng lưới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intricate intricate web (mạng lưới phức tạp)
-
complex complex web (mạng lưới phức tạp)
-
global global web (mạng lưới toàn cầu)
-
browse browse the web (duyệt web)
-
surf surf the web (lướt web)
-
design design a web page (thiết kế trang web)
Idioms
-
a tangled web
một tình huống rắc rối, phức tạp do chính mình gây ra
"He got caught in a tangled web of lies."
(Anh ta bị vướng vào một mớ bòng bong những lời nói dối.)
-
the World Wide Web
Mạng lưới toàn cầu (Internet)
"The World Wide Web has revolutionized communication."
(Mạng lưới toàn cầu đã cách mạng hóa việc giao tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
web
Danh từMạng lưới các sợi mảnh do nhện tạo ra từ chất lỏng tiết ra từ các tuyến tơ của nó; mạng nhện.
"The spider spun a delicate web."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "web".
