(Top Banner Ad)
web
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Động vật học

web

UK: /wɛb/ • US: /wɛb/

Nghĩa tiếng Việt

mạng mạng nhện Internet World Wide Web
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network of fine threads constructed by a spider from fluid secreted by its spinnerets; a cobweb.

Vietnamese Meaning

Mạng lưới các sợi mảnh do nhện tạo ra từ chất lỏng tiết ra từ các tuyến tơ của nó; mạng nhện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spider spun a delicate web."

    "Con nhện giăng một cái mạng lưới tinh tế."

  • "The company has a strong web presence."

    "Công ty có sự hiện diện mạnh mẽ trên web."

  • "He was caught in a web of lies."

    "Anh ta bị mắc kẹt trong một mạng lưới dối trá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun webbing Vật liệu dệt dạng sợi bản rộng, thường dùng để làm dây đai.
Verb webcast Truyền hình trực tiếp qua mạng internet.
Adjective webbed Có màng (giữa các ngón chân hoặc ngón tay).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*webjō
Old English
webb

Nguồn gốc của từ 'web'

Từ 'web' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, liên quan đến việc dệt vải. Ban đầu, nó chỉ đơn giản có nghĩa là 'vải' hoặc 'thứ gì đó được dệt'. Hình ảnh mạng nhện do loài nhện tạo ra cũng được gọi là 'web' vì sự tương đồng trong cấu trúc.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ mạng nhện. Nghĩa bóng có thể chỉ một mạng lưới phức tạp của các mối quan hệ, thông tin.

Prepositions

on in

''On the web'' thường được dùng để chỉ vị trí trên mạng lưới, đặc biệt là Internet. ''In the web'' có thể chỉ sự vướng mắc, mắc kẹt trong một mạng lưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + web
  • intricate intricate web
    (mạng lưới phức tạp)
  • complex complex web
    (mạng lưới phức tạp)
  • global global web
    (mạng lưới toàn cầu)
Verb + web
  • browse browse the web
    (duyệt web)
  • surf surf the web
    (lướt web)
  • design design a web page
    (thiết kế trang web)

Idioms

  • a tangled web

    một tình huống rắc rối, phức tạp do chính mình gây ra

    "He got caught in a tangled web of lies."

    (Anh ta bị vướng vào một mớ bòng bong những lời nói dối.)

  • the World Wide Web

    Mạng lưới toàn cầu (Internet)

    "The World Wide Web has revolutionized communication."

    (Mạng lưới toàn cầu đã cách mạng hóa việc giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

web

Danh từ
Lật mặt

Mạng lưới các sợi mảnh do nhện tạo ra từ chất lỏng tiết ra từ các tuyến tơ của nó; mạng nhện.

"The spider spun a delicate web."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "web".

The Internet and its Impact

Internet, còn được gọi là web, đã thay đổi cách chúng ta sống, làm việc và giao tiếp. Nó đã dân chủ hóa thông tin và tạo ra những cơ hội kinh tế mới.

Websites and Online Presence

Ngày nay, các cá nhân và doanh nghiệp đều có trang web riêng để quảng bá bản thân và sản phẩm của họ. Việc có một 'online presence' (sự hiện diện trực tuyến) là rất quan trọng trong thế giới hiện đại.