(Top Banner Ad)
user-friendly design
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế

user-friendly design

UK: /ˈjuːzəˌfrendli dɪˈzaɪn/ • US: /ˈjuːzərˌfrendli dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế thân thiện với người dùng thiết kế dễ sử dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to use or understand.

Vietnamese Meaning

Dễ sử dụng hoặc dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software has a very user-friendly interface."

    "Phần mềm mới có một giao diện rất thân thiện với người dùng."

  • "We need to create a user-friendly design for our website."

    "Chúng ta cần tạo ra một thiết kế thân thiện với người dùng cho trang web của chúng ta."

  • "The company prioritizes user-friendly design in all its products."

    "Công ty ưu tiên thiết kế thân thiện với người dùng trong tất cả các sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun user Người dùng, người sử dụng
Adjective friendly Thân thiện, dễ chịu
Noun design Thiết kế, kiểu dáng
Verb design Thiết kế, phác thảo
Noun designer Nhà thiết kế
Adjective user-friendly Thân thiện với người dùng, dễ sử dụng
Noun user-friendliness Tính thân thiện với người dùng, sự dễ sử dụng
Noun usability Tính khả dụng, khả năng sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

English
user
English
friendly
English
user-friendly
English
design
English
user-friendly design

Nguồn gốc của 'user-friendly'

Cụm từ 'user-friendly' (thân thiện với người dùng) xuất hiện vào khoảng những năm 1970-1980, trong thời kỳ bùng nổ của máy tính cá nhân. Khi công nghệ trở nên phổ biến hơn, các nhà phát triển nhận ra rằng phần mềm và phần cứng cần phải dễ sử dụng cho những người không chuyên về kỹ thuật. Mục tiêu là làm cho công nghệ trở nên dễ tiếp cận và ít gây bối rối hơn, từ đó khái niệm 'user-friendly' ra đời.

Sự kết hợp với 'design'

Khi các sản phẩm công nghệ ngày càng phức tạp, việc thiết kế một cách có chủ đích để người dùng dễ dàng tương tác trở thành yếu tố then chốt. 'User-friendly design' không chỉ là về việc làm cho mọi thứ đơn giản, mà còn về việc tạo ra trải nghiệm liền mạch, trực quan và hiệu quả cho người dùng, từ giao diện phần mềm đến cách bố trí của một chiếc máy rửa bát.

Usage Note

Tính từ 'user-friendly' thường được dùng để mô tả các sản phẩm, hệ thống hoặc giao diện mà người dùng có thể dễ dàng tương tác và sử dụng mà không cần nhiều hướng dẫn hoặc đào tạo chuyên sâu. Nó nhấn mạnh tính trực quan, đơn giản và khả năng tiếp cận của sản phẩm. So sánh với 'easy to use', 'user-friendly' mang sắc thái chú trọng hơn đến trải nghiệm và sự thoải mái của người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + user-friendly design
  • intuitive intuitive user-friendly design
    (thiết kế thân thiện với người dùng trực quan)
  • effective effective user-friendly design
    (thiết kế thân thiện với người dùng hiệu quả)
  • accessible accessible user-friendly design
    (thiết kế thân thiện với người dùng dễ tiếp cận)
  • excellent excellent user-friendly design
    (thiết kế thân thiện với người dùng xuất sắc)
Verb + user-friendly design
  • create create user-friendly design
    (tạo ra thiết kế thân thiện với người dùng)
  • develop develop user-friendly design
    (phát triển thiết kế thân thiện với người dùng)
  • implement implement user-friendly design
    (triển khai thiết kế thân thiện với người dùng)
  • prioritize prioritize user-friendly design
    (ưu tiên thiết kế thân thiện với người dùng)
user-friendly design + Verb
  • enhances user-friendly design enhances
    (thiết kế thân thiện với người dùng nâng cao)
  • ensures user-friendly design ensures
    (thiết kế thân thiện với người dùng đảm bảo)
  • improves user-friendly design improves
    (thiết kế thân thiện với người dùng cải thiện)

Idioms

  • emphasize user-friendly design

    nhấn mạnh thiết kế thân thiện với người dùng

    "Many companies now emphasize user-friendly design in their products."

    (Nhiều công ty hiện nay nhấn mạnh thiết kế thân thiện với người dùng trong các sản phẩm của họ.)

  • the importance of user-friendly design

    tầm quan trọng của thiết kế thân thiện với người dùng

    "They understood the importance of user-friendly design for customer satisfaction."

    (Họ hiểu được tầm quan trọng của thiết kế thân thiện với người dùng đối với sự hài lòng của khách hàng.)

  • focus on user-friendly design

    tập trung vào thiết kế thân thiện với người dùng

    "The new software update will focus on user-friendly design and performance."

    (Bản cập nhật phần mềm mới sẽ tập trung vào thiết kế thân thiện với người dùng và hiệu suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

user-friendly design

Tính từ
Lật mặt

Dễ sử dụng hoặc dễ hiểu.

"The new software has a very user-friendly interface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user-friendly design".

Sự trỗi dậy của UX/UI Design

'User-friendly design' là nền tảng của các lĩnh vực chuyên môn như Thiết kế trải nghiệm người dùng (UX Design) và Thiết kế giao diện người dùng (UI Design). Đây không chỉ là một thuật ngữ, mà là một triết lý thiết kế toàn diện, đặt người dùng làm trung tâm, nhằm tạo ra các sản phẩm không chỉ đẹp mắt mà còn dễ dàng, thú vị và hiệu quả khi sử dụng.

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày

Thiết kế thân thiện với người dùng đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với công nghệ. Từ việc sử dụng điện thoại thông minh, ứng dụng di động, trang web đến các thiết bị gia dụng thông minh, nguyên tắc này giúp cuộc sống hàng ngày trở nên thuận tiện và hiệu quả hơn. Nó giảm thiểu sự thất vọng và tối đa hóa năng suất cho người dùng ở mọi lứa tuổi và trình độ.