(Top Banner Ad)
utter
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

utter

UK: /ˈʌtə/ • US: /ˈʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

thốt ra nói ra hoàn toàn tuyệt đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express (oneself) audibly; speak or pronounce.

Vietnamese Meaning

Phát ra tiếng, nói, thốt ra (lời).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She did not utter a word during the whole journey."

    "Cô ấy không thốt ra một lời nào trong suốt cả hành trình."

  • "Don't utter another word!"

    "Đừng thốt thêm lời nào nữa!"

  • "The project was an utter disaster."

    "Dự án là một thảm họa hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun utterance lời nói, sự phát biểu, tiếng kêu
Noun utterer người phát biểu, người thốt ra
Adverb utterly hoàn toàn, tuyệt đối
Adjective unutterable không thể diễn tả bằng lời, không nói nên lời
Adverb unutterably một cách không thể diễn tả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Old English
ūterra
Middle English
utter
Modern English
utter

Nguồn gốc tính từ 'utter' (hoàn toàn)

Tính từ 'utter' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūt', có nghĩa là 'out' (bên ngoài). Từ đó phát triển thành 'ūterra', dạng so sánh hơn của 'ūt', mang nghĩa 'outer' (bên ngoài hơn, xa nhất). Đến thời Trung Anh, 'utter' được dùng để chỉ sự 'cực đoan, hoàn toàn', ám chỉ một điều gì đó đã vươn tới giới hạn ngoài cùng, không thể hơn được nữa.

Nguồn gốc động từ 'utter' (phát biểu)

Động từ 'utter' cũng có gốc từ 'ūt' (bên ngoài) trong tiếng Anh cổ, thông qua động từ 'ūtrian' có nghĩa là 'đẩy ra ngoài, tiết lộ'. Đến thời Trung Anh, nó trở thành 'uttren', mang nghĩa 'đặt ra, nói ra'. Ngày nay, động từ này dùng để chỉ hành động phát ra âm thanh, lời nói, hoặc thể hiện một điều gì đó ra bên ngoài.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động nói một cách rõ ràng, đặc biệt khi nhấn mạnh việc truyền đạt một thông điệp hoặc ý kiến. Khác với 'say' (nói chung chung) hoặc 'speak' (nói năng), 'utter' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh vào hành động phát ra âm thanh.

Prepositions

to about

'utter to someone' (nói với ai đó, thường là trang trọng hoặc nhấn mạnh sự truyền đạt). 'utter about something' (nói điều gì đó về vấn đề gì, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc lo lắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ 'utter' + Danh từ (Adjective 'utter' + Noun)
  • failure utter failure
    (thất bại hoàn toàn)
  • nonsense utter nonsense
    (điều vô lý hoàn toàn)
  • silence utter silence
    (sự im lặng tuyệt đối)
  • disbelief utter disbelief
    (sự không tin tưởng hoàn toàn)
Động từ 'utter' + Danh từ (tân ngữ) (Verb 'utter' + Noun (object))
  • word utter a word
    (nói một lời)
  • sound utter a sound
    (phát ra một âm thanh)
  • cry utter a cry
    (thốt lên một tiếng kêu)

Idioms

  • Not utter a word/sound

    Không nói một lời/Không phát ra âm thanh nào

    "She was so shocked she couldn't utter a word."

    (Cô ấy quá sốc đến nỗi không thốt nên lời.)

  • Utter nonsense/rubbish

    Điều vô lý/rác rưởi hoàn toàn (dùng để nhấn mạnh sự vô nghĩa)

    "His explanation was utter nonsense, no one believed him."

    (Lời giải thích của anh ta hoàn toàn vô lý, không ai tin anh ta cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utter

Động từ
Lật mặt

Phát ra tiếng, nói, thốt ra (lời).

"She did not utter a word during the whole journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utter".

Sức mạnh của lời nói

Trong nhiều nền văn hóa, hành động 'uttering' (phát ngôn) một lời thề, một lời hứa, một lời nguyền rủa, hay một tuyên bố mang ý nghĩa và sức nặng to lớn. Việc thốt ra những lời này không chỉ là hành động nói suông mà còn mang theo trách nhiệm, quyền lực hoặc hậu quả nghiêm trọng.

Những điều không thể diễn tả

Khái niệm 'unutterable' (không thể diễn tả bằng lời) thường được sử dụng trong văn học và giao tiếp để chỉ những cảm xúc, trải nghiệm hoặc nỗi kinh hoàng quá lớn, quá thiêng liêng, hoặc quá khủng khiếp đến mức ngôn ngữ thông thường không thể nắm bắt hoặc truyền tải đầy đủ. Điều này nhấn mạnh giới hạn của ngôn ngữ trước những điều siêu việt hoặc cực đoan.