(Top Banner Ad)
uttered
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Ngôn ngữ học

uttered

UK: /ˈʌtər/ • US: /ˈʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

thốt ra phát ra nói ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'utter': To express (something) aloud; to pronounce.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'utter': Phát ra (điều gì đó) thành tiếng; phát âm; nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Not a word was uttered."

    "Không một lời nào được thốt ra."

  • "The defendant barely uttered a word during the trial."

    "Bị cáo hầu như không thốt ra lời nào trong suốt phiên tòa."

  • "She uttered a cry of surprise."

    "Cô ấy thốt lên một tiếng kêu ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb utter Nói, phát ra (âm thanh, lời nói) - Phát âm
Noun utterance Lời nói, sự phát ngôn
Adjective utter Tuyệt đối, hoàn toàn (thường dùng để nhấn mạnh điều gì đó tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūtjaną
Old English
āttrian
Middle English
uttren
English
utter

Nguồn gốc của 'Utter'

Từ 'utter' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'đưa ra bên ngoài'. Nó ám chỉ việc mang điều gì đó từ bên trong (như suy nghĩ, cảm xúc) ra thế giới bên ngoài thông qua lời nói. Hãy tưởng tượng một người đang giữ bí mật lớn, và cuối cùng họ 'utter' (thốt ra) bí mật đó.

Usage Note

‘Utter’ thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các từ như ‘say’ hay ‘speak’. Nó nhấn mạnh hành động phát ra một cách rõ ràng và thường liên quan đến những lời nói quan trọng, có ý nghĩa hoặc có tính chính thức. Thường được dùng để mô tả việc phát ngôn những lời mà người khác có thể nghe được một cách rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Uttered
  • Barely barely uttered a word
    (hầu như không thốt nên lời)
  • Softly softly uttered a prayer
    (nhẹ nhàng đọc một lời cầu nguyện)
Subject + Uttered
  • She She uttered a cry of pain
    (Cô ấy thốt lên một tiếng kêu đau đớn)
  • He He uttered a sigh of relief
    (Anh ấy thở dài nhẹ nhõm)

Idioms

  • Not utter a word

    Không nói một lời nào, giữ im lặng tuyệt đối

    "She did not utter a word during the whole meeting."

    (Cô ấy đã không nói một lời nào trong suốt cuộc họp.)

  • Utter nonsense

    Nói những điều vô nghĩa, nhảm nhí

    "He was uttering complete nonsense."

    (Anh ta đang nói những điều hoàn toàn vô nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uttered

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'utter': Phát ra (điều gì đó) thành tiếng; phát âm; nói.

"Not a word was uttered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uttered".

Lời nói và sự im lặng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'utter' (nói ra) suy nghĩ và cảm xúc được coi trọng, nhưng sự im lặng cũng có giá trị riêng. Đôi khi, không nói gì cả lại là một thông điệp mạnh mẽ hơn nhiều so với lời nói.